19:30
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Adler (AER)
T4, 28 Thá
+1
2 726 005 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
4g
Bay thẳng
22:50
Adler (AER)
T3, 27 Thá
5 343 759 ₫
01:45
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
09:50
Adler (AER)
T5, 29 Thá
+1
3 634 037 ₫
03:20
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Adler (AER)
T6, 30 Thá
+1
4 050 483 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
4g
Bay thẳng
22:50
Adler (AER)
T6, 30 Thá
3 183 841 ₫
16:05
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
22:50
Adler (AER)
CN, 1 Thá
+1
3 678 292 ₫
17:25
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
12:30
Adler (AER)
CN, 1 Thá
+1
4 910 120 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
11:50
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
4 351 993 ₫
15:30
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
4 754 430 ₫
04:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
34g 45ph
1 điểm dừng
13:35
Adler (AER)
T3, 3 Thá
+1
4 692 664 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Adler (AER)
T2, 2 Thá
5 415 714 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
4 084 550 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
4g
Bay thẳng
22:50
Adler (AER)
T3, 3 Thá
4 819 381 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
11:50
Adler (AER)
T5, 5 Thá
+1
3 755 341 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
14:10
Adler (AER)
T6, 6 Thá
+1
3 299 415 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
4g
Bay thẳng
22:50
Adler (AER)
T6, 6 Thá
4 829 887 ₫
16:05
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
56g 45ph
1 điểm dừng
22:50
Adler (AER)
T2, 9 Thá
+1
3 990 945 ₫
17:25
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
19:00
Adler (AER)
CN, 8 Thá
+1
5 035 564 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
11:50
Adler (AER)
T2, 9 Thá
+1
4 082 003 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
14:10
Adler (AER)
T2, 9 Thá
+1
4 261 890 ₫
15:30
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Adler (AER)
T2, 9 Thá
+1
3 703 126 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Adler (AER)
T2, 9 Thá
4 884 331 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
42g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Adler (AER)
T3, 10 Thá
+1
3 341 442 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
4g
Bay thẳng
22:50
Adler (AER)
T3, 10 Thá
5 378 145 ₫
01:45
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
09:50
Adler (AER)
T5, 12 Thá
+1
3 659 189 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 12 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Adler (AER)
T6, 13 Thá
+1
3 778 901 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
4g
Bay thẳng
22:50
Adler (AER)
T6, 13 Thá
4 330 979 ₫
17:25
Tashkent (TAS)
T7, 14 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
19:00
Adler (AER)
CN, 15 Thá
+1
5 266 392 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 15 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
22:50
Adler (AER)
CN, 15 Thá
3 348 128 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 15 Thá
45g 5ph
2 điểm dừng
22:50
Adler (AER)
T2, 16 Thá
+1
3 532 790 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T2, 16 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Adler (AER)
T2, 16 Thá
5 138 720 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T3, 17 Thá
4g
Bay thẳng
22:50
Adler (AER)
T3, 17 Thá
4 332 571 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 18 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
11:50
Adler (AER)
T5, 19 Thá
+1
3 424 221 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 19 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Adler (AER)
T6, 20 Thá
+1
3 766 803 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T6, 20 Thá
4g
Bay thẳng
22:50
Adler (AER)
T6, 20 Thá
4 291 818 ₫
17:25
Tashkent (TAS)
T7, 21 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
12:30
Adler (AER)
CN, 22 Thá
+1
5 400 113 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 22 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
22:50
Adler (AER)
CN, 22 Thá
3 499 042 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T2, 23 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Adler (AER)
T2, 23 Thá
5 296 002 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T3, 24 Thá
4g
Bay thẳng
22:50
Adler (AER)
T3, 24 Thá
3 932 681 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 25 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
11:50
Adler (AER)
T5, 26 Thá
+1
3 553 804 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 26 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
18:35
Adler (AER)
T6, 27 Thá
+1
3 175 882 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T6, 27 Thá
4g
Bay thẳng
22:50
Adler (AER)
T6, 27 Thá
4 330 343 ₫
17:25
Tashkent (TAS)
T7, 28 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
12:30
Adler (AER)
CN, 29 Thá
+1
4 511 822 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 29 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
11:50
Adler (AER)
T2, 30 Thá
+1
3 549 346 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T2, 30 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Adler (AER)
T2, 30 Thá
5 033 016 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T3, 1 Thá
4g
Bay thẳng
22:50
Adler (AER)
T3, 1 Thá
4 291 818 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T6, 4 Thá
4g
Bay thẳng
22:50
Adler (AER)
T6, 4 Thá
4 376 827 ₫
17:25
Tashkent (TAS)
T7, 5 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
19:00
Adler (AER)
CN, 6 Thá
+1
5 394 064 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T2, 7 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Adler (AER)
T2, 7 Thá
5 397 885 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T3, 8 Thá
4g
Bay thẳng
22:50
Adler (AER)
T3, 8 Thá
3 645 180 ₫