Vé máy bay giá rẻ từ Tashkent đến Narita

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Tashkent đến Narita

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Uzbekistan Airways
HY 507
12:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
05:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
10 346 619 ₫
China Southern Airlines
CZ 6028
17:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
10 789 538 ₫
China Eastern
MU 856
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
31g 30ph
3 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
11 380 704 ₫
Air China
CA 780
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
9 727 201 ₫
Uzbekistan Airways
HY 423
03:45
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
43g 10ph
2 điểm dừng
22:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
11 719 424 ₫
China Eastern
MU 6038
15:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
09:40
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
10 287 077 ₫
Asiana Airlines
OZ 574 🔥 Ưu đãi hot
16:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
10 080 199 ₫
China Southern Airlines
CZ 6028
17:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
10 649 493 ₫
Uzbekistan Airways
HY 531
18:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
40g 45ph
1 điểm dừng
10:45
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
11 861 292 ₫
Centrum Air
C6 549
19:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
10 689 896 ₫
Uzbekistan Airways
HY 421
20:25
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
11 156 510 ₫
Centrum Air
C6 557
01:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
11 647 123 ₫
Air China
CA 778 🔥 Ưu đãi hot
16:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
33g
2 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
9 218 057 ₫
China Southern Airlines
CZ 6028
17:20
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
11 299 289 ₫
China Southern Airlines
CZ 5028
19:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
11 515 280 ₫
Uzbekistan Airways
HY 533
08:20
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
12 583 389 ₫
China Eastern
MU 856
17:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
37g
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
11 728 538 ₫
Qanot Sharq
HH 821
19:05
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
02:20
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
10 996 719 ₫
Air China
CA 780
19:55
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
30g 25ph
3 điểm dừng
02:20
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
10 340 543 ₫
China Southern Airlines
CZ 6030
20:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
50g 5ph
3 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
11 512 850 ₫
Uzbekistan Airways
HY 423
03:45
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
11 966 098 ₫
Air China
CA 778
16:00
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
10 219 637 ₫
Uzbekistan Airways
HY 531
17:35
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
41g 30ph
1 điểm dừng
11:05
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
11 742 208 ₫
China Southern Airlines
CZ 5028
19:30
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
10 316 240 ₫
Centrum Air
C6 549
19:30
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
11g
1 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
11 036 515 ₫
Air Astana
KC 128
07:30
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
30g 10ph
3 điểm dừng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
12 099 459 ₫
Asiana Airlines
OZ 574
16:55
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
11 011 605 ₫
China Southern Airlines
CZ 6028
17:20
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá +1
10 760 678 ₫
China Eastern
MU 856
17:30
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá +1
11 825 141 ₫
Air China
CA 780
19:55
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
36g 45ph
3 điểm dừng
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá +1
10 581 445 ₫
Centrum Air
C6 557
01:40
Tashkent (TAS)
T7, 19 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá +1
11 071 450 ₫
Air China
CA 778 🔥 Ưu đãi hot
16:00
Tashkent (TAS)
T7, 19 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá +1
9 599 915 ₫
Qanot Sharq
HH 867
10:50
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
25g
2 điểm dừng
11:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá +1
11 447 840 ₫
China Eastern
MU 856
17:30
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá
56g 5ph
3 điểm dừng
01:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá +1
12 199 708 ₫
China Southern Airlines
CZ 6028
17:20
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá +1
12 283 249 ₫
China Eastern
MU 856
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá
31g 20ph
3 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá +1
12 267 149 ₫
Air China
CA 780
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá
51g 5ph
3 điểm dừng
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá +1
11 027 401 ₫
Centrum Air
C6 205
14:50
Tashkent (TAS)
T2, 28 thá
21g 45ph
3 điểm dừng
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá +1
11 694 210 ₫
Asiana Airlines
OZ 574
16:40
Tashkent (TAS)
T2, 28 thá
32g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá +1
11 023 452 ₫
Qanot Sharq
HH 2239
00:05
Tashkent (TAS)
T4, 30 thá
54g 25ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá +1
12 048 120 ₫
Centrum Air
C6 525
15:15
Tashkent (TAS)
T5, 1 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
10:45
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá +1
11 649 250 ₫
Air China
CA 778
16:00
Tashkent (TAS)
T5, 1 thá
54g 35ph
3 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá +1
10 960 872 ₫
China Southern Airlines
CZ 5028
19:30
Tashkent (TAS)
T5, 1 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá +1
10 316 240 ₫
Air China
CA 780
19:55
Tashkent (TAS)
T6, 2 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá +1
11 424 145 ₫
Centrum Air
C6 557
01:40
Tashkent (TAS)
T7, 3 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá +1
11 560 848 ₫
Qanot Sharq
HH 821
19:05
Tashkent (TAS)
CN, 4 thá
31g 55ph
1 điểm dừng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá +1
11 134 030 ₫
Asiana Airlines
OZ 574
16:40
Tashkent (TAS)
T2, 5 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
06:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá +1
11 516 799 ₫
Centrum Air
C6 557
01:35
Tashkent (TAS)
T5, 8 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 9 thá +1
12 100 371 ₫
Centrum Air
C6 557
01:40
Tashkent (TAS)
T7, 10 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 11 thá +1
12 128 319 ₫
China Eastern
MU 856
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 11 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 13 thá +1
12 602 527 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 9285194 ₫ · cao nhất: 11156510 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 9285194 ₫ 13.09.2026 — 9727201 ₫ 14.09.2026 — 11156510 ₫ 15.09.2026 — 11099095 ₫ 16.09.2026 — 10340543 ₫ 17.09.2026 — 10219637 ₫ 18.09.2026 — 10581445 ₫ 19.09.2026 — 11071450 ₫ 20.09.2026 — 9473237 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 11155295 ₫ 28.09.2026 — 10484841 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
9285194 ₫
13
placeholder
9727201 ₫
14
placeholder
11156510 ₫
15
placeholder
11099095 ₫
16
placeholder
10340543 ₫
17
placeholder
10219637 ₫
18
placeholder
10581445 ₫
19
placeholder
11071450 ₫
20
Giá tốt
9473237 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
11155295 ₫
28
placeholder
10484841 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Tashkent đến Narita

