Vé máy bay giá rẻ từ Thành Đô đến Urumqi

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Thành Đô đến Urumqi

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Sichuan Airlines
3U 6513
03:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
06:50
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
8 261 438 ₫
Grant Aviation
GS 7466
11:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
5g 45ph
Bay thẳng
16:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
2 698 827 ₫
Sichuan Airlines
3U 8571
00:15
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
3g 30ph
Bay thẳng
03:45
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
8 212 528 ₫
Spring Airlines
9C 7333
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
2 779 634 ₫
Grant Aviation
GS 7466
11:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
5g 45ph
Bay thẳng
16:55
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
2 373 170 ₫
Shanghai Airlines
FM 8553 🔥 Ưu đãi hot
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
2 380 157 ₫
Shanghai Airlines
FM 9545
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
2 769 306 ₫
Sichuan Airlines
3U 6515
07:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
10:40
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
8 361 990 ₫
Spring Airlines
9C 7333
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
3 262 349 ₫
Shanghai Airlines
FM 8553
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
2 415 700 ₫
Grant Aviation
GS 7466
11:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
5g 45ph
Bay thẳng
16:55
Urumqi (URC)
T4, 16 thá
2 936 084 ₫
China United Airlines
KN 5101
11:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
17:15
Urumqi (URC)
T5, 17 thá +1
7 201 227 ₫
Shanghai Airlines
FM 8553
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Urumqi (URC)
T4, 16 thá
2 370 739 ₫
Air China
CA 411
01:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
10:55
Urumqi (URC)
T6, 18 thá +1
8 218 908 ₫
Lucky Air
8L 9663
07:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
3g 45ph
Bay thẳng
10:55
Urumqi (URC)
T5, 17 thá
2 781 153 ₫
Grant Aviation
GS 7596
11:50
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
3g 35ph
Bay thẳng
15:25
Urumqi (URC)
T5, 17 thá
2 508 354 ₫
Shanghai Airlines
FM 9545 🔥 Ưu đãi hot
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Urumqi (URC)
T5, 17 thá
2 539 340 ₫
Spring Airlines
9C 7333
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 18 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Urumqi (URC)
T6, 18 thá
2 360 107 ₫
Grant Aviation
GS 7466
11:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 18 thá
5g 45ph
Bay thẳng
16:55
Urumqi (URC)
T6, 18 thá
3 105 900 ₫
Spring Airlines
9C 7333
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 19 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Urumqi (URC)
T7, 19 thá
2 630 780 ₫
Grant Aviation
GS 7596
11:50
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 19 thá
3g 35ph
Bay thẳng
15:25
Urumqi (URC)
T7, 19 thá
2 713 713 ₫
Shanghai Airlines
FM 8553
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 19 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Urumqi (URC)
T7, 19 thá
2 442 129 ₫
Shanghai Airlines
FM 9545
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 19 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Urumqi (URC)
T7, 19 thá
2 813 051 ₫
Spring Airlines
9C 7333
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 20 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Urumqi (URC)
CN, 20 thá
2 583 389 ₫
Grant Aviation
GS 7466
11:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 20 thá
5g 45ph
Bay thẳng
16:55
Urumqi (URC)
CN, 20 thá
2 401 422 ₫
Shanghai Airlines
FM 9545 🔥 Ưu đãi hot
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 20 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Urumqi (URC)
CN, 20 thá
2 535 999 ₫
Spring Airlines
9C 7333
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 21 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Urumqi (URC)
T2, 21 thá
2 364 967 ₫
Grant Aviation
GS 7466
11:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 21 thá
5g 45ph
Bay thẳng
16:55
Urumqi (URC)
T2, 21 thá
2 697 308 ₫
Shanghai Airlines
FM 8553
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 21 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Urumqi (URC)
T2, 21 thá
2 392 004 ₫
Hainan Airlines
HU 7840
05:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 22 thá
3g 50ph
Bay thẳng
09:45
Urumqi (URC)
T3, 22 thá
3 107 115 ₫
Sichuan Airlines
3U 8573
06:15
Thành Đô (CTU)
T3, 22 thá
3g 25ph
Bay thẳng
09:40
Urumqi (URC)
T3, 22 thá
8 261 438 ₫
Spring Airlines
9C 7333
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 22 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Urumqi (URC)
T3, 22 thá
2 348 563 ₫
Shanghai Airlines
FM 8553
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 22 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Urumqi (URC)
T3, 22 thá
2 821 253 ₫
Spring Airlines
9C 7333
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 23 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Urumqi (URC)
T4, 23 thá
2 985 601 ₫
Shanghai Airlines
FM 9545
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 23 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Urumqi (URC)
T4, 23 thá
2 929 097 ₫
Spring Airlines
9C 7333
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 24 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Urumqi (URC)
T5, 24 thá
4 264 232 ₫
Spring Airlines
9C 7333
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 25 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Urumqi (URC)
T6, 25 thá
4 119 934 ₫
Grant Aviation
GS 7466
11:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 25 thá
5g 45ph
Bay thẳng
16:55
Urumqi (URC)
T6, 25 thá
5 166 778 ₫
Shanghai Airlines
FM 9545
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 25 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Urumqi (URC)
T6, 25 thá
4 195 577 ₫
Spring Airlines
9C 7333
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 26 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Urumqi (URC)
T7, 26 thá
4 810 438 ₫
Grant Aviation
GS 7596
11:50
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 26 thá
3g 35ph
Bay thẳng
15:25
Urumqi (URC)
T7, 26 thá
4 026 369 ₫
Spring Airlines
9C 7333
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 27 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Urumqi (URC)
CN, 27 thá
4 492 679 ₫
Grant Aviation
GS 7466
11:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 27 thá
5g 45ph
Bay thẳng
16:55
Urumqi (URC)
CN, 27 thá
3 694 028 ₫
Spring Airlines
9C 7333
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 28 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Urumqi (URC)
T2, 28 thá
3 671 547 ₫
China Southern Airlines
CZ 6962
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 28 thá
3g 40ph
Bay thẳng
16:55
Urumqi (URC)
T2, 28 thá
3 602 892 ₫
Spring Airlines
9C 7333
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 29 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Urumqi (URC)
T3, 29 thá
4 009 053 ₫
Spring Airlines
9C 7333
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 30 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Urumqi (URC)
T4, 30 thá
5 160 702 ₫
Grant Aviation
GS 7596
11:50
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 1 thá
3g 35ph
Bay thẳng
15:25
Urumqi (URC)
T5, 1 thá
4 931 041 ₫
Spring Airlines
9C 7333
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 2 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Urumqi (URC)
T6, 2 thá
3 285 740 ₫
Spring Airlines
9C 7333
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 3 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Urumqi (URC)
T7, 3 thá
2 725 560 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2360107 ₫ · cao nhất: 8212528 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 4292484 ₫ 13.09.2026 — 2698827 ₫ 14.09.2026 — 8212528 ₫ 15.09.2026 — 3262349 ₫ 16.09.2026 — 2370739 ₫ 17.09.2026 — 2539340 ₫ 18.09.2026 — 2360107 ₫ 19.09.2026 — 2630780 ₫ 20.09.2026 — 2401422 ₫ 21.09.2026 — 2364967 ₫ 22.09.2026 — 3107115 ₫ 23.09.2026 — 2929097 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 5166778 ₫ 26.09.2026 — 4810438 ₫ 27.09.2026 — 3694028 ₫ 28.09.2026 — 3602892 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
4292484 ₫
13
placeholder
2698827 ₫
14
placeholder
8212528 ₫
15
placeholder
3262349 ₫
16
Giá tốt
2370739 ₫
17
placeholder
2539340 ₫
18
Giá tốt
2360107 ₫
19
placeholder
2630780 ₫
20
Giá tốt
2401422 ₫
21
Giá tốt
2364967 ₫
22
placeholder
3107115 ₫
23
placeholder
2929097 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
5166778 ₫
26
placeholder
4810438 ₫
27
placeholder
3694028 ₫
28
placeholder
3602892 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Thành Đô đến Urumqi

