19:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 22 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
06:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 23 thá
+1
5 959 101 ₫
19:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 6 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
06:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 7 thá
+1
4 393 737 ₫
19:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 20 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
06:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 thá
+1
5 314 504 ₫
11:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 thá
13g 10ph
2 điểm dừng
00:35
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 2 thá
+1
4 225 052 ₫
12:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
11:40
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 4 thá
+1
3 493 371 ₫
11:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 12 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 12 thá
3 621 560 ₫
11:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 26 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 26 thá
3 550 919 ₫
11:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 10 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 10 thá
2 846 947 ₫
11:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 24 thá
2 865 216 ₫
11:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 29 thá
11g 50ph
2 điểm dừng
23:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 29 thá
5 339 776 ₫
11:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 2 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
22:40
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 2 thá
5 031 332 ₫
19:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 20 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 thá
+1
2 616 146 ₫