Chuyến bay W45047 Tirana (Rinas) – Bologna (Gulelmo Markoni), LC Peru

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay W45047 Tirana (Rinas) – Bologna (Gulelmo Markoni), LC Peru

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 5047
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
4 574 397 ₫
LC Peru
W4 5047
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
698 402 ₫
LC Peru
W4 5047
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 16 thá
658 910 ₫
LC Peru
W4 5047
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
T6, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 18 thá
1 527 128 ₫
LC Peru
W4 5047
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 20 thá
2 346 740 ₫
LC Peru
W4 5047
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
T4, 23 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 23 thá
448 083 ₫
LC Peru
W4 5047
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 24 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 24 thá
510 359 ₫
LC Peru
W4 5047
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
T6, 25 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 25 thá
533 751 ₫
LC Peru
W4 5047
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 26 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 26 thá
767 969 ₫
LC Peru
W4 5047
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 28 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 28 thá
556 838 ₫
LC Peru
W4 5047
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 1 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 1 thá
431 679 ₫
LC Peru
W4 5047
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
T3, 6 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 6 thá
537 092 ₫
LC Peru
W4 5047 Giá tốt nhất
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 10 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 10 thá
351 783 ₫
LC Peru
W4 5047
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 17 thá
567 471 ₫
LC Peru
W4 5047
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 18 thá
495 474 ₫
LC Peru
W4 5047
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
T3, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 20 thá
529 801 ₫
LC Peru
W4 5047
05:00
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 8 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 8 thá
387 630 ₫
LC Peru
W4 5047
05:00
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 9 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 9 thá
387 630 ₫
LC Peru
W4 5047
05:00
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 1 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 1 thá
556 838 ₫
LC Peru
W4 5047
05:00
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 22 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 22 thá
680 479 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 448083 ₫ · cao nhất: 3518440 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 3518440 ₫ 13.09.2026 — 2735889 ₫ 14.09.2026 — 698402 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 658910 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 1527128 ₫ 19.09.2026 — 2269883 ₫ 20.09.2026 — 2346740 ₫ 21.09.2026 — 1986755 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 448083 ₫ 24.09.2026 — 496081 ₫ 25.09.2026 — 533751 ₫ 26.09.2026 — 767969 ₫ 27.09.2026 — 787107 ₫ 28.09.2026 — 556838 ₫ 29.09.2026 — 459627 ₫ 30.09.2026 — 532839 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
3518440 ₫
13
placeholder
2735889 ₫
14
placeholder
698402 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
658910 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
1527128 ₫
19
placeholder
2269883 ₫
20
placeholder
2346740 ₫
21
placeholder
1986755 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
Giá tốt
448083 ₫
24
Giá tốt
496081 ₫
25
placeholder
533751 ₫
26
placeholder
767969 ₫
27
placeholder
787107 ₫
28
placeholder
556838 ₫
29
Giá tốt
459627 ₫
30
Giá tốt
532839 ₫

Điểm đến phổ biến từ Tirana

Tất cả →
TIA
Albania → Ý
PSR
từ
₫297 102
TIA
Albania → Ý
BRI
từ
₫307 734
TIA
Albania → Ý
PSA
từ
₫326 265
TIA
Tirana — Milan
Albania → Ý
BGY
từ
₫336 898
TIA
Tirana — Milan
Albania → Ý
MXP
từ
₫336 898
TIA
Albania → Đức
FMM
từ
₫336 898
TIA
Albania → Ý
MIL
từ
₫336 898
TIA
Tirana — Roma
Albania → Ý
FCO
từ
₫339 632
TIA
Albania → Ý
ROM
từ
₫339 632

Điểm đến phổ biến đến Bologna

Tất cả →
CTA
BLQ
từ
₫216 295
WAW
BLQ
từ
₫295 887
PMO
BLQ
từ
₫318 063
BUH
BLQ
từ
₫324 443
SCV
Romania → Ý
BLQ
từ
₫339 024
BCN
Tây Ban Nha → Ý
BLQ
từ
₫366 061
RMO
Moldova → Ý
BLQ
từ
₫464 488
PAR
Pháp → Ý
BLQ
từ
₫495 777

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của LC Peru trên tuyến Tirana (Rinas) – Bologna (Gulelmo Markoni)

Tất cả →
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫356 036
T4
Giá từ
₫561 091
T2, T4
Giá từ
₫1 082 387
CN
Giá từ
₫2 735 889
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Италия

Все тарифы

mammamia

3 гб

трафик

30

дней

mammamia

5 гб

трафик

30

дней

mammamia

10 гб

трафик

30

дней

mammamia

20 гб

трафик

30

дней

mammamia

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay W45047 LC Peru hoạt động trên tuyến Tirana (Rinas) – Bologna (Gulelmo Markoni) vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay W45063 khởi hành lúc 21:20 từ Tirana (Rinas).