11:25
Syktyvkar (SCW)
T5, 22 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
05:45
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
+1
7 118 823 ₫
21:40
Syktyvkar (SCW)
T7, 31 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T2, 2 Thá
+1
5 938 034 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T4, 25 Thá
45g
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T6, 27 Thá
+1
4 974 264 ₫
14:10
Syktyvkar (SCW)
T4, 25 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T6, 27 Thá
+1
4 433 903 ₫
14:10
Syktyvkar (SCW)
T4, 30 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T5, 31 Thá
+1
7 495 012 ₫