09:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
46g 50ph
3 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
14 574 093 ₫
09:10
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
8 360 471 ₫
09:10
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 19 thá
+1
8 716 508 ₫
09:20
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 26 thá
+1
8 703 445 ₫
09:20
Tashkent (TAS)
T2, 28 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 29 thá
+1
8 340 422 ₫