18:55
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:05
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2 274 181 ₫
15:15
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
17:55
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
3 486 696 ₫
20:25
Quảng Châu (CAN)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:10
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
3 203 776 ₫
21:35
Thành Đô (TFU)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:55
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
3 799 531 ₫
21:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:25
Tây An (XIY)
T2, 2 Thá
2 180 617 ₫
22:20
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:25
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
+1
2 394 478 ₫
01:40
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
2 441 578 ₫
06:55
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
12:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 486 059 ₫
07:20
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
1 482 387 ₫
07:35
Quảng Châu (CAN)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:25
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2 868 982 ₫
07:45
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:35
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 771 917 ₫
13:35
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
18:30
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2 378 884 ₫
15:50
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:30
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2 409 435 ₫
18:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:30
Thành Đô (TFU)
T3, 3 Thá
2 732 773 ₫
18:55
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:05
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
1 846 778 ₫
19:45
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
22:50
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 649 637 ₫
20:25
Quảng Châu (CAN)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:10
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2 949 179 ₫
02:15
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
07:35
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
3 686 236 ₫
07:30
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:05
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
2 657 348 ₫
07:45
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:25
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
2 784 965 ₫
05:10
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
2 734 046 ₫
05:40
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:35
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
2 894 441 ₫
13:35
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
18:30
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2 727 681 ₫
15:50
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:30
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
1 911 063 ₫
18:20
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:40
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
2 817 108 ₫
21:55
Hàng Châu (HGH)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:05
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
+1
2 432 985 ₫
22:20
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:25
Hàng Châu (HGH)
T5, 5 Thá
+1
2 566 012 ₫
22:20
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:30
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
+1
3 123 260 ₫
07:30
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:05
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
1 921 247 ₫
07:35
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
2 675 170 ₫
07:45
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:25
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
2 810 424 ₫
08:15
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:55
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 5 Thá
2 786 874 ₫
13:35
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
18:30
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
2 683 763 ₫
15:50
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:30
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
1 908 517 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:40
Hàng Châu (HGH)
T5, 5 Thá
2 497 908 ₫
18:20
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:40
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
2 541 189 ₫
18:55
Hàng Châu (HGH)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:05
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
2 571 104 ₫
20:25
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:10
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
3 609 538 ₫
22:00
Hàng Châu (HGH)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Quảng Châu (CAN)
T6, 6 Thá
+1
2 025 313 ₫
22:20
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:25
Hàng Châu (HGH)
T6, 6 Thá
+1
2 179 980 ₫
22:20
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:30
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
+1
2 820 927 ₫
18:35
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:20
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
2 624 887 ₫
06:55
Hàng Châu (HGH)
T6, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:40
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
2 214 351 ₫
07:35
Quảng Châu (CAN)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
09:35
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
2 770 007 ₫
07:35
Quảng Châu (CAN)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:25
Hàng Châu (HGH)
T6, 6 Thá
3 182 771 ₫
07:45
Bắc Kinh (PKX)
T6, 6 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:25
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
3 122 623 ₫
13:35
Hải Khẩu (HAK)
T6, 6 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
18:30
Bắc Kinh (PKX)
T6, 6 Thá
2 599 110 ₫
15:50
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:45
Bắc Kinh (PKX)
T6, 6 Thá
2 321 600 ₫