00:05
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
8 114 301 ₫
05:40
Baikal (UUD)
CN, 1 Thá
46g 25ph
3 điểm dừng
23:05
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
10 452 768 ₫
02:45
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
4 498 398 ₫
05:55
Baiyun (CAN)
CN, 1 Thá
51g 20ph
3 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
+1
14 669 200 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
04:15
Grozny (GRV)
CN, 1 Thá
2 696 811 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
04:15
Grozny (GRV)
CN, 1 Thá
2 697 129 ₫
03:10
Samarkand (SKD)
CN, 1 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
14:05
Grozny (GRV)
CN, 1 Thá
5 524 421 ₫
08:15
Khabarovsk (KHV)
CN, 1 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
14:05
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
5 795 884 ₫
02:25
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
50g 50ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
+1
8 085 022 ₫
01:40
Medina (MED)
CN, 1 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
10 405 667 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
CN, 1 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
5 433 402 ₫
03:00
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
9 423 880 ₫
02:15
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
9 953 759 ₫
05:20
Omsk (OMS)
CN, 1 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
4 864 698 ₫
02:25
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Grozny (GRV)
CN, 1 Thá
5 896 768 ₫
07:35
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
23:05
Grozny (GRV)
CN, 1 Thá
6 244 610 ₫
05:50
Omsk (OMS)
CN, 1 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
3 759 432 ₫
07:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 1 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
5 452 497 ₫
05:10
Surgut (SGC)
CN, 1 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
11:50
Grozny (GRV)
CN, 1 Thá
3 514 383 ₫
07:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 1 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
23:05
Grozny (GRV)
CN, 1 Thá
6 053 981 ₫
06:25
Omsk (OMS)
CN, 1 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
14:05
Grozny (GRV)
CN, 1 Thá
5 676 542 ₫
03:25
Medina (MED)
CN, 1 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
11 160 227 ₫
05:30
Balandino (CEK)
CN, 1 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
14:05
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
4 924 528 ₫
07:30
Mihailovka (BAX)
CN, 1 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
+1
5 255 822 ₫
05:30
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
5 699 455 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
CN, 1 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
9 239 935 ₫
05:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
4 304 904 ₫
03:35
Omsk (OMS)
CN, 1 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
11:05
Grozny (GRV)
CN, 1 Thá
5 852 531 ₫
03:40
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
12 930 626 ₫
05:45
Bolshoe Savino (PEE)
CN, 1 Thá
58g 20ph
1 điểm dừng
14:05
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
+1
2 819 654 ₫
05:45
Kurgan (KRO)
CN, 1 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
23:05
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
7 387 110 ₫
05:50
Bolshoe Savino (PEE)
CN, 1 Thá
48g 25ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
+1
3 794 121 ₫
05:50
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
48g 25ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
+1
3 794 757 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
48g 25ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
+1
5 069 011 ₫
05:50
Balandino (CEK)
CN, 1 Thá
58g 15ph
1 điểm dừng
14:05
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
+1
5 676 224 ₫
03:55
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
9 368 188 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
CN, 1 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
3 432 276 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
48g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
+1
3 970 747 ₫
04:00
Khujand (LBD)
CN, 1 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
9 545 768 ₫
06:05
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
8 352 030 ₫
07:05
Omsk (OMS)
CN, 1 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
4 605 010 ₫
06:05
Orenburg (REN)
CN, 1 Thá
34g
1 điểm dừng
14:05
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
5 285 418 ₫
04:05
Balandino (CEK)
CN, 1 Thá
10g
1 điểm dừng
12:05
Grozny (GRV)
CN, 1 Thá
5 704 866 ₫
07:05
Osh (OSS)
CN, 1 Thá
34g
1 điểm dừng
14:05
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
7 773 778 ₫
08:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 1 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
14:05
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
5 332 837 ₫
04:10
Medina (MED)
CN, 1 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
10 763 693 ₫
04:15
Magnitogorsk (MQF)
CN, 1 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
12:05
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
6 386 865 ₫
04:15
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
9 880 244 ₫
06:20
Roshchino (TJM)
CN, 1 Thá
47g 55ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
+1
4 443 341 ₫
06:25
Roshchino (TJM)
CN, 1 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
4 570 003 ₫