21:00
Namangan (NMA)
T7, 12 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
5 962 088 ₫
21:00
Hurghada (HRG)
T7, 12 thá
46g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
7 766 268 ₫
21:05
Bodrum, Milas (BJV)
T7, 12 thá
72g 25ph
1 điểm dừng
21:30
Samara, Kurumoch (KUF)
T3, 15 thá
+1
6 999 514 ₫
21:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
23:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
+1
4 014 825 ₫
21:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T7, 12 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
+1
9 937 116 ₫
21:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
46g 30ph
1 điểm dừng
20:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
6 060 818 ₫
21:45
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
+1
2 518 683 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
46g 20ph
1 điểm dừng
20:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
5 210 219 ₫
21:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
06:25
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
6 110 639 ₫
21:55
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
42g 40ph
2 điểm dừng
16:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
17 334 589 ₫
22:00
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
+1
3 956 498 ₫
22:00
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
+1
4 111 125 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
+1
4 732 365 ₫
22:00
Bodrum, Milas (BJV)
T7, 12 thá
46g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
7 443 040 ₫
22:25
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T7, 12 thá
55g 35ph
3 điểm dừng
06:00
Samara, Kurumoch (KUF)
T3, 15 thá
+1
17 783 583 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
19:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
3 215 566 ₫
22:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
+1
5 341 455 ₫
22:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
06:25
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
+1
9 067 076 ₫
23:05
Ganja (GNJ)
T7, 12 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
18:15
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
+1
9 292 484 ₫
23:05
Neryungri, Chulman (NER)
T7, 12 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
+1
10 249 711 ₫
23:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
44g 50ph
1 điểm dừng
20:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
3 590 133 ₫
23:35
Hurghada (HRG)
T7, 12 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
20:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
10 003 342 ₫
23:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
T7, 12 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
+1
3 789 416 ₫
23:55
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
23:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
+1
3 286 044 ₫
23:55
Namangan (NMA)
T7, 12 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
5 096 300 ₫
00:05
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
19:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
9 461 996 ₫
00:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
5 209 916 ₫
00:10
Osh (OSS)
CN, 13 thá
44g
1 điểm dừng
20:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
7 196 367 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
08:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
9 133 908 ₫
00:25
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
2 138 648 ₫
00:25
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
18:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
3 116 228 ₫
00:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
17:05
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
8 878 729 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
23:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
1 785 953 ₫
00:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
23:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
3 012 637 ₫
00:30
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
43g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
4 211 678 ₫
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
42g 40ph
2 điểm dừng
19:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
19 860 563 ₫
00:40
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
23:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
29 702 594 ₫
00:45
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
7 023 209 ₫
00:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
23:15
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
8 495 048 ₫
00:50
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá
43g 20ph
1 điểm dừng
20:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
4 943 192 ₫
00:50
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
21:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
11 452 397 ₫
00:55
Samarkand (SKD)
CN, 13 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
23:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
2 082 144 ₫
00:55
Kyzyl (KYZ)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
13:15
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
7 096 118 ₫
01:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
05:20
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
2 553 618 ₫
01:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
3 877 210 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
39g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
4 735 707 ₫
01:00
Abakan (ABA)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
8 969 561 ₫
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
43g 5ph
1 điểm dừng
20:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
1 993 438 ₫
01:10
Kemerovo (KEJ)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
23:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
4 864 512 ₫
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
06:05
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
3 905 158 ₫