13:50
Tashkent (TAS)
T5, 24 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 25 thá
+1
6 934 504 ₫
13:50
Tashkent (TAS)
T5, 1 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 2 thá
+1
5 599 976 ₫
13:50
Tashkent (TAS)
T2, 5 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 6 thá
+1
7 103 712 ₫
13:50
Tashkent (TAS)
T5, 8 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 9 thá
+1
5 565 040 ₫
13:50
Tashkent (TAS)
T2, 12 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 13 thá
+1
7 050 854 ₫
13:50
Tashkent (TAS)
T5, 15 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 16 thá
+1
7 326 691 ₫
13:50
Tashkent (TAS)
T2, 19 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 20 thá
+1
7 377 423 ₫