Chuyến bay từ Tashkent

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Tashkent

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Centrum Air
C6 531
21:10
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
6g 40ph
Bay thẳng
03:50
Male (MLE)
CN, 13 thá +1
7 055 714 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá +1
3 357 434 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá +1
3 357 737 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
11:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá +1
4 668 570 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá +1
6 158 333 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
04:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá +1
6 868 886 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
6 905 948 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
7 842 518 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
22:35
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá +1
7 851 328 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
07:30
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá +1
7 862 568 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá +1
7 963 120 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
42g 20ph
3 điểm dừng
15:40
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá +1
7 967 981 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
15:35
Sanliurfa (GNY)
CN, 13 thá +1
8 081 900 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
07:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá +1
8 088 584 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
41g 35ph
3 điểm dừng
14:55
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá +1
8 128 076 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
23:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá +1
8 144 784 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
36g 15ph
3 điểm dừng
09:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
8 208 579 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
20:00
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá +1
8 308 524 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
17:05
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá +1
8 391 154 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá +1
8 903 032 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá +1
9 183 729 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
22g 20ph
3 điểm dừng
19:40
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá +1
10 302 266 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
41g
3 điểm dừng
14:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
10 312 595 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
34g 30ph
3 điểm dừng
07:50
Leipzig, Leiptsig-Galle (LEJ)
T2, 14 thá +1
10 339 024 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá +1
10 363 631 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá +1
10 363 631 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
42g
2 điểm dừng
15:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá +1
10 376 086 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 14 thá +1
11 566 013 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
18:55
Split (SPU)
CN, 13 thá +1
11 915 365 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
42g 40ph
3 điểm dừng
16:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá +1
12 293 882 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá +1
12 679 385 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
21:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá +1
13 046 054 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
21:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá +1
13 046 054 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
14g 55ph
2 điểm dừng
12:15
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá +1
13 163 619 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
14g 55ph
2 điểm dừng
12:15
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá +1
13 163 619 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
05:30
Varna (VAR)
T2, 14 thá +1
13 313 992 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá +1
13 885 412 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
42g 50ph
4 điểm dừng
16:10
Teesside (MME)
T2, 14 thá +1
14 177 654 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
37g
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
14 327 116 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
48g 15ph
3 điểm dừng
21:35
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá +1
15 000 304 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
23g 10ph
3 điểm dừng
20:30
Dusseldorf, Weeze (NRN)
CN, 13 thá +1
15 198 068 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
16g 50ph
2 điểm dừng
14:10
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
CN, 13 thá +1
15 834 498 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
14:25
Ganja (GNJ)
CN, 13 thá +1
16 009 478 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
18:40
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá +1
19 294 307 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
45g 40ph
3 điểm dừng
19:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá +1
21 463 333 ₫
Azal
J2 7357
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
41g 12ph
3 điểm dừng
14:32
Chicago, Chicago-Rockford (RFD)
T2, 14 thá +1
25 062 580 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
41g 12ph
3 điểm dừng
14:32
Chicago, Chicago-Rockford (RFD)
T2, 14 thá +1
25 531 624 ₫
Azal
J2 532
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
69g 20ph
3 điểm dừng
18:40
Miami (MIA)
T3, 15 thá +1
28 962 574 ₫
Turkish Airlines
TK 371
21:30
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
07:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
7 074 549 ₫
Turkish Airlines
TK 371
21:30
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Zagreb (ZAG)
CN, 13 thá +1
9 612 674 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 507929 ₫ · cao nhất: 859408 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 743666 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 738502 ₫ 15.09.2026 — 839358 ₫ 16.09.2026 — 859408 ₫ 17.09.2026 — 839358 ₫ 18.09.2026 — 839358 ₫ 19.09.2026 — 729996 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 507929 ₫ 22.09.2026 — 839358 ₫ 23.09.2026 — 851206 ₫ 24.09.2026 — 856067 ₫ 25.09.2026 — 856067 ₫ 26.09.2026 — 599976 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 623367 ₫ 29.09.2026 — 839358 ₫ 30.09.2026 — 839358 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
743666 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
738502 ₫
15
placeholder
839358 ₫
16
placeholder
859408 ₫
17
placeholder
839358 ₫
18
placeholder
839358 ₫
19
Giá tốt
729996 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
507929 ₫
22
placeholder
839358 ₫
23
placeholder
851206 ₫
24
placeholder
856067 ₫
25
placeholder
856067 ₫
26
Giá tốt
599976 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
Giá tốt
623367 ₫
29
placeholder
839358 ₫
30
placeholder
839358 ₫

Các hãng hàng không bay từ Tashkent

Uzbekistan Airways
Giá từ
₫460 235
Centrum Air
Giá từ
₫480 284
Qanot Sharq
Giá từ
₫552 585
Silk Avia
Giá từ
₫729 084
FlyKhiva
Giá từ
₫1 086 032
FlyArystan
Giá từ
₫1 920 530
Pobeda
Giá từ
₫2 056 322
Somon Air
Giá từ
₫2 116 775
Ural Airlines
Giá từ
₫2 253 478
FlyOne Asia
Giá từ
₫2 520 505
Air Astana
Giá từ
₫2 523 543
Aeroflot
Giá từ
₫2 945 805
Sun Express
Giá từ
₫3 173 036
S7 Airlines
Giá từ
₫3 331 004
Fly One
Giá từ
₫3 436 114
AJet
Giá từ
₫3 529 072
Etihad Airways
Giá từ
₫3 565 223
Azal
Giá từ
₫3 644 207
Air Arabia
Giá từ
₫3 647 245
Red Vings
Giá từ
₫3 652 713

Điểm đến phổ biến từ Tashkent

TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
FEG
từ
₫303 178
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
SKD
từ
₫356 036
TAS
Uzbekistan → Russia
GRV
từ
₫418 920
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
NMA
từ
₫423 780
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
AZN
từ
₫462 665
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫497 904
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
NVI
từ
₫584 483
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
KSQ
từ
₫621 544
TAS
Tashkent — Osh
Uzbekistan → Kyrgyzstan
OSS
từ
₫662 555

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Uzbekistan

Tất cả các gói

uzbeknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

uzbeknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

uzbeknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫844668

Mua

uzbeknet

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

uzbeknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Tashkent do các hãng hàng không sau khai thác: Etihad Airways, Azal, Air Arabia, Centrum Air, Аэрофлот, Победа, Turkish Airlines, flydubai, Уральские авиалинии, Emirates.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay C6531), do Centrum Air khai thác, khởi hành từ Tashkent lúc 21:10.
Vé rẻ nhất từ Tashkent đi Samarkand có giá ₫599 976 — khởi hành ngày 12 Tháng chín, chuyến bay C6029, do Centrum Air khai thác.