Chuyến bay từ Timisoara

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Timisoara

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 3557
11:25
Timisoara (TSR)
CN, 13 thá
51g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá +1
4 131 174 ₫
LC Peru
W4 3551
16:05
Timisoara (TSR)
CN, 13 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
21:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
2 610 730 ₫
LC Peru
W4 3549
18:30
Timisoara (TSR)
CN, 13 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá +1
8 612 917 ₫
Turkish Airlines
TK 1016
18:55
Timisoara (TSR)
CN, 13 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
15:40
Bremen (BRE)
T2, 14 thá +1
5 010 936 ₫
LC Peru
W4 3555
13:05
Timisoara (TSR)
T2, 14 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
06:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 15 thá +1
1 911 416 ₫
LC Peru
W4 3555
13:05
Timisoara (TSR)
T2, 14 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
14:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
2 809 405 ₫
LC Peru
W4 3555
13:05
Timisoara (TSR)
T2, 14 thá
54g 10ph
2 điểm dừng
19:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá +1
3 422 444 ₫
LC Peru
W4 3555
13:05
Timisoara (TSR)
T2, 14 thá
37g
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
5 523 726 ₫
LC Peru
W4 3521
15:00
Timisoara (TSR)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
1 919 618 ₫
LC Peru
W4 3553
17:15
Timisoara (TSR)
T2, 14 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
16:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá +1
2 024 121 ₫
LC Peru
W4 3553
17:15
Timisoara (TSR)
T2, 14 thá
57g 5ph
3 điểm dừng
02:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 17 thá +1
12 956 437 ₫
HiSky
H4 256
17:20
Timisoara (TSR)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
18:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
1 415 943 ₫
LC Peru
W4 3565
17:50
Timisoara (TSR)
T3, 15 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá +1
1 675 071 ₫
LC Peru
W4 3565
17:50
Timisoara (TSR)
T3, 15 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
19:55
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 16 thá +1
2 001 033 ₫
LC Peru
W4 3565
17:50
Timisoara (TSR)
T3, 15 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá +1
2 132 268 ₫
LC Peru
W4 3565
17:50
Timisoara (TSR)
T3, 15 thá
40g 40ph
3 điểm dừng
10:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 17 thá +1
3 979 282 ₫
LC Peru
W4 3555
13:05
Timisoara (TSR)
T4, 16 thá
33g
1 điểm dừng
22:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 17 thá +1
2 941 248 ₫
LC Peru
W4 3555
13:05
Timisoara (TSR)
T4, 16 thá
37g
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
6 065 375 ₫
LC Peru
W4 3535
03:00
Timisoara (TSR)
T5, 17 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
6 516 192 ₫
HiSky
H4 256
17:20
Timisoara (TSR)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
18:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
1 399 234 ₫
Turkish Airlines
TK 8588
02:25
Timisoara (TSR)
T6, 18 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
8 643 599 ₫
HiSky
H4 254
05:50
Timisoara (TSR)
T6, 18 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T7, 19 thá +1
3 886 020 ₫
Tarom
RO 608
15:40
Timisoara (TSR)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
2 884 136 ₫
LC Peru
W4 3553
03:40
Timisoara (TSR)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 20 thá
1 442 980 ₫
Cielos Airlines
A2 121
05:25
Timisoara (TSR)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
06:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
1 747 068 ₫
LC Peru
W4 3549
18:00
Timisoara (TSR)
CN, 20 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 21 thá +1
2 792 697 ₫
LC Peru
W4 3555
13:05
Timisoara (TSR)
T2, 21 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 23 thá +1
2 240 416 ₫
LC Peru
W4 3551
18:00
Timisoara (TSR)
T2, 21 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
05:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 23 thá +1
1 964 579 ₫
LC Peru
W4 3551
18:00
Timisoara (TSR)
T2, 21 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 23 thá +1
2 181 785 ₫
Tarom
RO 604
11:25
Timisoara (TSR)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
1 239 140 ₫
Tarom
RO 604
11:25
Timisoara (TSR)
T3, 22 thá
8g
1 điểm dừng
19:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 22 thá
3 059 420 ₫
Tarom
RO 608
15:45
Timisoara (TSR)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
16:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
1 780 789 ₫
LC Peru
W4 3555
13:05
Timisoara (TSR)
T4, 23 thá
12g 45ph
2 điểm dừng
01:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá +1
2 875 023 ₫
LC Peru
W4 3551
18:00
Timisoara (TSR)
T4, 23 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
05:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 24 thá +1
1 587 277 ₫
LC Peru
W4 3551
03:35
Timisoara (TSR)
T5, 24 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
15:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
1 528 343 ₫
LC Peru
W4 3551
03:35
Timisoara (TSR)
T5, 24 thá
9g
1 điểm dừng
12:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 24 thá
1 573 303 ₫
LC Peru
W4 3551
03:35
Timisoara (TSR)
T5, 24 thá
14g 50ph
2 điểm dừng
18:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
2 904 186 ₫
LC Peru
W4 3557
09:45
Timisoara (TSR)
T5, 24 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
19:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 24 thá
1 505 559 ₫
LC Peru
W4 3523
12:20
Timisoara (TSR)
T5, 24 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá +1
3 137 797 ₫
HiSky
H4 256
17:20
Timisoara (TSR)
T6, 25 thá
50ph
Bay thẳng
18:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
1 490 066 ₫
LC Peru
W4 3551
18:00
Timisoara (TSR)
T6, 25 thá
62g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá +1
1 641 351 ₫
LC Peru
W4 3551
18:00
Timisoara (TSR)
T6, 25 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 26 thá +1
1 861 899 ₫
LC Peru
W4 3559
03:00
Timisoara (TSR)
T7, 26 thá
59g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá +1
1 657 452 ₫
LC Peru
W4 3523
10:45
Timisoara (TSR)
T7, 26 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 27 thá +1
1 392 551 ₫
LC Peru
W4 3523
10:45
Timisoara (TSR)
T7, 26 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 27 thá +1
1 921 745 ₫
LC Peru
W4 3553
03:40
Timisoara (TSR)
CN, 27 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 27 thá
844 219 ₫
Turkish Airlines
TK 1016
18:55
Timisoara (TSR)
CN, 27 thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 27 thá
2 965 551 ₫
LC Peru
W4 3555
13:05
Timisoara (TSR)
T4, 30 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
09:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá +1
3 080 989 ₫
HiSky
H4 256
17:50
Timisoara (TSR)
T4, 30 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 2 thá +1
12 083 966 ₫
LC Peru
W4 3551
03:35
Timisoara (TSR)
T5, 1 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 2 thá +1
3 254 147 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1675071 ₫ · cao nhất: 4985115 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 4985115 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 1675071 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1921745 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
4985115 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
Giá tốt
1675071 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
1921745 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Timisoara

