17:50
Timisoara (TSR)
T3, 15 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
+1
1 675 071 ₫
10:45
Timisoara (TSR)
T7, 26 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 27 thá
+1
1 921 745 ₫
03:35
Timisoara (TSR)
T5, 8 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 8 thá
792 575 ₫
18:00
Timisoara (TSR)
T2, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 12 thá
851 510 ₫
13:30
Timisoara (TSR)
T3, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 14 thá
+1
1 806 003 ₫
04:00
Timisoara (TSR)
T7, 31 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
07:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 thá
+1
1 871 013 ₫