21:10
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 12 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
06:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
+1
2 968 589 ₫
21:15
Brindisi, Papola-Kazale (BDS)
T7, 12 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
17:30
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
+1
4 930 129 ₫
21:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 12 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
+1
4 629 990 ₫
21:30
Lamezia Terme (SUF)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 12 thá
3 683 091 ₫
21:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 12 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
16:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
+1
18 742 329 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
19:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
+1
9 021 812 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
32g 25ph
3 điểm dừng
06:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
19 724 771 ₫
22:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
43g 25ph
3 điểm dừng
17:55
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
6 885 595 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
19g 5ph
2 điểm dừng
18:05
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
+1
13 101 343 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
+1
9 472 021 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
19:00
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
+1
7 273 224 ₫
23:35
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
+1
9 903 700 ₫
23:35
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
15:25
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
+1
11 400 450 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
12:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
+1
7 248 618 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
6 425 664 ₫
00:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
15:25
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
7 159 609 ₫
00:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
15:25
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
6 024 060 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
28g 50ph
3 điểm dừng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
3 304 879 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
17:10
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
5 770 399 ₫
01:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
13 215 262 ₫
01:10
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
10 541 649 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
51g 10ph
3 điểm dừng
04:55
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 15 thá
+1
8 856 553 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
09:00
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
12 227 960 ₫
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
57g 25ph
3 điểm dừng
11:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 15 thá
+1
20 270 065 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
27g 45ph
3 điểm dừng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
9 398 505 ₫
02:20
Suceava (SCV)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
1 891 366 ₫
02:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
12:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
12 840 087 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
59g 5ph
4 điểm dừng
13:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 15 thá
+1
8 613 828 ₫
02:45
Iasi (IAS)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
3 268 728 ₫
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
09:00
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
8 556 109 ₫
02:45
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
60g 40ph
3 điểm dừng
15:25
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 15 thá
+1
11 830 002 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
07:30
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
9 269 700 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
55g 55ph
2 điểm dừng
11:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 15 thá
+1
19 243 879 ₫
03:40
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
17 316 362 ₫
03:55
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:40
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
2 786 318 ₫
04:00
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
1 726 107 ₫
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
4 574 397 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
17:30
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
1 810 560 ₫
04:30
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
2 597 971 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
2 439 699 ₫
05:00
Olbia, Kosta Smeralda (OLB)
CN, 13 thá
15g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
13 707 394 ₫
05:05
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
8 935 841 ₫
05:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
06:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
6 953 642 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
54g 30ph
2 điểm dừng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 15 thá
+1
8 234 704 ₫
05:20
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
05:30
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
4 512 121 ₫
05:35
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
5 234 522 ₫
05:40
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
2 678 170 ₫
05:45
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
979 100 ₫
05:45
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
1 659 578 ₫
06:05
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
11:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
8 861 413 ₫