22:55
Rinas (TIA)
T2, 2 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
13:45
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
1 403 836 ₫
22:55
Rinas (TIA)
T2, 2 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
16:40
London-City (LCY)
T3, 3 Thá
+1
4 195 999 ₫
23:55
Rinas (TIA)
T2, 2 Thá
35g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Pyzhovitse (KTW)
T4, 4 Thá
+1
2 430 046 ₫
23:55
Rinas (TIA)
T2, 2 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
16:40
London-City (LCY)
T3, 3 Thá
+1
4 627 121 ₫
02:25
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
08:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
9 156 749 ₫
02:25
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
19:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
9 220 372 ₫
02:25
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
05:20
Al Maktoum (DWC)
T4, 4 Thá
+1
10 852 114 ₫
05:45
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:25
Dortmund (DTM)
T3, 3 Thá
2 463 282 ₫
05:50
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
06:50
Paleze (BRI)
T3, 3 Thá
484 300 ₫
05:50
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
61g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 5 Thá
+1
1 638 706 ₫
05:50
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
59g 5ph
1 điểm dừng
16:55
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
+1
1 736 199 ₫
07:50
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
13:05
Kot DAzur (NCE)
T4, 4 Thá
+1
1 788 427 ₫
05:50
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
02:40
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
2 641 492 ₫
05:50
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
11g 50ph
2 điểm dừng
16:40
London-City (LCY)
T3, 3 Thá
4 137 756 ₫
05:50
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 523 297 ₫
05:55
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
1 889 402 ₫
07:55
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
19:20
Al Maktoum (DWC)
T4, 4 Thá
+1
14 875 285 ₫
06:00
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:45
Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 3 Thá
1 041 719 ₫
06:00
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
21:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1 388 959 ₫
06:00
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
41g
1 điểm dừng
23:00
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
+1
1 635 857 ₫
08:15
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
09:50
Ferents List (BUD)
T4, 4 Thá
+1
1 283 553 ₫
06:15
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:20
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
1 677 323 ₫
06:15
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
09:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
2 403 140 ₫
06:15
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
14:40
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
2 748 481 ₫
07:15
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:20
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
604 267 ₫
07:15
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
62g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
+1
1 781 464 ₫
07:15
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
62g 45ph
1 điểm dừng
01:00
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
+1
1 917 258 ₫
07:15
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
22:25
London-Southend (SEN)
T3, 3 Thá
10 956 255 ₫
07:50
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
08:05
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
1 143 327 ₫
07:50
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
22:55
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
1 852 051 ₫
08:00
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:40
Pisa (PSA)
T3, 3 Thá
888 516 ₫
08:10
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
1 007 850 ₫
08:55
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
19:45
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
3 637 946 ₫
09:00
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
22:25
London-Southend (SEN)
T3, 3 Thá
6 585 528 ₫
11:10
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:35
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
1 309 825 ₫
09:10
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:25
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
3 033 679 ₫
09:10
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
18:30
Bournemouth (BOH)
T3, 3 Thá
5 401 684 ₫
09:25
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
21:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1 656 749 ₫
09:25
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
6 742 530 ₫
09:55
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
1 222 145 ₫
10:30
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:25
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
1 270 575 ₫
10:30
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
2 141 681 ₫
10:40
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
21:00
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
1 352 874 ₫
10:40
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 447 202 ₫
10:40
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
19:05
Falkonara (AOI)
T4, 4 Thá
+1
3 408 458 ₫
10:40
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
17:00
Bournemouth (BOH)
T4, 4 Thá
+1
5 593 821 ₫
10:40
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
6 510 509 ₫
12:40
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
06:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 243 289 ₫
10:40
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
02:20
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
8 257 787 ₫
13:05
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
08:00
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
+1
5 076 918 ₫