00:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
7 165 105 ₫
00:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
7 165 105 ₫
00:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Medina (MED)
T3, 3 Thá
8 561 978 ₫
00:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
01:30
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
8 662 953 ₫
02:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Marka (ADJ)
T3, 3 Thá
10 464 675 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
08:50
Male (MLE)
T3, 3 Thá
8 585 718 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
06:40
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
5 731 831 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
67g
1 điểm dừng
19:35
Jeddah (JED)
T5, 5 Thá
+1
7 960 560 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
66g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Bandaranaike (CMB)
T5, 5 Thá
+1
8 912 383 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
21:10
Al Baha (ABT)
T3, 3 Thá
9 648 962 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
10:10
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
10 550 456 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
15:05
Chennai (MAA)
T3, 3 Thá
10 665 991 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
57g 35ph
2 điểm dừng
09:10
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
12 695 303 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
15:00
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
14 507 470 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
15:00
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
14 829 071 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
40g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
16 248 101 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
40g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
16 248 101 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
40g
1 điểm dừng
07:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
17 102 748 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
40g
1 điểm dừng
07:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
17 102 748 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
16:25
NBJ
T4, 4 Thá
+1
19 319 764 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
50g 12ph
3 điểm dừng
17:47
Chicago-Midway (MDW)
T4, 4 Thá
+1
21 020 512 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
09:30
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
+1
21 132 882 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
51g 22ph
4 điểm dừng
21:57
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
32 937 136 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
46g 50ph
3 điểm dừng
17:25
Santos Dumont (SDU)
T4, 4 Thá
+1
39 667 954 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
14:50
Manohar (GOX)
T3, 3 Thá
8 145 733 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
14:50
Manohar (GOX)
T3, 3 Thá
8 145 733 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
09:20
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
+1
8 228 349 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
8 593 315 ₫
00:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
8 952 583 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
18:10
Pilamedu (CJB)
T3, 3 Thá
9 063 054 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
10:00
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
10 199 418 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
12:40
Kathmandu (KTM)
T3, 3 Thá
10 789 124 ₫
00:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
10:10
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
15 637 820 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
08:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
17 156 559 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
08:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
17 156 559 ₫
00:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
26g 40ph
3 điểm dừng
05:20
Halim Perdanakusuma (HLP)
T4, 4 Thá
+1
17 650 355 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
52g 51ph
3 điểm dừng
21:31
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
19 469 486 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
47g 35ph
3 điểm dừng
16:15
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
+1
19 606 229 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
50g 55ph
3 điểm dừng
19:35
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
23 706 951 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
05:10
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
1 629 210 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
1 915 991 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
05:15
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
2 304 381 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
05:15
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
2 308 496 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
+1
2 600 342 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
05:10
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
2 765 257 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
2 770 322 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
10:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
2 859 268 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
3 052 355 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
3 087 174 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:35
Roshchino (TJM)
T4, 4 Thá
+1
3 166 941 ₫