22:10
Timisoara (TSR)
T4, 4 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
09:50
Hamburg (HAM)
T6, 6 Thá
+1
2 062 547 ₫
07:00
Timisoara (TSR)
CN, 8 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
08:45
Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 9 Thá
+1
2 253 735 ₫
21:20
Timisoara (TSR)
CN, 8 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
09:10
Mulhouse (MLH)
T2, 9 Thá
+1
2 598 759 ₫
16:00
Timisoara (TSR)
T4, 11 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
17:40
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 11 Thá
812 231 ₫
22:10
Timisoara (TSR)
T4, 11 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Chisinau (RMO)
T5, 12 Thá
+1
1 646 936 ₫
14:45
Timisoara (TSR)
T5, 12 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
20:50
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 13 Thá
+1
2 056 533 ₫
18:45
Timisoara (TSR)
T5, 12 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
23:30
Chisinau (RMO)
T5, 12 Thá
2 105 913 ₫
08:00
Timisoara (TSR)
T6, 13 Thá
32g
2 điểm dừng
15:00
Mulhouse (MLH)
T7, 14 Thá
+1
2 652 570 ₫
22:10
Timisoara (TSR)
T6, 13 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
12:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 14 Thá
+1
1 413 966 ₫
22:10
Timisoara (TSR)
T6, 13 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
12:40
Chisinau (RMO)
T7, 14 Thá
+1
1 615 282 ₫
16:00
Timisoara (TSR)
T2, 16 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
17:40
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 16 Thá
773 930 ₫
22:10
Timisoara (TSR)
T2, 16 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
10:05
Mulhouse (MLH)
T4, 18 Thá
+1
2 326 222 ₫
16:50
Timisoara (TSR)
T3, 17 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
10:05
Mulhouse (MLH)
T5, 19 Thá
+1
2 461 066 ₫
18:25
Timisoara (TSR)
T3, 17 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
14:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 18 Thá
+1
2 488 605 ₫
16:00
Timisoara (TSR)
T4, 18 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
17:40
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 18 Thá
1 253 798 ₫
22:10
Timisoara (TSR)
T4, 18 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
08:50
Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 20 Thá
+1
2 130 286 ₫
11:40
Timisoara (TSR)
T5, 19 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
17:10
Paris-Orly (ORY)
T5, 19 Thá
2 504 748 ₫
14:45
Timisoara (TSR)
T5, 19 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
20:50
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 20 Thá
+1
2 090 403 ₫
22:10
Timisoara (TSR)
T5, 19 Thá
12g
2 điểm dừng
09:10
Mulhouse (MLH)
T6, 20 Thá
+1
2 279 691 ₫
15:30
Timisoara (TSR)
T2, 23 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 23 Thá
924 918 ₫
15:30
Timisoara (TSR)
T2, 23 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 23 Thá
924 918 ₫
08:20
Timisoara (TSR)
T3, 24 Thá
14g 10ph
2 điểm dừng
21:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 24 Thá
3 311 598 ₫
08:20
Timisoara (TSR)
T3, 24 Thá
14g 10ph
2 điểm dừng
21:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 24 Thá
3 311 598 ₫
10:05
Timisoara (TSR)
T3, 24 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 24 Thá
2 823 816 ₫
10:05
Timisoara (TSR)
T3, 24 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
03:45
Dubai (DXB)
T4, 25 Thá
+1
6 846 987 ₫
15:05
Timisoara (TSR)
T3, 24 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
19:55
Paris-Orly (ORY)
T4, 25 Thá
+1
2 676 944 ₫
14:50
Timisoara (TSR)
T3, 24 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 24 Thá
1 775 449 ₫
17:25
Timisoara (TSR)
T3, 24 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
T5, 26 Thá
+1
7 020 448 ₫
18:45
Timisoara (TSR)
T3, 24 Thá
1g
Bay thẳng
19:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 24 Thá
1 796 341 ₫
15:15
Timisoara (TSR)
T4, 25 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 25 Thá
1 038 554 ₫
15:15
Timisoara (TSR)
T4, 25 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 25 Thá
1 038 554 ₫
21:10
Timisoara (TSR)
T4, 25 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
14:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 26 Thá
+1
2 420 550 ₫
06:00
Timisoara (TSR)
T5, 26 Thá
16g
3 điểm dừng
21:00
Hamburg (HAM)
T5, 26 Thá
3 924 411 ₫
10:40
Timisoara (TSR)
T5, 26 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
16:25
Hamburg (HAM)
T5, 26 Thá
3 675 298 ₫
21:05
Timisoara (TSR)
T5, 26 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 26 Thá
3 165 675 ₫
15:30
Timisoara (TSR)
T6, 27 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 27 Thá
1 998 924 ₫
15:30
Timisoara (TSR)
T6, 27 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 27 Thá
1 998 924 ₫
15:30
Timisoara (TSR)
T6, 27 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
+1
3 714 548 ₫
14:40
Timisoara (TSR)
T7, 28 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
20:05
Hamburg (HAM)
T7, 28 Thá
3 983 920 ₫
18:35
Timisoara (TSR)
T7, 28 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
00:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 30 Thá
+1
3 706 635 ₫
09:45
Timisoara (TSR)
T3, 1 Thá
9g
1 điểm dừng
17:45
Zürich (ZRH)
T3, 1 Thá
4 571 410 ₫
18:45
Timisoara (TSR)
T3, 1 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 2 Thá
+1
2 831 730 ₫
07:30
Timisoara (TSR)
T6, 4 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 4 Thá
2 692 137 ₫
21:10
Timisoara (TSR)
T6, 4 Thá
44g 15ph
1 điểm dừng
16:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 6 Thá
+1
2 203 089 ₫
09:45
Timisoara (TSR)
T7, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 5 Thá
3 224 551 ₫
10:05
Timisoara (TSR)
CN, 6 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
18:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 6 Thá
2 754 178 ₫
16:00
Timisoara (TSR)
T2, 7 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 8 Thá
+1
2 912 763 ₫
18:45
Timisoara (TSR)
T3, 8 Thá
51g 15ph
1 điểm dừng
21:00
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 10 Thá
+1
2 258 167 ₫
06:15
Timisoara (TSR)
T7, 12 Thá
45g 55ph
3 điểm dừng
10:10
Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 Thá
+1
11 950 177 ₫
16:00
Timisoara (TSR)
T2, 14 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 Thá
+1
6 775 766 ₫