06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 12 thá
15g
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
1 399 842 ₫
06:35
Reggio Calabria (REG)
T7, 12 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
05:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
+1
2 221 581 ₫
06:50
Thessaloniki (SKG)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
3 684 306 ₫
06:55
Marrakech (RAK)
T7, 12 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
15:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
3 416 976 ₫
07:00
Rzeszow (RZE)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
1 235 494 ₫
07:00
Olbia, Kosta Smeralda (OLB)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
T7, 12 thá
1 728 234 ₫
07:00
Rzeszow (RZE)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
1 915 062 ₫
07:05
Eindhoven (EIN)
T7, 12 thá
35g
1 điểm dừng
18:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
+1
4 028 495 ₫
07:10
Stuttgart (STR)
T7, 12 thá
11g
1 điểm dừng
18:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
3 286 044 ₫
07:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
+1
2 149 280 ₫
07:20
Podgorica (TGD)
T7, 12 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
18:05
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
3 926 119 ₫
07:25
Hamburg (HAM)
T7, 12 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
18:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
2 243 150 ₫
07:40
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
52g 25ph
2 điểm dừng
12:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
10 424 692 ₫
07:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
50g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
+1
12 010 450 ₫
07:45
Sevilla (SVQ)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
1 135 549 ₫
07:55
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
618 810 ₫
08:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T7, 12 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
07:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
+1
11 618 567 ₫
08:05
Berlin, Brandenburg (BER)
T7, 12 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
18:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
1 735 525 ₫
08:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
45g 25ph
1 điểm dừng
05:35
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
+1
2 162 343 ₫
08:35
Naples, Kapodichino (NAP)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
3 597 728 ₫
08:55
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:40
Milan, Milan-Linate (LIN)
T7, 12 thá
2 253 478 ₫
08:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 12 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
2 598 578 ₫
09:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
4 640 622 ₫
09:30
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
+1
19 010 572 ₫
09:40
Thessaloniki (SKG)
T7, 12 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
21:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
3 257 488 ₫
09:50
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 12 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
08:25
Parma (PMF)
CN, 13 thá
+1
2 197 278 ₫
10:00
Bratislava, Ivanka (BTS)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
1 967 313 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T7, 12 thá
21g 5ph
3 điểm dừng
07:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
+1
10 308 342 ₫
10:10
Nottingham, East Midlands (EMA)
T7, 12 thá
11g 25ph
2 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
2 320 919 ₫
10:30
Suceava (SCV)
T7, 12 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
00:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
+1
5 088 401 ₫
10:40
Malta (MLA)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
1 145 270 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
T7, 12 thá
44g 5ph
2 điểm dừng
06:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
9 131 782 ₫
10:45
Malta (MLA)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
12:45
Milan, Milan-Linate (LIN)
T7, 12 thá
2 125 889 ₫
10:45
Reggio Calabria (REG)
T7, 12 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
+1
2 403 852 ₫
10:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T7, 12 thá
22g 50ph
3 điểm dừng
09:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
+1
19 577 435 ₫
11:00
Guayaquil (GYE)
T7, 12 thá
55g 30ph
4 điểm dừng
18:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
18 789 720 ₫
11:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
3 293 639 ₫
11:30
Podgorica (TGD)
T7, 12 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
+1
5 484 537 ₫
11:30
Nam Kinh (NKG)
T7, 12 thá
58g 5ph
3 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
11 175 649 ₫
11:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 12 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
4 077 101 ₫
11:50
Kaunas (KUN)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
1 536 545 ₫
11:50
Kaunas (KUN)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
2 637 463 ₫
11:55
Naples, Kapodichino (NAP)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
2 858 922 ₫
11:55
Ljubljana (LJU)
T7, 12 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
18:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
4 213 804 ₫
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T7, 12 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
+1
7 299 350 ₫
12:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 12 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
8 276 931 ₫
12:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T7, 12 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
21:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
2 255 909 ₫
12:15
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 12 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
5 522 510 ₫
12:20
Brno, Turzhany (BRQ)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
651 923 ₫
12:20
Podgorica (TGD)
T7, 12 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
20:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
2 301 173 ₫