21:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
8 458 898 ₫
23:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
57g
3 điểm dừng
08:20
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
8 971 687 ₫
01:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
05:40
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
8 555 198 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
54g
2 điểm dừng
08:20
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
9 024 546 ₫
14:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
9 085 910 ₫
18:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
8 282 702 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
7 996 841 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
7 696 701 ₫
21:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
08:20
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
7 796 342 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
30g
2 điểm dừng
08:20
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
8 158 758 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
58g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Sofia (SOF)
T5, 17 thá
+1
9 382 405 ₫
09:10
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
8 360 471 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
7 162 343 ₫
11:50
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
6 829 394 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
7 182 089 ₫
15:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
8 051 522 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
7 062 094 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
15:55
Sofia (SOF)
T5, 17 thá
+1
7 699 739 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Sofia (SOF)
T5, 17 thá
+1
8 259 919 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
22g 55ph
Bay thẳng
06:15
Sofia (SOF)
T5, 17 thá
+1
5 737 590 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
22:00
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
6 783 523 ₫
10:10
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
22g
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T5, 17 thá
+1
9 283 675 ₫
16:20
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
41g
2 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 18 thá
+1
6 796 282 ₫
16:20
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
41g
Bay thẳng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 18 thá
+1
7 725 257 ₫
21:50
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
15:55
Sofia (SOF)
T5, 17 thá
+1
7 743 788 ₫
22:10
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
15:55
Sofia (SOF)
T5, 17 thá
+1
7 321 222 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
13g 35ph
2 điểm dừng
15:55
Sofia (SOF)
T5, 17 thá
7 319 704 ₫
07:40
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
22:00
Sofia (SOF)
T6, 18 thá
+1
6 693 906 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 18 thá
+1
7 385 625 ₫
12:00
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 18 thá
+1
8 149 037 ₫
15:40
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 18 thá
+1
7 052 069 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 19 thá
+1
7 839 176 ₫
22:55
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 19 thá
+1
8 303 056 ₫
00:05
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
33g 25ph
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 19 thá
+1
6 920 226 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 19 thá
+1
7 934 565 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
57g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Sofia (SOF)
CN, 20 thá
+1
8 307 005 ₫
08:40
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 19 thá
+1
8 518 136 ₫
09:10
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 19 thá
+1
8 716 508 ₫
11:50
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 19 thá
+1
7 751 382 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 19 thá
+1
7 419 953 ₫
19:40
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
13g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 19 thá
+1
7 819 734 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
T7, 19 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
14:45
Sofia (SOF)
CN, 20 thá
+1
7 628 349 ₫
12:00
Tashkent (TAS)
T7, 19 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Sofia (SOF)
CN, 20 thá
+1
7 894 465 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 19 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
14:45
Sofia (SOF)
CN, 20 thá
+1
7 936 084 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
33g 40ph
3 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T2, 21 thá
+1
7 662 373 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Sofia (SOF)
CN, 20 thá
8 206 756 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Sofia (SOF)
T2, 21 thá
+1
8 141 442 ₫
15:35
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
05:45
Sofia (SOF)
T2, 21 thá
+1
6 868 886 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 21 thá
+1
6 916 581 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T2, 21 thá
+1
8 841 667 ₫