07:25
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:30
Turin (TRN)
CN, 13 thá
2 338 842 ₫
07:35
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá
+1
13 550 641 ₫
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
2 112 826 ₫
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
2 201 227 ₫
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
14:55
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
2 516 860 ₫
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
14:55
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
2 516 860 ₫
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 621 423 ₫
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 879 458 ₫
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 881 585 ₫
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
5 994 593 ₫
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
18g
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
6 909 290 ₫
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
9 479 008 ₫
07:45
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
5g
1 điểm dừng
12:45
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá
7 934 868 ₫
07:50
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:30
Perugia, Sent-Edzhido (PEG)
CN, 13 thá
3 485 935 ₫
08:20
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
07:55
Pisa (PSA)
T2, 14 thá
+1
4 836 260 ₫
09:30
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:40
Turin (TRN)
CN, 13 thá
3 087 672 ₫
09:30
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
06:20
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá
+1
6 156 510 ₫
11:10
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
44g 50ph
1 điểm dừng
08:00
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
+1
3 303 664 ₫
11:10
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
3 316 726 ₫
11:10
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
55g 25ph
1 điểm dừng
18:35
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
3 914 576 ₫
11:10
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 105 960 ₫
11:10
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
53g 30ph
2 điểm dừng
16:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
4 376 025 ₫
11:10
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
7 254 693 ₫
11:15
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
+1
2 160 520 ₫
11:30
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
5 326 265 ₫
11:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 780 303 ₫
11:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
4 032 748 ₫
11:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
5 057 112 ₫
11:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
7 056 018 ₫
11:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
47g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
7 793 608 ₫
11:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
14:30
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
9 648 217 ₫
13:15
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
14:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
4 719 303 ₫
13:15
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
11:05
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá
+1
5 671 973 ₫
15:15
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
5 015 797 ₫
15:15
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
11:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
7 581 263 ₫
15:25
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
3 326 448 ₫
15:25
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
15g 5ph
2 điểm dừng
06:30
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
5 039 492 ₫
15:25
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
20g
1 điểm dừng
11:25
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá
+1
7 740 750 ₫
17:05
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
23:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 571 906 ₫
17:10
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
3 277 538 ₫
18:25
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
22:10
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
2 959 171 ₫
19:15
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:00
Verona (VRN)
CN, 13 thá
5 496 385 ₫
20:05
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
07:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
3 734 735 ₫
20:05
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
21:05
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
3 766 025 ₫
20:45
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
+1
2 133 483 ₫
20:45
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
2 464 913 ₫
20:45
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
07:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
2 568 807 ₫
20:45
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
+1
2 914 515 ₫
20:45
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
+1
3 111 064 ₫
21:20
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
1 956 984 ₫