06:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
37g 10ph
1 điểm dừng
20:00
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
7 387 751 ₫
06:50
Medina (MED)
CN, 13 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
10 777 690 ₫
06:55
Saransk (SKX)
CN, 13 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
11:10
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
4 164 287 ₫
07:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
2 064 828 ₫
07:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
3 179 416 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
3 936 144 ₫
07:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
4 487 211 ₫
07:00
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
9 877 271 ₫
07:05
Medina (MED)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
11 658 667 ₫
07:05
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
36g 55ph
3 điểm dừng
20:00
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
14 515 463 ₫
07:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
08:45
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
6 963 364 ₫
07:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
5 129 109 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
7 557 871 ₫
07:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
18:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
6 717 905 ₫
07:25
Medina (MED)
CN, 13 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
9 517 285 ₫
07:40
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
8 509 630 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
01:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
4 141 199 ₫
08:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
7 363 752 ₫
08:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
20:50
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
3 879 337 ₫
08:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
6 677 198 ₫
08:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
32g 20ph
1 điểm dừng
16:50
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
7 846 163 ₫
08:50
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
08:45
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
7 731 940 ₫
09:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
17:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
6 517 103 ₫
09:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
16g
2 điểm dừng
01:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
11 453 004 ₫
09:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
08:55
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
3 857 768 ₫
09:40
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
7 196 671 ₫
09:50
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
10:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
8 953 156 ₫
09:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
01:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
8 806 428 ₫
10:05
Köln, Keln-Bonn (CGN)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
7 346 133 ₫
10:35
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
11:10
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
9 722 037 ₫
10:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
01:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
3 675 800 ₫
10:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
20:00
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
8 080 078 ₫
10:55
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
9 954 432 ₫
11:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
2 064 524 ₫
11:20
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
CN, 13 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
01:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
4 122 061 ₫
11:20
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
18:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
7 509 265 ₫
11:25
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
11:10
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
4 431 010 ₫
11:25
Magas (IGT)
CN, 13 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
13 515 706 ₫
11:30
Penza (PEZ)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
3 805 821 ₫
11:30
Kirovsk, Hibiny (KVK)
CN, 13 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
5 445 349 ₫
11:30
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
20:00
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
8 007 777 ₫
11:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
01:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
9 056 443 ₫
11:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
7 286 591 ₫
11:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
18 584 361 ₫
11:55
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
11:10
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
6 048 970 ₫
11:55
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
10:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
8 991 129 ₫
12:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
30g
2 điểm dừng
18:00
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
13 237 438 ₫
12:20
Medina (MED)
CN, 13 thá
29g 40ph
3 điểm dừng
18:00
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
10 401 908 ₫
12:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
13 157 239 ₫
12:25
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
01:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
5 071 390 ₫