04:15
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
21:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
4 679 666 ₫
04:15
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
16:20
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
+1
5 196 252 ₫
04:15
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
5 895 480 ₫
04:15
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:50
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
6 368 701 ₫
04:15
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
34g 55ph
3 điểm dừng
15:10
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
+1
7 074 259 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
2 392 694 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
2 677 577 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
22:10
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
3 141 935 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
3 353 697 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
20:35
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
3 606 926 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
3 619 587 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
3 660 420 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
20:40
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
3 750 633 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
01:15
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
+1
4 000 696 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
4 034 566 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Balandino (CEK)
T5, 5 Thá
+1
4 072 867 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
57g
1 điểm dừng
15:50
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
4 150 418 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
19g
1 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
4 598 316 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
23:05
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
4 671 119 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
20g
1 điểm dừng
06:50
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
4 901 557 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Beslan (OGZ)
T4, 4 Thá
+1
5 151 304 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
5 440 301 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
18:00
Ukhta (UCT)
T4, 4 Thá
+1
5 568 815 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
20:30
Vologda (VGD)
T3, 3 Thá
5 585 275 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Sukhumi (SUI)
T4, 4 Thá
+1
6 317 106 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
10:30
Ganja (GNJ)
T4, 4 Thá
+1
6 905 546 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
13:20
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
+1
7 854 520 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
09:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
9 292 542 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
20:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
14 093 125 ₫
06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
10:05
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
+1
14 814 510 ₫
09:15
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
2 638 326 ₫
09:15
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
14:10
Naryan-Mar (NNM)
T4, 4 Thá
+1
7 468 663 ₫
09:15
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
21:55
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
13 794 632 ₫
09:15
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
45g 10ph
4 điểm dừng
12:25
Gimpo (GMP)
T5, 5 Thá
+1
18 161 560 ₫
10:35
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Adler (AER)
T3, 3 Thá
2 896 619 ₫
10:35
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
21:25
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
3 256 204 ₫
10:35
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
3 687 326 ₫
10:35
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
17:55
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
4 036 148 ₫
10:35
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
13:40
Gelendzhik (GDZ)
T4, 4 Thá
+1
5 287 731 ₫
10:35
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
08:50
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
5 537 161 ₫
10:35
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
07:50
Mihailovka (BAX)
T5, 5 Thá
+1
6 100 595 ₫
10:35
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
14:10
Naryan-Mar (NNM)
T4, 4 Thá
+1
6 109 142 ₫
16:05
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
11:10
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
3 487 275 ₫
16:05
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
47g 10ph
1 điểm dừng
15:15
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
+1
3 689 542 ₫
17:05
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:25
Naryan-Mar (NNM)
T3, 3 Thá
2 294 252 ₫
17:05
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
15:15
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
+1
3 480 311 ₫
20:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
22:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
2 611 737 ₫
20:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
22:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
2 829 514 ₫
20:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
11:10
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
3 077 678 ₫
20:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Hrabrovo (KGD)
T4, 4 Thá
+1
3 178 336 ₫