07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
22:00
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
7 854 365 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
22:00
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
6 783 523 ₫
07:40
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
22:00
Sofia (SOF)
T6, 18 thá
+1
6 693 906 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Sofia (SOF)
T2, 21 thá
+1
8 141 442 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
T4, 23 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
06:15
Sofia (SOF)
T5, 24 thá
+1
7 224 923 ₫
07:40
Tashkent (TAS)
T5, 24 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Sofia (SOF)
T6, 25 thá
+1
7 193 329 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
T4, 30 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
20:10
Sofia (SOF)
T5, 1 thá
+1
6 262 835 ₫
07:40
Tashkent (TAS)
T5, 1 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T6, 2 thá
+1
7 107 054 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 4 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T2, 5 thá
+1
6 573 911 ₫
07:40
Tashkent (TAS)
T5, 8 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Sofia (SOF)
T6, 9 thá
+1
6 646 819 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 11 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
13:35
Sofia (SOF)
T2, 12 thá
+1
6 241 570 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
T4, 14 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T5, 15 thá
+1
6 664 439 ₫
07:40
Tashkent (TAS)
T5, 15 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Sofia (SOF)
T6, 16 thá
+1
5 356 036 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 18 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T2, 19 thá
+1
6 544 140 ₫