Spring Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 360 107
Shanghai Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 370 739
Grant Aviation
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 401 422
Lucky Air
T4, T5
Giá từ
₫2 781 153
Qingdao Airlines
T4
Giá từ
₫3 372 015
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T7
Giá từ
₫3 373 838
China Eastern
T2, T3, CN
Giá từ
₫4 273 650
Urumqi Air
T3
Giá từ
₫4 577 435
China United Airlines
T4
Giá từ
₫7 201 227
Sichuan Airlines
T2, T3, CN
Giá từ
₫8 212 528
Air China
T5
Giá từ
₫8 218 908

Điểm đến phổ biến từ Thành Đô

Tất cả →
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
LJG
từ
₫1 148 004
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
KMG
từ
₫1 215 141
CTU
Thành Đô — Lan Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫1 255 848
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 509 205
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
YIN
từ
₫1 511 635
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
JHG
từ
₫1 550 216
CTU
Thành Đô — Đại Lý (Dali)
Trung Quốc → Trung Quốc
DLU
từ
₫1 583 024
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
DIG
từ
₫1 634 060
CTU
Thành Đô — Sán Đầu
Trung Quốc → Trung Quốc
SWA
từ
₫1 654 110

Điểm đến phổ biến đến Urumqi

Tất cả →
NQZ
Kazakhstan → Trung Quốc
URC
từ
₫1 341 819
YIN
Trung Quốc → Trung Quốc
URC
từ
₫1 727 322
SCO
Aktau — Urumqi
Kazakhstan → Trung Quốc
URC
từ
₫1 768 941
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
URC
từ
₫1 882 557
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
URC
từ
₫1 953 035
TAS
Uzbekistan → Trung Quốc
URC
từ
₫2 269 275
ALA
Kazakhstan → Trung Quốc
URC
từ
₫2 497 722
KHG
Trung Quốc → Trung Quốc
URC
từ
₫2 561 213

Vé máy bay giá rẻ từ Thành Đô đến Urumqi

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

3g 45ph

Khoảng cách

2 123 km

Giá trung bình

₫3 038 459

Chuyến bay phổ biến nhất

9C 7333

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Thành Đô Urumqi là ₫3 038 459. Vé rẻ nhất có giá ₫2 370 739, do Shanghai Airlines khai thác, chuyến bay 8553, khởi hành từ Thành Đô vào 16 Tháng chín lúc 13:15, đến Urumqi vào 16 Tháng chín lúc 16:50.
Thời gian bay trung bình là 3 giờ 45 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 3 giờ 20 phút, chuyến bay 6515, do Sichuan Airlines khai thác, khởi hành từ Thành Đô vào 15 Tháng chín lúc 07:20, đến Urumqi vào 15 Tháng chín lúc 10:40.
Các chuyến bay trên tuyến Thành Đô - Urumqi được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Sichuan Airlines, Lucky Air, Spring Airlines, Air China, China Southern Airlines, Shanghai Airlines, Grant Aviation, China United Airlines, China Eastern, Qingdao Airlines.
Khoảng cách từ Thành Đô đến Urumqi là 2123 km.