00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
19:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
3 091 318 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
19g 15ph
2 điểm dừng
20:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
3 294 246 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
19g 15ph
2 điểm dừng
20:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
3 295 158 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
06:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 17 thá
+1
3 854 426 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
05:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 18 thá
+1
3 623 853 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
16:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá
+1
3 297 892 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
06:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 22 thá
+1
4 023 027 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
19g 15ph
2 điểm dừng
20:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá
3 506 288 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá
3 983 535 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 22 thá
31g
2 điểm dừng
07:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 thá
+1
4 306 458 ₫
08:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 22 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
23:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 22 thá
3 968 346 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 23 thá
11g 50ph
2 điểm dừng
12:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 thá
3 617 170 ₫
23:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 23 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
22:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 24 thá
+1
3 756 911 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 25 thá
10g 15ph
2 điểm dừng
11:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 25 thá
4 341 090 ₫
23:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 25 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 26 thá
+1
3 637 827 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 26 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 27 thá
+1
3 871 438 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 26 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
08:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 27 thá
+1
3 770 581 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 26 thá
15g
2 điểm dừng
16:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 26 thá
3 862 325 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 28 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
05:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 29 thá
+1
3 498 390 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 28 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
05:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 29 thá
+1
3 463 758 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 28 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 29 thá
+1
3 478 340 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 29 thá
15g 20ph
2 điểm dừng
16:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 29 thá
4 092 898 ₫
08:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 29 thá
38g 30ph
1 điểm dừng
23:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 30 thá
+1
3 600 158 ₫
19:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 29 thá
4g 35ph
Bay thẳng
00:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 30 thá
+1
4 106 264 ₫
13:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
06:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 1 thá
+1
3 885 716 ₫
23:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
22:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 1 thá
+1
3 936 144 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 1 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 1 thá
3 981 105 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 1 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 2 thá
+1
3 113 798 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 2 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
21:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 2 thá
3 958 624 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 2 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
07:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 3 thá
+1
3 326 144 ₫
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 3 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
07:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 3 thá
3 852 603 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 3 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
08:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 4 thá
+1
4 072 240 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 4 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
11:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 5 thá
+1
3 971 687 ₫
09:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 4 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
21:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 4 thá
4 102 315 ₫
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 5 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 5 thá
3 612 006 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 5 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
05:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 6 thá
+1
3 430 342 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 5 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
05:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 6 thá
+1
3 533 021 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 5 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
08:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 6 thá
+1
4 150 617 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 5 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
07:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 6 thá
+1
3 113 798 ₫
08:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 6 thá
38g 30ph
1 điểm dừng
23:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 7 thá
+1
3 345 890 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 6 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
05:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 7 thá
+1
3 049 395 ₫
23:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 6 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 7 thá
+1
3 166 960 ₫
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 7 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
07:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 7 thá
3 928 854 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 7 thá
11g 50ph
2 điểm dừng
12:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 7 thá
3 552 160 ₫
17:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 7 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
19:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 8 thá
+1
4 310 104 ₫
22:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 7 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
09:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 8 thá
+1
3 742 329 ₫
23:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 7 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
22:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 8 thá
+1
3 511 453 ₫
00:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 8 thá
12g 15ph
2 điểm dừng
12:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 8 thá
3 749 316 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 8 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
09:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 9 thá
+1
3 428 519 ₫
11:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 8 thá
4g 35ph
Bay thẳng
15:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 8 thá
3 355 915 ₫