06:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 24 Thá
58g 20ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 26 Thá
+1
4 223 137 ₫
14:10
Syktyvkar (SCW)
T4, 25 Thá
27g
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 26 Thá
+1
3 383 513 ₫
09:15
Syktyvkar (SCW)
T5, 26 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T6, 27 Thá
+1
4 317 575 ₫
21:40
Syktyvkar (SCW)
T4, 30 Thá
41g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T6, 1 Thá
+1
5 102 787 ₫