12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:00
Kurumoch (KUF)
CN, 1 Thá
600 211 ₫
23:00
Larnaca (LCA)
CN, 1 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
22:25
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
+1
13 032 782 ₫
00:10
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
15:50
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
11 381 407 ₫
22:10
Karfagen (TUN)
CN, 1 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
17:00
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
12 444 029 ₫
00:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
55g 35ph
2 điểm dừng
10:50
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
11 366 450 ₫
23:20
Ben Gurion (TLV)
CN, 1 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
18:10
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
6 832 091 ₫
00:20
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
33g 45ph
3 điểm dừng
13:05
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
10 829 888 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
11:00
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
8 887 319 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T2, 2 Thá
36g 45ph
3 điểm dừng
14:10
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
14 512 305 ₫
05:30
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
16:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
11 942 156 ₫
07:45
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
14:10
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
8 754 611 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
55g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
2 598 155 ₫
23:50
Ben Gurion (TLV)
CN, 1 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
22:15
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
+1
8 475 828 ₫
05:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
10 739 825 ₫
04:00
Osh (OSS)
T2, 2 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
5 842 029 ₫
22:10
Mohammed V (CMN)
CN, 1 Thá
59g
1 điểm dừng
13:10
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
11 159 909 ₫
03:10
Samarkand (SKD)
T2, 2 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
09:25
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
3 318 344 ₫
03:10
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
4 682 025 ₫
08:20
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
19:30
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
9 219 567 ₫
07:25
Ignatevo (BQS)
T2, 2 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
22:30
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
10 363 659 ₫
01:30
Adler (AER)
T2, 2 Thá
32g
1 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
2 602 928 ₫
01:30
Sharjah (SHJ)
T2, 2 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
8 461 825 ₫
03:35
Roshchino (TJM)
T2, 2 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
09:25
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
2 391 614 ₫
07:40
Yakutsk (YKS)
T2, 2 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
22:15
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
7 304 367 ₫
00:40
Sphinx (SPX)
T2, 2 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
19:25
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
11 604 179 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T2, 2 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
3 269 652 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
55g
1 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
3 726 653 ₫
01:45
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:30
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
4 671 205 ₫
09:45
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 2 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
6 786 582 ₫
06:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
20:15
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
13 437 909 ₫
03:55
Samarkand (SKD)
T2, 2 Thá
67g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
1 991 579 ₫
06:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
54g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
3 153 175 ₫
03:00
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
6 162 821 ₫
03:00
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
6 162 821 ₫
07:00
Thâm Quyến (SZX)
T2, 2 Thá
41g 15ph
3 điểm dừng
20:15
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
13 590 667 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
41g 15ph
3 điểm dừng
20:15
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
14 784 405 ₫
07:05
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
22:10
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
19 770 354 ₫
10:10
Sokol (GDX)
T2, 2 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
22:30
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
22 328 728 ₫
08:15
Chulman (NER)
T2, 2 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
9 041 986 ₫
02:20
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
01:15
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
10 061 644 ₫
02:20
Ofira (SSH)
T2, 2 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
14:00
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
10 380 844 ₫
02:20
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
18:00
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
10 457 541 ₫
06:25
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
54g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
2 839 067 ₫
06:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
3 131 216 ₫
07:40
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
42g 30ph
3 điểm dừng
22:10
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
10 613 163 ₫
06:45
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
9 761 539 ₫
06:45
Samui (USM)
T2, 2 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
09:25
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
21 275 655 ₫
04:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
22:15
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
4 377 146 ₫
07:55
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
42g 15ph
3 điểm dừng
22:10
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
10 556 834 ₫
07:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
09:25
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
3 141 400 ₫