Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Bologna (Gulelmo Markoni)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Bologna

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 3139
09:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
1 911 416 ₫
LC Peru
W4 3163
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
4 226 867 ₫
Mokulele Airlines
MW 3991
16:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:35
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
1 705 450 ₫
Ryanair
FR 3291 🔥 Ưu đãi hot
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá
15g 35ph
Bay thẳng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 15 thá +1
2 947 324 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
10:05
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 16 thá +1
5 017 316 ₫
LC Peru
W4 3139
09:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 16 thá
1 332 402 ₫
Ryanair
FR 3991
10:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:05
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 16 thá
1 518 014 ₫
Ryanair
FR 3991
15:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 17 thá
4 286 712 ₫
LC Peru
W4 3163
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:10
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 17 thá
646 455 ₫
Mokulele Airlines
MW 3991
10:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:00
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 18 thá
3 798 833 ₫
Mokulele Airlines
MW 3993
20:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 18 thá
501 853 ₫
Ryanair
FR 3993
20:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 18 thá
638 253 ₫
LC Peru
W4 3139
09:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 19 thá
1 329 060 ₫
LC Peru
W4 3163
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 20 thá
1 954 554 ₫
LC Peru
W4 3139
09:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 21 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 21 thá
593 900 ₫
Ryanair
FR 3991
16:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:35
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 21 thá
1 272 252 ₫
LC Peru
W4 3139
09:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 23 thá
946 291 ₫
Ryanair
FR 3991
10:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:55
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 23 thá
1 388 906 ₫
Ryanair
FR 3991
15:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 24 thá
851 510 ₫
LC Peru
W4 3163
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:10
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 24 thá
594 811 ₫
LC Peru
W4 3139
09:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 25 thá
1 183 547 ₫
Ryanair
FR 3993
20:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 25 thá
508 536 ₫
LC Peru
W4 3163
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 27 thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 27 thá
1 280 454 ₫
LC Peru
W4 3139
09:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 28 thá
714 199 ₫
Ryanair
FR 3991
10:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:55
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 30 thá
1 000 972 ₫
LC Peru
W4 3163
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 1 thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:10
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 1 thá
515 523 ₫
Mokulele Airlines
MW 3993
20:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 2 thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 2 thá
606 051 ₫
Mokulele Airlines
MW 3991
13:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 3 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 3 thá
676 530 ₫
LC Peru
W4 3139
09:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 5 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 5 thá
1 127 954 ₫
Mokulele Airlines
MW 3991
10:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 9 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:00
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 9 thá
458 716 ₫
Mokulele Airlines
MW 3991
13:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 10 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 10 thá
917 431 ₫
LC Peru
W4 3163
17:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:40
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 13 thá
376 086 ₫
LC Peru
W4 3139 🔥 Ưu đãi hot
09:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 14 thá
622 760 ₫
LC Peru
W4 3163 Giá tốt nhất
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:10
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 15 thá
350 872 ₫
Mokulele Airlines
MW 3993
20:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 16 thá
647 670 ₫
LC Peru
W4 3163 🔥 Ưu đãi hot
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:10
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 22 thá
486 056 ₫
LC Peru
W4 3139
09:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 23 thá
630 962 ₫
LC Peru
W4 3139
09:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 24 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 24 thá
1 207 850 ₫
Ryanair
FR 3991
13:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 24 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 24 thá
1 030 743 ₫
LC Peru
W4 3163
17:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 25 thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 25 thá
1 823 622 ₫
Ryanair
FR 3993
20:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 25 thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 25 thá
1 038 338 ₫
Ryanair
FR 3993
21:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 25 thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 25 thá
913 786 ₫
LC Peru
W4 3139
04:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 26 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:25
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 26 thá
703 566 ₫
LC Peru
W4 3139
04:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 27 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:25
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 27 thá
1 591 227 ₫
LC Peru
W4 3139
04:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 29 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:25
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 29 thá
703 566 ₫
LC Peru
W4 3139
04:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 30 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:25
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 30 thá
400 996 ₫
Mokulele Airlines
MW 3991
07:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 30 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:35
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 30 thá
804 423 ₫
Mokulele Airlines
MW 3993
17:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 31 thá
777 994 ₫
LC Peru
W4 3163
17:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 14 thá
1 116 714 ₫
LC Peru
W4 3139
04:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 30 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:25
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 30 thá
1 209 976 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 593900 ₫ · cao nhất: 5017316 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 4226867 ₫ 14.09.2026 — 5017316 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1518014 ₫ 17.09.2026 — 646455 ₫ 18.09.2026 — 638253 ₫ 19.09.2026 — 1329060 ₫ 20.09.2026 — 1954554 ₫ 21.09.2026 — 593900 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 946291 ₫ 24.09.2026 — 594811 ₫ 25.09.2026 — 1183547 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 1280454 ₫ 28.09.2026 — 714199 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1000972 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
4226867 ₫
14
placeholder
5017316 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
1518014 ₫
17
placeholder
646455 ₫
18
Giá tốt
638253 ₫
19
placeholder
1329060 ₫
20
placeholder
1954554 ₫
21
Giá tốt
593900 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
946291 ₫
24
Giá tốt
594811 ₫
25
placeholder
1183547 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
1280454 ₫
28
placeholder
714199 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
1000972 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Bologna

LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫350 872
Mokulele Airlines
T2, T6, T7
Giá từ
₫458 716
Ryanair
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫638 253
Wizz Air
T2, T4
Giá từ
₫1 710 918

Điểm đến phổ biến từ Bucharest

Tất cả →
BUH
Romania → Hy Lạp
HER
từ
₫263 989
BUH
PSR
từ
₫266 116
BUH
Bucharest — Memmingen
Romania → Đức
FMM
từ
₫280 394
BUH
Romania → Síp
PFO
từ
₫372 744
BUH
Romania → Ba Lan
WAW
từ
₫403 123
BUH
Romania → Hy Lạp
CFU
từ
₫411 933
BUH
Bucharest — Dortmund
Romania → Đức
DTM
từ
₫419 224
BUH
Romania → Malta
MLA
từ
₫429 248

Điểm đến phổ biến đến Bologna

Tất cả →
CTA
BLQ
từ
₫216 295
WAW
BLQ
từ
₫295 887
PMO
BLQ
từ
₫318 063
SCV
Romania → Ý
BLQ
từ
₫339 024
TIA
Albania → Ý
BLQ
từ
₫351 783
BCN
Tây Ban Nha → Ý
BLQ
từ
₫366 061
RMO
Moldova → Ý
BLQ
từ
₫464 488
PAR
Pháp → Ý
BLQ
từ
₫495 777

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Bologna

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 15ph

Khoảng cách

1 169 km

Giá trung bình

₫1 015 858

Chuyến bay phổ biến nhất

W4 3139

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ý

Tất cả các gói

mammamia

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

mammamia

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

mammamia

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫524718

Mua

mammamia

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫729486

Mua

mammamia

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bucharest Bologna là ₫1 015 858. Vé rẻ nhất có giá ₫1 332 402, do LC Peru khai thác, chuyến bay 3139, khởi hành từ Bucharest vào 16 Tháng chín lúc 09:30, đến Bologna vào 16 Tháng chín lúc 11:45.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 15 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 10 phút, chuyến bay 3991, do Mokulele Airlines khai thác, khởi hành từ Bucharest vào 14 Tháng chín lúc 16:25, đến Bologna vào 14 Tháng chín lúc 18:35.
Các chuyến bay trên tuyến Bucharest - Bologna được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Ryanair, Mokulele Airlines, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Bucharest đến Bologna là 1169 km.