Chuyến bay từ Tirana (Rinas)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Tirana (Rinas)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 5618
07:25
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:30
Turin (TRN)
CN, 13 thá
2 338 842 ₫
Turkish Airlines
TK 1074
07:35
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá +1
13 550 641 ₫
Ryanair
FR 8120
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
2 112 826 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 8120
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
2 201 227 ₫
AJet
VF 368
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
14:55
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
2 516 860 ₫
AJet
VF 368
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
14:55
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
2 516 860 ₫
AJet
VF 368
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 621 423 ₫
AJet
VF 368
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 879 458 ₫
AJet
VF 368
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
5 881 585 ₫
AJet
VF 368
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
5 994 593 ₫
AJet
VF 368
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
18g
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
6 909 290 ₫
AJet
VF 368
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
9 479 008 ₫
Swiss
LX 1441
07:45
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
5g
1 điểm dừng
12:45
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá
7 934 868 ₫
LC Peru
W4 5075
07:50
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:30
Perugia, Sent-Edzhido (PEG)
CN, 13 thá
3 485 935 ₫
Ryanair
FR 3638
08:20
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
07:55
Pisa (PSA)
T2, 14 thá +1
4 836 260 ₫
LC Peru
W4 5057
09:30
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:40
Turin (TRN)
CN, 13 thá
3 087 672 ₫
LC Peru
W4 5057
09:30
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
06:20
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá +1
6 156 510 ₫
Wizz Air
W6 2234
11:10
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
44g 50ph
1 điểm dừng
08:00
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá +1
3 303 664 ₫
Wizz Air
W6 2234
11:10
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá +1
3 316 726 ₫
Wizz Air
W6 2234
11:10
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
55g 25ph
1 điểm dừng
18:35
Genoa (GOA)
T3, 15 thá +1
3 914 576 ₫
Wizz Air
W6 2234
11:10
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 105 960 ₫
Wizz Air
W6 2234
11:10
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
53g 30ph
2 điểm dừng
16:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
4 376 025 ₫
Wizz Air
W6 2234
11:10
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
7 254 693 ₫
LC Peru
W4 5017
11:15
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá +1
2 160 520 ₫
LOT Polish Airlines
LO 598
11:30
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
5 326 265 ₫
Pegasus
PC 286
11:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 780 303 ₫
Pegasus
PC 286
11:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
4 032 748 ₫
Pegasus
PC 286
11:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
5 057 112 ₫
Pegasus
PC 286
11:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
7 056 018 ₫
Pegasus
PC 286
11:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
47g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
7 793 608 ₫
Pegasus
PC 286
11:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
14:30
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
9 648 217 ₫
Air Serbia
JU 163
13:15
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
14:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
4 719 303 ₫
Air Serbia
JU 163
13:15
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
11:05
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá +1
5 671 973 ₫
Pegasus
PC 288
15:15
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
5 015 797 ₫
Pegasus
PC 288
15:15
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
11:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
7 581 263 ₫
LC Peru
W4 5067
15:25
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
3 326 448 ₫
Ryanair
FR 5623
15:25
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
15g 5ph
2 điểm dừng
06:30
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
5 039 492 ₫
LC Peru
W4 5031
15:25
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
20g
1 điểm dừng
11:25
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá +1
7 740 750 ₫
LC Peru
W4 5019
17:05
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
23:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 571 906 ₫
LC Peru
W4 5027
17:10
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá +1
3 277 538 ₫
LC Peru
W4 5059
18:25
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
22:10
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá +1
2 959 171 ₫
LC Peru
W4 5055
19:15
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:00
Verona (VRN)
CN, 13 thá
5 496 385 ₫
LC Peru
W4 5043
20:05
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
07:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
3 734 735 ₫
LC Peru
W4 5043
20:05
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
21:05
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
3 766 025 ₫
Mokulele Airlines
MW 5634
20:45
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá +1
2 133 483 ₫
Ryanair
FR 5634
20:45
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
2 464 913 ₫
Ryanair
FR 5634
20:45
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
07:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
2 568 807 ₫
Ryanair
FR 5634
20:45
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá +1
2 914 515 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 5634
20:45
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá +1
3 111 064 ₫
LC Peru
W4 5063
21:20
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
1 956 984 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 333860 ₫ · cao nhất: 495474 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 383073 ₫ 17.09.2026 — 495474 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 333860 ₫ 30.09.2026 — 379124 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
383073 ₫
17
placeholder
495474 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
333860 ₫
30
placeholder
379124 ₫

Các hãng hàng không bay từ Tirana (Rinas)

LC Peru
Giá từ
₫326 265
Ryanair
Giá từ
₫452 944
Mokulele Airlines
Giá từ
₫471 475
Air Bagan
Giá từ
₫485 145
Wizz Air
Giá từ
₫529 498
Ryanair UK
Giá từ
₫690 200
Pegasus
Giá từ
₫761 286
AJet
Giá từ
₫1 161 674
Turkish Airlines
Giá từ
₫1 223 343
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 329 971
Sky Express
Giá từ
₫1 355 489
Aegean Airlines
Giá từ
₫1 419 284
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 595 783
Air Serbia
Giá từ
₫1 650 769
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫2 581 870
Sun Express
Giá từ
₫3 825 263
Alitalia
Giá từ
₫3 934 929
Lufthansa
Giá từ
₫4 666 444
transavia.com
Giá từ
₫5 021 265
easyJet Switzerland
Giá từ
₫5 948 721

Điểm đến phổ biến từ Tirana

TIA
Albania → Ý
PSR
từ
₫297 102
TIA
Albania → Ý
BRI
từ
₫307 734
TIA
Albania → Ý
PSA
từ
₫326 265
TIA
Albania → Ý
MIL
từ
₫336 898
TIA
Tirana — Milan
Albania → Ý
MXP
từ
₫336 898
TIA
Tirana — Milan
Albania → Ý
BGY
từ
₫336 898
TIA
Albania → Đức
FMM
từ
₫336 898
TIA
Albania → Ý
ROM
từ
₫339 632
TIA
Tirana — Roma
Albania → Ý
FCO
từ
₫339 632

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Albania

Tất cả các gói

hejtelecom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

hejtelecom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫563112

Mua

hejtelecom

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫921456

Mua

hejtelecom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

hejtelecom

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Tirana do các hãng hàng không sau khai thác: LC Peru, Ryanair, Pegasus Airlines, AJet, Wizz Air, Turkish Airlines, Mokulele Airlines, SunExpress, MIDWEST CONNECT, Air Serbia, Swiss, LOT Polish Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay FR5618), do Ryanair khai thác, khởi hành từ Tirana lúc 07:25.
Vé rẻ nhất từ Tirana đi Turin có giá ₫613 342 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay W45059, do LC Peru khai thác.