11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
02:55
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
+1
9 520 448 ₫
08:30
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
02:55
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
+1
10 079 134 ₫
11:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
55g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
+1
4 246 645 ₫
17:05
Từ Châu (XUZ)
T3, 3 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
23:45
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
4 485 946 ₫
12:10
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:50
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
2 956 761 ₫
12:30
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
17:50
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
4 969 296 ₫
12:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
55g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
+1
7 506 331 ₫
12:55
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
55g 5ph
1 điểm dừng
22:00
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
+1
5 513 738 ₫
13:15
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
22:00
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
7 068 878 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
02:55
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
+1
9 041 213 ₫
18:25
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
00:05
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
2 074 259 ₫
16:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
30g
1 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
+1
6 353 191 ₫
14:15
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
+1
9 422 006 ₫
16:20
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
53g 40ph
2 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
+1
7 411 687 ₫
14:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
02:55
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
+1
9 058 622 ₫
19:55
Tế Ninh (JNG)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
7 623 766 ₫
15:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
4g
Bay thẳng
19:15
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
6 708 660 ₫
20:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
00:40
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
2 785 832 ₫
20:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
00:40
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
2 785 832 ₫
20:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
00:50
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
3 067 232 ₫
20:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
00:50
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
3 067 232 ₫
18:30
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
+1
6 105 027 ₫
16:40
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
09:35
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
5 012 345 ₫
22:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
14:35
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
6 440 871 ₫
20:05
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
50g 55ph
2 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
+1
6 208 534 ₫
18:10
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
23:05
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
9 613 510 ₫
17:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
50g 25ph
2 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
+1
9 998 734 ₫
18:35
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
50g 25ph
3 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
+1
13 882 312 ₫
21:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
13:05
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
4 351 418 ₫
23:05
Inin (YIN)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:20
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
1 658 015 ₫
20:20
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
49g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
+1
4 067 485 ₫
21:50
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
+1
3 816 789 ₫
20:50
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
48g 10ph
3 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
+1
11 676 057 ₫
19:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
+1
8 418 587 ₫
23:25
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
46g 55ph
3 điểm dừng
00:20
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
+1
9 267 536 ₫
20:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
21:00
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
7 986 199 ₫
21:40
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
+1
13 469 549 ₫
21:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
+1
7 450 304 ₫
23:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
+1
6 119 904 ₫
21:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
4 265 320 ₫
01:35
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
+1
6 903 330 ₫
01:35
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
+1
7 708 281 ₫
21:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
46g 25ph
2 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
+1
7 777 918 ₫
21:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
21:00
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
5 986 642 ₫
21:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
08:05
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
9 217 840 ₫
21:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
07:10
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
7 998 860 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
08:35
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
9 035 515 ₫
22:25
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
19:45
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
4 862 307 ₫
02:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
12g
1 điểm dừng
15:30
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
5 865 092 ₫
22:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
52g 50ph
1 điểm dừng
07:35
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
+1
14 078 881 ₫