13:15
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
46g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
3 042 859 ₫
11:15
Usinsk (USK)
T3, 3 Thá
46g 15ph
2 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
4 012 725 ₫
11:15
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
10:50
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
11 134 464 ₫
11:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:10
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
978 729 ₫
11:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:10
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
1 200 937 ₫
15:20
Utapao (UTP)
T3, 3 Thá
48g 40ph
4 điểm dừng
13:00
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
13 021 968 ₫
09:25
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
21:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
8 651 557 ₫
10:25
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
10:50
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
9 140 289 ₫
15:25
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
22:30
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
12 487 972 ₫
12:30
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T3, 3 Thá
46g
1 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
1 578 881 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
7 028 362 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
46g
3 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
7 262 282 ₫
12:30
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
22:25
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
7 690 238 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
11:10
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
7 691 188 ₫
16:30
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
19:55
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
14 844 581 ₫
12:35
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
45g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
5 677 387 ₫
10:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
24g 25ph
3 điểm dừng
13:00
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
13 357 812 ₫
11:40
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
2 137 250 ₫
09:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
10:50
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
10 097 493 ₫
15:50
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
45g 40ph
3 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
11 212 016 ₫
11:50
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
09:25
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
58 546 151 ₫
12:00
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:50
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
2 494 302 ₫
10:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
33g 25ph
3 điểm dừng
22:25
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
10 114 586 ₫
10:05
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
11 258 230 ₫
20:05
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
45g 25ph
4 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
15 379 843 ₫
14:10
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
2 027 095 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
4 845 531 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
22:30
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
8 820 271 ₫
10:10
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
9 421 372 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
25g
2 điểm dừng
14:10
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
10 545 708 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
09:25
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
13 689 858 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
45g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
2 047 037 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
05:30
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
2 930 172 ₫
12:20
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
3 134 021 ₫
11:20
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
49g 30ph
2 điểm dừng
14:50
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
9 317 549 ₫
14:25
Petropavlovsk (PPK)
T3, 3 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
8 304 634 ₫
10:25
Frants iozef Shtraus (MUC)
T3, 3 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
10:50
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
9 738 541 ₫
12:30
Penza (PEZ)
T3, 3 Thá
45g
1 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
2 305 647 ₫
14:30
Beloyarsky (EYK)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
23:40
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
4 222 588 ₫
14:30
Namangan (NMA)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
4 995 568 ₫
12:30
Gelendzhik (GDZ)
T3, 3 Thá
45g
1 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
6 924 854 ₫
12:30
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
14:00
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
8 633 831 ₫
10:30
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
10:50
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
8 814 573 ₫
16:30
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
33g
2 điểm dừng
22:30
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
9 994 935 ₫
13:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
7 742 150 ₫
17:35
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
10 944 226 ₫
14:40
Fergana (FEG)
T3, 3 Thá
44g 50ph
1 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
3 974 107 ₫
13:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
9 534 059 ₫
12:45
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
22:30
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
8 899 405 ₫
11:45
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
20g
2 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
12 393 960 ₫