15:30
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
14:10
Kurumoch (KUF)
T2, 26 Thá
+1
3 347 758 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
20:15
Kurumoch (KUF)
T2, 26 Thá
3 903 332 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
30g
1 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T3, 27 Thá
+1
2 406 211 ₫
18:05
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
20:15
Kurumoch (KUF)
T3, 27 Thá
2 843 415 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
28g
1 điểm dừng
22:30
Kurumoch (KUF)
T4, 28 Thá
+1
2 359 118 ₫
01:45
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
15:00
Kurumoch (KUF)
T5, 29 Thá
+1
3 995 609 ₫
03:20
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Kurumoch (KUF)
T6, 30 Thá
+1
4 089 795 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:40
Kurumoch (KUF)
T6, 30 Thá
3 361 123 ₫
16:05
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
55g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
+1
3 354 122 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
38g
2 điểm dừng
16:45
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
+1
4 835 651 ₫
15:30
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
22:25
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
+1
4 713 463 ₫
04:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
22:15
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
4 376 492 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
41g 40ph
1 điểm dừng
22:10
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
3 181 023 ₫
16:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:15
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
5 322 493 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
48g 55ph
1 điểm dừng
17:25
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
4 410 857 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
3 393 579 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Kurumoch (KUF)
T7, 7 Thá
+1
3 336 621 ₫
12:00
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
35g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Kurumoch (KUF)
CN, 8 Thá
+1
3 912 241 ₫
16:05
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
55g 10ph
1 điểm dừng
22:15
Kurumoch (KUF)
T2, 9 Thá
+1
3 843 829 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
38g
2 điểm dừng
16:45
Kurumoch (KUF)
T2, 9 Thá
+1
4 247 303 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Kurumoch (KUF)
T2, 9 Thá
+1
4 167 117 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
22:25
Kurumoch (KUF)
T2, 9 Thá
3 407 579 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
17:00
Kurumoch (KUF)
T5, 12 Thá
+1
3 552 359 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 12 Thá
20g
1 điểm dừng
00:20
Kurumoch (KUF)
T6, 13 Thá
+1
3 017 469 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 15 Thá
38g
2 điểm dừng
16:45
Kurumoch (KUF)
T2, 16 Thá
+1
3 340 122 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 18 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
17:00
Kurumoch (KUF)
T5, 19 Thá
+1
3 899 195 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 19 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
13:55
Kurumoch (KUF)
T5, 19 Thá
3 459 446 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 22 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
14:10
Kurumoch (KUF)
T2, 23 Thá
+1
3 866 421 ₫
15:30
Tashkent (TAS)
CN, 22 Thá
33g
1 điểm dừng
23:30
Kurumoch (KUF)
T2, 23 Thá
+1
3 261 845 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 25 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
17:00
Kurumoch (KUF)
T5, 26 Thá
+1
3 953 607 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 29 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
17:00
Kurumoch (KUF)
T2, 30 Thá
+1
3 988 290 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T2, 30 Thá
30g
1 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T3, 1 Thá
+1
3 213 479 ₫
18:10
Tashkent (TAS)
T6, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
20:40
Kurumoch (KUF)
T6, 4 Thá
4 676 870 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 6 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
14:10
Kurumoch (KUF)
T2, 7 Thá
+1
4 535 272 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 10 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
22:15
Kurumoch (KUF)
T5, 10 Thá
3 562 224 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T6, 11 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:40
Kurumoch (KUF)
T6, 11 Thá
4 661 279 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 13 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
14:10
Kurumoch (KUF)
T2, 14 Thá
+1
3 882 330 ₫
16:05
Tashkent (TAS)
T3, 15 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:15
Kurumoch (KUF)
T3, 15 Thá
4 660 324 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 17 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
17:00
Kurumoch (KUF)
T5, 17 Thá
3 883 921 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T6, 18 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:40
Kurumoch (KUF)
T6, 18 Thá
4 662 551 ₫
18:05
Tashkent (TAS)
T3, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
20:15
Kurumoch (KUF)
T3, 22 Thá
4 783 785 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T6, 25 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:40
Kurumoch (KUF)
T6, 25 Thá
4 506 953 ₫
18:05
Tashkent (TAS)
T3, 29 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
20:15
Kurumoch (KUF)
T3, 29 Thá
5 110 256 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 6 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
09:25
Kurumoch (KUF)
T5, 7 Thá
+1
5 041 207 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 13 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
17:00
Kurumoch (KUF)
T4, 13 Thá
4 915 837 ₫
01:45
Tashkent (TAS)
CN, 17 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Kurumoch (KUF)
T2, 18 Thá
+1
5 364 177 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 20 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
17:00
Kurumoch (KUF)
T4, 20 Thá
4 764 375 ₫
20:35
Tashkent (TAS)
T6, 22 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
23:30
Kurumoch (KUF)
T7, 23 Thá
+1
5 508 957 ₫
17:25
Tashkent (TAS)
T7, 23 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Kurumoch (KUF)
T2, 25 Thá
+1
5 823 655 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 24 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
20:05
Kurumoch (KUF)
CN, 24 Thá
5 215 579 ₫