11:25
Timisoara (TSR)
CN, 13 thá
51g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
4 131 174 ₫
16:05
Timisoara (TSR)
CN, 13 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
21:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
2 610 730 ₫
18:30
Timisoara (TSR)
CN, 13 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
8 612 917 ₫
18:55
Timisoara (TSR)
CN, 13 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
15:40
Bremen (BRE)
T2, 14 thá
+1
5 010 936 ₫
13:05
Timisoara (TSR)
T2, 14 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
06:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 15 thá
+1
1 911 416 ₫
13:05
Timisoara (TSR)
T2, 14 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
14:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
2 809 405 ₫
13:05
Timisoara (TSR)
T2, 14 thá
54g 10ph
2 điểm dừng
19:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
+1
3 422 444 ₫
13:05
Timisoara (TSR)
T2, 14 thá
37g
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
5 523 726 ₫
15:00
Timisoara (TSR)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
1 919 618 ₫
17:15
Timisoara (TSR)
T2, 14 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
16:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
2 024 121 ₫
17:15
Timisoara (TSR)
T2, 14 thá
57g 5ph
3 điểm dừng
02:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 17 thá
+1
12 956 437 ₫
17:20
Timisoara (TSR)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
18:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
1 415 943 ₫
17:50
Timisoara (TSR)
T3, 15 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
+1
1 675 071 ₫
17:50
Timisoara (TSR)
T3, 15 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
19:55
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 16 thá
+1
2 001 033 ₫
17:50
Timisoara (TSR)
T3, 15 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
+1
2 132 268 ₫
17:50
Timisoara (TSR)
T3, 15 thá
40g 40ph
3 điểm dừng
10:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 17 thá
+1
3 979 282 ₫
13:05
Timisoara (TSR)
T4, 16 thá
33g
1 điểm dừng
22:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 17 thá
+1
2 941 248 ₫
13:05
Timisoara (TSR)
T4, 16 thá
37g
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
+1
6 065 375 ₫
03:00
Timisoara (TSR)
T5, 17 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
+1
6 516 192 ₫
17:20
Timisoara (TSR)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
18:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
1 399 234 ₫
02:25
Timisoara (TSR)
T6, 18 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
8 643 599 ₫
05:50
Timisoara (TSR)
T6, 18 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T7, 19 thá
+1
3 886 020 ₫
15:40
Timisoara (TSR)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
2 884 136 ₫
03:40
Timisoara (TSR)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 20 thá
1 442 980 ₫
05:25
Timisoara (TSR)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
06:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
1 747 068 ₫
18:00
Timisoara (TSR)
CN, 20 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 21 thá
+1
2 792 697 ₫
13:05
Timisoara (TSR)
T2, 21 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 23 thá
+1
2 240 416 ₫
18:00
Timisoara (TSR)
T2, 21 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
05:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 23 thá
+1
1 964 579 ₫
18:00
Timisoara (TSR)
T2, 21 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 23 thá
+1
2 181 785 ₫
11:25
Timisoara (TSR)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
1 239 140 ₫
11:25
Timisoara (TSR)
T3, 22 thá
8g
1 điểm dừng
19:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 22 thá
3 059 420 ₫
15:45
Timisoara (TSR)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
16:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
1 780 789 ₫
13:05
Timisoara (TSR)
T4, 23 thá
12g 45ph
2 điểm dừng
01:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
+1
2 875 023 ₫
18:00
Timisoara (TSR)
T4, 23 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
05:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 24 thá
+1
1 587 277 ₫
03:35
Timisoara (TSR)
T5, 24 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
15:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
1 528 343 ₫
03:35
Timisoara (TSR)
T5, 24 thá
9g
1 điểm dừng
12:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 24 thá
1 573 303 ₫
03:35
Timisoara (TSR)
T5, 24 thá
14g 50ph
2 điểm dừng
18:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
2 904 186 ₫
09:45
Timisoara (TSR)
T5, 24 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
19:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 24 thá
1 505 559 ₫
12:20
Timisoara (TSR)
T5, 24 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
+1
3 137 797 ₫
17:20
Timisoara (TSR)
T6, 25 thá
50ph
Bay thẳng
18:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
1 490 066 ₫
18:00
Timisoara (TSR)
T6, 25 thá
62g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
+1
1 641 351 ₫
18:00
Timisoara (TSR)
T6, 25 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 26 thá
+1
1 861 899 ₫
03:00
Timisoara (TSR)
T7, 26 thá
59g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
+1
1 657 452 ₫
10:45
Timisoara (TSR)
T7, 26 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 27 thá
+1
1 392 551 ₫
10:45
Timisoara (TSR)
T7, 26 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 27 thá
+1
1 921 745 ₫
03:40
Timisoara (TSR)
CN, 27 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 27 thá
844 219 ₫
18:55
Timisoara (TSR)
CN, 27 thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 27 thá
2 965 551 ₫
13:05
Timisoara (TSR)
T4, 30 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
09:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
+1
3 080 989 ₫
17:50
Timisoara (TSR)
T4, 30 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 2 thá
+1
12 083 966 ₫
03:35
Timisoara (TSR)
T5, 1 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 2 thá
+1
3 254 147 ₫