02:20
Tashkent (TAS)
T2, 21 thá
43g 15ph
3 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 22 thá
+1
7 510 155 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T3, 22 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
17:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 thá
+1
7 035 765 ₫
19:40
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá
22g 30ph
3 điểm dừng
18:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 26 thá
+1
7 367 046 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá
53g 50ph
2 điểm dừng
08:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 29 thá
+1
7 197 143 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 28 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 29 thá
+1
7 138 072 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T3, 29 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
17:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 30 thá
+1
6 920 974 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T6, 2 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
09:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 3 thá
+1
7 469 353 ₫
19:40
Tashkent (TAS)
T6, 2 thá
14g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 3 thá
+1
7 497 366 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 5 thá
43g 15ph
3 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 6 thá
+1
7 028 457 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T3, 6 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
17:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 7 thá
+1
6 795 830 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T4, 7 thá
55g 25ph
2 điểm dừng
09:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 9 thá
+1
7 417 286 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T5, 8 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 9 thá
+1
7 106 710 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T6, 9 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
14:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
T7, 10 thá
+1
7 207 191 ₫
19:40
Tashkent (TAS)
T6, 9 thá
14g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 10 thá
+1
7 301 277 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 12 thá
43g 15ph
3 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 13 thá
+1
7 533 905 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T3, 13 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
17:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 14 thá
+1
6 832 064 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T5, 15 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 16 thá
+1
7 105 797 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T6, 16 thá
43g 15ph
3 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 17 thá
+1
7 074 435 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 19 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
20:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 19 thá
7 089 964 ₫
21:50
Tashkent (TAS)
T2, 19 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
09:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T4, 21 thá
+1
7 171 261 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T3, 20 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
17:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 21 thá
+1
7 280 572 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T4, 21 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
09:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 22 thá
+1
6 903 618 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T6, 23 thá
43g 15ph
3 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 thá
+1
7 433 424 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
CN, 25 thá
31g
2 điểm dừng
09:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 26 thá
+1
6 951 727 ₫
02:25
Tashkent (TAS)
T5, 5 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
06:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 6 thá
+1
6 531 840 ₫
02:25
Tashkent (TAS)
T7, 7 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
06:35
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 8 thá
+1
6 303 475 ₫
02:25
Tashkent (TAS)
T5, 12 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
06:35
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 13 thá
+1
6 692 913 ₫
02:25
Tashkent (TAS)
T7, 14 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
06:35
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 15 thá
+1
6 450 542 ₫
02:25
Tashkent (TAS)
T5, 19 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
11:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 20 thá
+1
6 650 285 ₫
02:25
Tashkent (TAS)
T7, 28 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
11:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 29 thá
+1
6 626 840 ₫
02:25
Tashkent (TAS)
T5, 14 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
11:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 15 thá
+1
7 092 704 ₫
01:50
Tashkent (TAS)
T7, 20 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 20 thá
6 117 434 ₫
01:50
Tashkent (TAS)
T5, 25 thá
18g 20ph
3 điểm dừng
20:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 25 thá
7 620 988 ₫