LC Peru
Giá từ
₫588 128
Tarom
Giá từ
₫864 573
Turkish Airlines
Giá từ
₫2 965 551
Sun Express
Giá từ
₫3 083 116
HiSky
Giá từ
₫3 886 020
AIR VIA LTD.
Giá từ
₫4 985 115
Cielos Airlines
Giá từ
₫9 444 681

Điểm đến phổ biến từ Timisoara

TSR
Romania → Ý
MIL
từ
₫1 247 646
TSR
Timisoara — Praha
Romania → Séc
PRG
từ
₫2 180 266
TSR
Romania → Ý
ROM
từ
₫2 214 898
TSR
Timisoara — Madrid
Romania → Tây Ban Nha
MAD
từ
₫2 300 869
TSR
Timisoara — Targu Mures
Romania → Romania
TGM
từ
₫2 355 246
TSR
Timisoara — Dortmund
Romania → Đức
DTM
từ
₫2 390 789
TSR
Timisoara — Larnaca
Romania → Síp
LCA
từ
₫2 523 847
TSR
Romania → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫2 779 330
TSR
Romania → Đức
FKB
từ
₫2 819 126

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Romania

Tất cả các gói

noroc

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

noroc

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

noroc

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

noroc

dữ liệu

10

ngày

₫998244

Mua

noroc

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Timisoara do các hãng hàng không sau khai thác: LC Peru, HiSky, Turkish Airlines, Tarom, Cielos Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay W43557), do LC Peru khai thác, khởi hành từ Timisoara lúc 11:25.
Vé rẻ nhất từ Timisoara đi Bucharest có giá ₫1 399 234 — khởi hành ngày 17 Tháng chín, chuyến bay H4256, do HiSky khai thác.