Qanot Sharq
T4, T6, CN
Giá từ
₫9 126 010
Centrum Air
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫9 203 475
Air China
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 262 106
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 814 387
Uzbekistan Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 832 311
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫10 244 851
Asiana Airlines
T2, T6
Giá từ
₫11 516 799
Loong Air
T4, T6
Giá từ
₫11 945 440
Air Astana
T6
Giá từ
₫12 099 459
FlyOne Asia
T6
Giá từ
₫12 270 490

Điểm đến phổ biến từ Tashkent

Tất cả →
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
FEG
từ
₫303 178
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
SKD
từ
₫356 036
TAS
Uzbekistan → Russia
GRV
từ
₫418 920
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
NMA
từ
₫423 780
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
AZN
từ
₫462 665
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫497 904
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
NVI
từ
₫584 483
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
KSQ
từ
₫621 544
TAS
Tashkent — Osh
Uzbekistan → Kyrgyzstan
OSS
từ
₫662 555

Điểm đến phổ biến đến Narita

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫465 703
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
NRT
từ
₫645 847
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫783 766
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫988 821
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
NRT
từ
₫990 036
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
NRT
từ
₫3 054 256
VVO
Russia → Nhật Bản
NRT
từ
₫3 868 704

Vé máy bay giá rẻ từ Tashkent đến Narita

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

17g 45ph

Khoảng cách

6 042 km

Giá trung bình

₫11 011 605

Chuyến bay phổ biến nhất

HH 821

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Tashkent Narita là ₫11 011 605. Vé rẻ nhất có giá ₫9 727 201, do Air China khai thác, chuyến bay 780, khởi hành từ Tashkent vào 13 Tháng chín lúc 19:55, đến Narita vào 15 Tháng chín lúc 08:40.
Thời gian bay trung bình là 31 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 14 giờ 35 phút, chuyến bay 533, do Uzbekistan Airways khai thác, khởi hành từ Tashkent vào 16 Tháng chín lúc 08:20, đến Narita vào 16 Tháng chín lúc 22:55.
Các chuyến bay trên tuyến Tashkent - Narita được khai thác bởi các hãng hàng không sau: FlyOne Asia, Centrum Air, Air China, China Southern Airlines, Loong Air, Qanot Sharq, Uzbekistan Airways, Air Astana, China Eastern, Asiana Airlines.
Khoảng cách từ Tashkent đến Narita là 6042 km.