11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
34g
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
+1
4 354 307 ₫
10:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
+1
4 061 509 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
34g
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
+1
3 889 534 ₫
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
1 691 825 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
23g
2 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
+1
2 901 930 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
11g 30ph
2 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
4 404 833 ₫
16:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
CN, 8 Thá
+1
2 726 502 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
54g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T3, 10 Thá
+1
3 523 929 ₫
16:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T3, 10 Thá
+1
2 981 014 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
34g
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 12 Thá
+1
2 830 064 ₫
12:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:10
Tuzla (TZL)
T6, 13 Thá
1 641 299 ₫
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
2g
Bay thẳng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 13 Thá
1 641 613 ₫
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
37g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Tuzla (TZL)
CN, 15 Thá
+1
3 844 029 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T3, 17 Thá
+1
2 881 531 ₫
16:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T3, 17 Thá
+1
4 318 845 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
34g
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 19 Thá
+1
3 138 553 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 19 Thá
+1
2 786 757 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
34g
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T7, 21 Thá
+1
2 860 191 ₫
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
2g
Bay thẳng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 20 Thá
1 655 107 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
54g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T3, 24 Thá
+1
2 910 717 ₫
16:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T3, 24 Thá
+1
2 836 968 ₫
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 27 Thá
2g
Bay thẳng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 27 Thá
1 669 543 ₫
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
14:45
Tuzla (TZL)
T2, 30 Thá
+1
3 150 479 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 4 Thá
34g
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T7, 5 Thá
+1
2 825 357 ₫
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 4 Thá
2g
Bay thẳng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 4 Thá
1 638 161 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 6 Thá
54g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T3, 8 Thá
+1
2 824 729 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 7 Thá
34g
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T3, 8 Thá
+1
2 618 547 ₫
22:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 8 Thá
47g 15ph
2 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 10 Thá
+1
2 791 778 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 9 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 10 Thá
+1
2 681 626 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 11 Thá
34g
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T7, 12 Thá
+1
2 898 478 ₫
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 11 Thá
2g
Bay thẳng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 11 Thá
1 620 587 ₫
12:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:10
Tuzla (TZL)
T6, 18 Thá
1 588 263 ₫
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 Thá
2g
Bay thẳng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 18 Thá
1 620 587 ₫
16:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T3, 22 Thá
+1
2 775 145 ₫
18:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Tuzla (TZL)
T4, 23 Thá
+1
4 026 675 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 Thá
34g
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 24 Thá
+1
3 109 054 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 Thá
34g
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T7, 26 Thá
+1
2 999 215 ₫
12:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:10
Tuzla (TZL)
T6, 25 Thá
1 641 613 ₫
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 Thá
2g
Bay thẳng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 25 Thá
1 639 416 ₫
14:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
CN, 27 Thá
+1
5 039 385 ₫
18:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:40
Tuzla (TZL)
T7, 26 Thá
1 549 976 ₫
16:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T3, 29 Thá
+1
2 870 861 ₫
22:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 29 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 31 Thá
+1
3 159 579 ₫
12:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:10
Tuzla (TZL)
T6, 1 Thá
1 618 076 ₫
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 1 Thá
2g
Bay thẳng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 1 Thá
1 638 161 ₫
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 15 Thá
2g
Bay thẳng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 15 Thá
1 634 395 ₫
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 22 Thá
2g
Bay thẳng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 22 Thá
1 726 346 ₫
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 29 Thá
2g
Bay thẳng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 29 Thá
1 649 459 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 31 Thá
58g
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T3, 2 Thá
+1
2 772 635 ₫
12:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 15 Thá
34g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Tuzla (TZL)
T3, 16 Thá
+1
3 144 830 ₫