19:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
14:05
Grozny (GRV)
T7, 7 Thá
+1
4 546 024 ₫
10:00
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Grozny (GRV)
CN, 8 Thá
+1
5 493 321 ₫
16:05
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
38g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T2, 9 Thá
+1
4 999 937 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 8 Thá
2 360 411 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T4, 11 Thá
+1
4 543 205 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Grozny (GRV)
T4, 11 Thá
+1
4 572 651 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 11 Thá
2 475 065 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 12 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
23:05
Grozny (GRV)
T5, 12 Thá
5 439 754 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 15 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 15 Thá
2 779 866 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T3, 17 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Grozny (GRV)
T4, 18 Thá
+1
4 557 301 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 18 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 18 Thá
2 475 065 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 19 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
23:05
Grozny (GRV)
T5, 19 Thá
5 439 754 ₫
12:00
Tashkent (TAS)
T7, 21 Thá
52g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Grozny (GRV)
T2, 23 Thá
+1
4 499 035 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 22 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 22 Thá
2 475 065 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 25 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 25 Thá
2 471 932 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 26 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
20:10
Grozny (GRV)
T5, 26 Thá
5 278 425 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T6, 27 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
14:05
Grozny (GRV)
T7, 28 Thá
+1
4 142 232 ₫
12:00
Tashkent (TAS)
T7, 28 Thá
42g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T2, 30 Thá
+1
4 837 669 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 29 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 29 Thá
2 779 866 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T2, 30 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Grozny (GRV)
T2, 30 Thá
5 269 027 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 2 Thá
3 732 802 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 6 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 6 Thá
3 802 972 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 9 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 9 Thá
3 729 043 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 10 Thá
34g 45ph
1 điểm dừng
14:05
Grozny (GRV)
T6, 11 Thá
+1
5 296 594 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 13 Thá
3 677 982 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 13 Thá
3 732 489 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 16 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 16 Thá
3 764 441 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 20 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 20 Thá
3 732 489 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 23 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 23 Thá
3 732 489 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 27 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 27 Thá
3 732 489 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 30 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 30 Thá
3 732 176 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 3 Thá
3 732 489 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 6 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 6 Thá
3 732 176 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 10 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 10 Thá
3 732 489 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 13 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 13 Thá
3 731 862 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 17 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 17 Thá
3 732 489 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 20 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 20 Thá
3 732 489 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 24 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 24 Thá
3 732 802 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 27 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 27 Thá
3 677 982 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 31 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 31 Thá
5 028 444 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 3 Thá
4 637 496 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 7 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 7 Thá
4 659 424 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 10 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 10 Thá
4 659 424 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 14 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 14 Thá
4 662 870 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 17 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 17 Thá
4 662 557 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 21 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 21 Thá
4 662 557 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 24 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 24 Thá
4 662 557 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 28 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 28 Thá
4 662 557 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 3 Thá
4 662 243 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 7 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 7 Thá
4 662 243 ₫