Chuyến bay W45023 Tirana (Rinas) – Milan, LC Peru

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay W45023 Tirana (Rinas) – Milan, LC Peru

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 5023
04:05
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
800 170 ₫
LC Peru
W4 5023
05:00
Tirana, Rinas (TIA)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
997 630 ₫
LC Peru
W4 5023
03:45
Tirana, Rinas (TIA)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
05:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
432 894 ₫
LC Peru
W4 5023
04:05
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 17 thá
436 539 ₫
LC Peru
W4 5023 Giá tốt nhất
04:05
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 24 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 24 thá
352 087 ₫
LC Peru
W4 5023
04:05
Tirana, Rinas (TIA)
T6, 25 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 25 thá
452 336 ₫
LC Peru
W4 5023
04:05
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 27 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 27 thá
761 286 ₫
LC Peru
W4 5023
05:00
Tirana, Rinas (TIA)
T3, 29 thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 29 thá
447 172 ₫
LC Peru
W4 5023
04:05
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 1 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 1 thá
352 998 ₫
LC Peru
W4 5023
05:00
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 3 thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 3 thá
431 983 ₫
LC Peru
W4 5023
04:05
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 11 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 11 thá
452 640 ₫
LC Peru
W4 5023
04:05
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 15 thá
398 870 ₫
LC Peru
W4 5023
04:05
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 18 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 18 thá
514 916 ₫
LC Peru
W4 5023
05:00
Tirana, Rinas (TIA)
T3, 20 thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 20 thá
371 529 ₫
LC Peru
W4 5023
03:45
Tirana, Rinas (TIA)
T4, 21 thá
2g 5ph
Bay thẳng
05:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 21 thá
352 695 ₫
LC Peru
W4 5023
05:15
Tirana, Rinas (TIA)
T4, 28 thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 28 thá
361 808 ₫
LC Peru
W4 5023
05:15
Tirana, Rinas (TIA)
T3, 3 thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 thá
617 899 ₫
LC Peru
W4 5023
05:15
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 8 thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 8 thá
493 043 ₫
LC Peru
W4 5023
05:15
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 30 thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 30 thá
462 665 ₫
LC Peru
W4 5023
05:15
Tirana, Rinas (TIA)
T4, 23 thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 thá
499 119 ₫
LC Peru
W4 5023
05:15
Tirana, Rinas (TIA)
T6, 26 thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 26 thá
457 500 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 414059 ₫ · cao nhất: 2166596 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1000668 ₫ 13.09.2026 — 2166596 ₫ 14.09.2026 — 502461 ₫ 15.09.2026 — 1836078 ₫ 16.09.2026 — 432894 ₫ 17.09.2026 — 414971 ₫ 18.09.2026 — 791968 ₫ 19.09.2026 — 726350 ₫ 20.09.2026 — 1864633 ₫ 21.09.2026 — 603317 ₫ 22.09.2026 — 427730 ₫ 23.09.2026 — 414059 ₫ 24.09.2026 — 427122 ₫ 25.09.2026 — 568078 ₫ 26.09.2026 — 486664 ₫ 27.09.2026 — 761286 ₫ 28.09.2026 — 526460 ₫ 29.09.2026 — 481803 ₫ 30.09.2026 — 484234 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1000668 ₫
13
placeholder
2166596 ₫
14
placeholder
502461 ₫
15
placeholder
1836078 ₫
16
placeholder
432894 ₫
17
Giá tốt
414971 ₫
18
placeholder
791968 ₫
19
placeholder
726350 ₫
20
placeholder
1864633 ₫
21
placeholder
603317 ₫
22
Giá tốt
427730 ₫
23
Giá tốt
414059 ₫
24
Giá tốt
427122 ₫
25
placeholder
568078 ₫
26
placeholder
486664 ₫
27
placeholder
761286 ₫
28
placeholder
526460 ₫
29
placeholder
481803 ₫
30
placeholder
484234 ₫

Điểm đến phổ biến từ Tirana

Tất cả →
TIA
Albania → Ý
PSR
từ
₫297 102
TIA
Albania → Ý
BRI
từ
₫307 734
TIA
Albania → Ý
PSA
từ
₫326 265
TIA
Tirana — Milan
Albania → Ý
BGY
từ
₫336 898
TIA
Tirana — Milan
Albania → Ý
MXP
từ
₫336 898
TIA
Albania → Đức
FMM
từ
₫336 898
TIA
Tirana — Roma
Albania → Ý
FCO
từ
₫339 632
TIA
Albania → Ý
ROM
từ
₫339 632

Điểm đến phổ biến đến Milan

Tất cả →
WAW
Ba Lan → Ý
MIL
từ
₫214 472
BUD
Hungary → Ý
MIL
từ
₫293 456
BCN
Tây Ban Nha → Ý
MIL
từ
₫302 266
VNO
Litva → Ý
MIL
từ
₫305 000
PMO
MIL
từ
₫317 152
RMO
Moldova → Ý
MIL
từ
₫327 177
NAP
MIL
từ
₫328 696
EVN
Armenia → Ý
MIL
từ
₫352 695

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của LC Peru trên tuyến Tirana (Rinas) – Milan

Tất cả →
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫359 074
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫363 023
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫365 757
T2, T4, T5, T6
Giá từ
₫381 554
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫422 869
T3
Giá từ
₫1 836 078
T4
Giá từ
₫2 910 869
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Италия

Все тарифы

mammamia

3 гб

трафик

30

дней

mammamia

5 гб

трафик

30

дней

mammamia

10 гб

трафик

30

дней

mammamia

20 гб

трафик

30

дней

mammamia

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay W45023 LC Peru hoạt động trên tuyến Tirana (Rinas) – Milan vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay W45019 khởi hành lúc 18:05 từ Tirana (Rinas).