Vé máy bay giá rẻ từ Vilnius đến Milan

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Vilnius đến Milan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 2040
06:25
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá +1
1 352 452 ₫
Wizz Air
W6 2040
06:25
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
19:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá +1
1 529 558 ₫
Wizz Air
W6 1953
16:35
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
1 675 983 ₫
Ryanair
FR 2871
18:45
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
1 306 580 ₫
Ryanair
FR 2871
03:50
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá
1 345 161 ₫
Wizz Air
W6 1728
16:05
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
21:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá +1
1 661 401 ₫
Wizz Air
W6 2040
06:25
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
1 381 311 ₫
Wizz Air
W6 1953
16:35
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
635 519 ₫
Wizz Air
W6 1728
14:35
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
17:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 20 thá +1
1 374 932 ₫
Wizz Air
W6 2040
06:25
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá +1
1 654 718 ₫
Wizz Air
W6 1728
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
19:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá +1
1 605 808 ₫
Wizz Air
W6 2040
06:25
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá
1 350 325 ₫
Wizz Air
W6 1953
16:35
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá
1 037 123 ₫
Mokulele Airlines
MW 2871
18:45
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 21 thá
1 051 704 ₫
Ryanair
FR 2871
18:45
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 21 thá
1 268 911 ₫
Ryanair
FR 2871
03:50
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 22 thá
1 470 624 ₫
Wizz Air
W6 1728
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
20:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 22 thá
1 610 365 ₫
Wizz Air
W6 1971
17:00
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 thá +1
1 772 586 ₫
Wizz Air
W6 1953
16:35
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 thá
1 505 863 ₫
Ryanair
FR 2871
12:55
Vilnius (VNO)
T5, 24 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 24 thá
1 631 630 ₫
Wizz Air
W6 1728
20:25
Vilnius (VNO)
T5, 24 thá
23g
1 điểm dừng
19:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 25 thá +1
1 572 696 ₫
Wizz Air
W6 1953
16:35
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 25 thá
1 305 061 ₫
Wizz Air
W6 1728
06:10
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
35g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 27 thá +1
1 384 349 ₫
Ryanair
FR 2871
08:30
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:05
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 26 thá
1 427 183 ₫
Wizz Air
W6 2040
06:25
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 28 thá +1
1 799 623 ₫
Ryanair
FR 2871
13:35
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 27 thá
1 065 678 ₫
Wizz Air
W6 1728
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
19:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 28 thá +1
1 380 096 ₫
Wizz Air
W6 1953
16:35
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 28 thá
1 079 956 ₫
Ryanair
FR 2871 🔥 Ưu đãi hot
18:45
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 28 thá
617 291 ₫
Mokulele Airlines
MW 2871
18:45
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 28 thá
869 737 ₫
Ryanair
FR 2871
03:50
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 29 thá
1 285 619 ₫
Wizz Air
W6 1728
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 30 thá +1
1 257 063 ₫
Wizz Air
W6 2040
06:25
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 30 thá
1 395 285 ₫
Wizz Air
W6 1933
10:40
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
22g
1 điểm dừng
08:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 1 thá +1
1 361 261 ₫
Wizz Air
W6 1953
16:35
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 30 thá
623 975 ₫
LC Peru
W4 1953
13:05
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 1 thá
987 302 ₫
Mokulele Airlines
MW 4236
20:00
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
2g 35ph
Bay thẳng
22:35
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 1 thá
925 026 ₫
Ryanair
FR 4236
15:45
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 2 thá
1 298 985 ₫
Wizz Air
W6 1953
16:35
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 2 thá
1 293 213 ₫
Wizz Air
W6 1728
06:10
Vilnius (VNO)
T7, 3 thá
35g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 4 thá +1
1 227 900 ₫
Wizz Air
W6 2426
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
49g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 6 thá +1
1 619 479 ₫
Ryanair
FR 2871
13:35
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 4 thá
1 343 946 ₫
Wizz Air
W6 1728
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
19:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 5 thá +1
1 539 583 ₫
Wizz Air
W6 1953
16:35
Vilnius (VNO)
T2, 5 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 5 thá
1 123 094 ₫
Ryanair
FR 2871
03:50
Vilnius (VNO)
T3, 6 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 6 thá
1 368 552 ₫
Wizz Air
W6 1971
17:00
Vilnius (VNO)
T3, 6 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 7 thá +1
1 393 159 ₫
Ryanair
FR 4236
15:35
Vilnius (VNO)
T4, 7 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T4, 7 thá
1 127 347 ₫
LC Peru
W4 1953
13:05
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 8 thá
585 698 ₫
Mokulele Airlines
MW 4236
20:00
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
2g 35ph
Bay thẳng
22:35
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 8 thá
777 994 ₫
Ryanair
FR 4236
15:45
Vilnius (VNO)
T6, 9 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 9 thá
1 266 480 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 623975 ₫ · cao nhất: 1244304 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 805638 ₫ 15.09.2026 — 1244304 ₫ 16.09.2026 — 635519 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 633392 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 832371 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 1027705 ₫ 28.09.2026 — 775260 ₫ 29.09.2026 — 1052312 ₫ 30.09.2026 — 623975 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
805638 ₫
15
placeholder
1244304 ₫
16
placeholder
635519 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
633392 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
832371 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
1027705 ₫
28
placeholder
775260 ₫
29
placeholder
1052312 ₫
30
Giá tốt
623975 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Vilnius đến Milan

Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫362 416
Ryanair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫628 532
Mokulele Airlines
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫717 541

Điểm đến phổ biến từ Vilnius

Tất cả →
VNO
Litva → Phần Lan
TKU
từ
₫224 497
VNO
Litva → Ba Lan
KRK
từ
₫234 218
VNO
Litva → Estonia
TLL
từ
₫287 685
VNO
Litva → Ý
MXP
từ
₫305 000
VNO
Litva → Hungary
BUD
từ
₫323 227
VNO
Litva → Đức
DTM
từ
₫326 569
VNO
Vilnius — Gdansk
Litva → Ba Lan
GDN
từ
₫328 999
VNO
Litva → Na Uy
BGO
từ
₫341 151

Điểm đến phổ biến đến Milan

Tất cả →
WAW
Ba Lan → Ý
MIL
từ
₫214 472
BUD
Hungary → Ý
MIL
từ
₫293 456
BCN
Tây Ban Nha → Ý
MIL
từ
₫302 266
PMO
MIL
từ
₫317 152
RMO
Moldova → Ý
MIL
từ
₫327 177
NAP
MIL
từ
₫328 696
TIA
Albania → Ý
MIL
từ
₫336 898
EVN
Armenia → Ý
MIL
từ
₫352 695

Vé máy bay giá rẻ từ Vilnius đến Milan

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 40ph

Khoảng cách

1 542 km

Giá trung bình

₫1 158 029

Chuyến bay phổ biến nhất

W6 1953

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ý

Tất cả các gói

mammamia

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

mammamia

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

mammamia

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫524718

Mua

mammamia

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫729486

Mua

mammamia

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Vilnius Milan là ₫1 158 029. Vé rẻ nhất có giá ₫635 519, do Wizz Air khai thác, chuyến bay 1953, khởi hành từ Vilnius vào 16 Tháng chín lúc 16:35, đến Milan vào 16 Tháng chín lúc 19:15.
Thời gian bay trung bình là 12 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 35 phút, chuyến bay 2871, do Ryanair khai thác, khởi hành từ Vilnius vào 14 Tháng chín lúc 18:45, đến Milan vào 14 Tháng chín lúc 21:20.
Các chuyến bay trên tuyến Vilnius - Milan được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Ryanair, Mokulele Airlines, Wizz Air.
Khoảng cách từ Vilnius đến Milan là 1542 km.