09:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
56g
1 điểm dừng
17:30
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
+1
3 904 247 ₫
12:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:05
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4 390 607 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:10
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4 782 186 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:05
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4 640 318 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
4 697 126 ₫
07:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
58g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Urumqi (URC)
T5, 17 thá
+1
4 672 823 ₫
12:15
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:40
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
4 428 580 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
22:05
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
4 707 455 ₫
05:50
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Urumqi (URC)
T5, 17 thá
+1
4 289 750 ₫
12:40
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:05
Urumqi (URC)
T4, 16 thá
4 909 168 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:10
Urumqi (URC)
T4, 16 thá
4 514 248 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Urumqi (URC)
T4, 16 thá
4 871 499 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
2g 35ph
Bay thẳng
22:05
Urumqi (URC)
T5, 17 thá
4 702 898 ₫
08:40
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Urumqi (URC)
T6, 18 thá
4 152 743 ₫
12:15
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:40
Urumqi (URC)
T6, 18 thá
4 909 168 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:10
Urumqi (URC)
T6, 18 thá
4 474 148 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Urumqi (URC)
T6, 18 thá
4 871 499 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
8g
1 điểm dừng
17:30
Urumqi (URC)
CN, 20 thá
3 867 489 ₫
12:40
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:05
Urumqi (URC)
CN, 20 thá
4 333 495 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:10
Urumqi (URC)
CN, 20 thá
4 446 503 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 21 thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Urumqi (URC)
T2, 21 thá
4 702 291 ₫
12:15
Tashkent (TAS)
T3, 22 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:40
Urumqi (URC)
T3, 22 thá
4 459 566 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T3, 22 thá
2g 35ph
Bay thẳng
22:05
Urumqi (URC)
T3, 22 thá
4 702 291 ₫
05:50
Tashkent (TAS)
T4, 23 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Urumqi (URC)
T5, 24 thá
+1
4 495 717 ₫
12:40
Tashkent (TAS)
T4, 23 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:05
Urumqi (URC)
T4, 23 thá
4 321 344 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
T4, 23 thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:10
Urumqi (URC)
T4, 23 thá
4 125 403 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T5, 24 thá
2g 35ph
Bay thẳng
22:05
Urumqi (URC)
T5, 24 thá
4 787 958 ₫
08:40
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Urumqi (URC)
T6, 25 thá
4 501 185 ₫
12:15
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:40
Urumqi (URC)
T6, 25 thá
4 130 263 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:10
Urumqi (URC)
T6, 25 thá
4 422 808 ₫
19:40
Tashkent (TAS)
T7, 26 thá
2g 35ph
Bay thẳng
22:15
Urumqi (URC)
T7, 26 thá
4 692 873 ₫
12:40
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:05
Urumqi (URC)
CN, 27 thá
4 281 548 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:10
Urumqi (URC)
CN, 27 thá
4 446 503 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:05
Urumqi (URC)
CN, 27 thá
4 578 042 ₫
12:15
Tashkent (TAS)
T3, 29 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:40
Urumqi (URC)
T3, 29 thá
4 250 562 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T3, 29 thá
2g 35ph
Bay thẳng
22:05
Urumqi (URC)
T3, 29 thá
4 871 499 ₫
05:50
Tashkent (TAS)
T4, 30 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Urumqi (URC)
T5, 1 thá
+1
4 535 512 ₫
12:40
Tashkent (TAS)
T4, 30 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:05
Urumqi (URC)
T4, 30 thá
4 250 562 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
T4, 30 thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:10
Urumqi (URC)
T4, 30 thá
4 422 808 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
T4, 30 thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Urumqi (URC)
T4, 30 thá
4 887 296 ₫
23:40
Tashkent (TAS)
T5, 1 thá
44g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Urumqi (URC)
T7, 3 thá
+1
4 821 678 ₫
08:40
Tashkent (TAS)
T6, 2 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Urumqi (URC)
T6, 2 thá
4 355 368 ₫
12:15
Tashkent (TAS)
T6, 2 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:40
Urumqi (URC)
T6, 2 thá
4 186 767 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
T6, 2 thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:10
Urumqi (URC)
T6, 2 thá
4 446 503 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
CN, 4 thá
8g
1 điểm dừng
17:30
Urumqi (URC)
CN, 4 thá
4 302 205 ₫
12:40
Tashkent (TAS)
CN, 4 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:05
Urumqi (URC)
CN, 4 thá
4 096 543 ₫
05:50
Tashkent (TAS)
T4, 7 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Urumqi (URC)
T5, 8 thá
+1
4 390 607 ₫
23:40
Tashkent (TAS)
T5, 8 thá
44g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Urumqi (URC)
T7, 10 thá
+1
3 562 489 ₫
08:40
Tashkent (TAS)
T6, 9 thá
56g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Urumqi (URC)
CN, 11 thá
+1
4 408 530 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
CN, 11 thá
8g
1 điểm dừng
17:30
Urumqi (URC)
CN, 11 thá
4 155 173 ₫