12:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
05:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
10 346 619 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
10 789 538 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
31g 30ph
3 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
11 380 704 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
9 727 201 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
43g 10ph
2 điểm dừng
22:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
11 719 424 ₫
15:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
09:40
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
10 287 077 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
10 080 199 ₫
17:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
10 649 493 ₫
18:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
40g 45ph
1 điểm dừng
10:45
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
11 861 292 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
10 689 896 ₫
20:25
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
11 156 510 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
11 647 123 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
33g
2 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
9 218 057 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
11 299 289 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
11 515 280 ₫
08:20
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
12 583 389 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
37g
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
11 728 538 ₫
19:05
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
02:20
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
10 996 719 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
30g 25ph
3 điểm dừng
02:20
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
10 340 543 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
50g 5ph
3 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
11 512 850 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
11 966 098 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
+1
10 219 637 ₫
17:35
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
41g 30ph
1 điểm dừng
11:05
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
+1
11 742 208 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
+1
10 316 240 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
11g
1 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
11 036 515 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
30g 10ph
3 điểm dừng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
+1
12 099 459 ₫
16:55
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
+1
11 011 605 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
+1
10 760 678 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
+1
11 825 141 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
36g 45ph
3 điểm dừng
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
+1
10 581 445 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T7, 19 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
+1
11 071 450 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T7, 19 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
+1
9 599 915 ₫
10:50
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
25g
2 điểm dừng
11:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
+1
11 447 840 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá
56g 5ph
3 điểm dừng
01:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
+1
12 199 708 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
+1
12 283 249 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá
31g 20ph
3 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
+1
12 267 149 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá
51g 5ph
3 điểm dừng
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
+1
11 027 401 ₫
14:50
Tashkent (TAS)
T2, 28 thá
21g 45ph
3 điểm dừng
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
+1
11 694 210 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
T2, 28 thá
32g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
+1
11 023 452 ₫
00:05
Tashkent (TAS)
T4, 30 thá
54g 25ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
+1
12 048 120 ₫
15:15
Tashkent (TAS)
T5, 1 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
10:45
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
+1
11 649 250 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T5, 1 thá
54g 35ph
3 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
+1
10 960 872 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T5, 1 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
+1
10 316 240 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
T6, 2 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
+1
11 424 145 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T7, 3 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
+1
11 560 848 ₫
19:05
Tashkent (TAS)
CN, 4 thá
31g 55ph
1 điểm dừng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
+1
11 134 030 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
T2, 5 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
06:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
+1
11 516 799 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T5, 8 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 9 thá
+1
12 100 371 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T7, 10 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 11 thá
+1
12 128 319 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 11 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 13 thá
+1
12 602 527 ₫