21:10
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
6g 40ph
Bay thẳng
03:50
Male (MLE)
CN, 13 thá
+1
7 055 714 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
+1
3 357 434 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
+1
3 357 737 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
11:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
4 668 570 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
+1
6 158 333 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
04:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
6 868 886 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
6 905 948 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
7 842 518 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
22:35
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
+1
7 851 328 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
07:30
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
7 862 568 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
+1
7 963 120 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
42g 20ph
3 điểm dừng
15:40
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
7 967 981 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
15:35
Sanliurfa (GNY)
CN, 13 thá
+1
8 081 900 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
07:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
+1
8 088 584 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
41g 35ph
3 điểm dừng
14:55
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
+1
8 128 076 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
23:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
+1
8 144 784 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
36g 15ph
3 điểm dừng
09:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
8 208 579 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
20:00
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
+1
8 308 524 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
17:05
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
8 391 154 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
8 903 032 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
9 183 729 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
22g 20ph
3 điểm dừng
19:40
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá
+1
10 302 266 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
41g
3 điểm dừng
14:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
10 312 595 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
34g 30ph
3 điểm dừng
07:50
Leipzig, Leiptsig-Galle (LEJ)
T2, 14 thá
+1
10 339 024 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
10 363 631 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
10 363 631 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
42g
2 điểm dừng
15:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
10 376 086 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
+1
11 566 013 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
18:55
Split (SPU)
CN, 13 thá
+1
11 915 365 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
42g 40ph
3 điểm dừng
16:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
+1
12 293 882 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
+1
12 679 385 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
21:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
+1
13 046 054 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
21:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
+1
13 046 054 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
14g 55ph
2 điểm dừng
12:15
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá
+1
13 163 619 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
14g 55ph
2 điểm dừng
12:15
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá
+1
13 163 619 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
05:30
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
13 313 992 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
13 885 412 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
42g 50ph
4 điểm dừng
16:10
Teesside (MME)
T2, 14 thá
+1
14 177 654 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
37g
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
14 327 116 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
48g 15ph
3 điểm dừng
21:35
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
15 000 304 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
23g 10ph
3 điểm dừng
20:30
Dusseldorf, Weeze (NRN)
CN, 13 thá
+1
15 198 068 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
16g 50ph
2 điểm dừng
14:10
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
CN, 13 thá
+1
15 834 498 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
14:25
Ganja (GNJ)
CN, 13 thá
+1
16 009 478 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
18:40
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
+1
19 294 307 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
45g 40ph
3 điểm dừng
19:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
21 463 333 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
41g 12ph
3 điểm dừng
14:32
Chicago, Chicago-Rockford (RFD)
T2, 14 thá
+1
25 062 580 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
41g 12ph
3 điểm dừng
14:32
Chicago, Chicago-Rockford (RFD)
T2, 14 thá
+1
25 531 624 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
69g 20ph
3 điểm dừng
18:40
Miami (MIA)
T3, 15 thá
+1
28 962 574 ₫
21:30
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
07:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
7 074 549 ₫
21:30
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Zagreb (ZAG)
CN, 13 thá
+1
9 612 674 ₫