08:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
54g 40ph
1 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
CN, 25 Thá
+1
6 839 574 ₫
14:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
CN, 25 Thá
+1
7 422 776 ₫
08:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
CN, 25 Thá
+1
12 745 398 ₫
13:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
26g
1 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
CN, 25 Thá
+1
8 739 907 ₫
09:50
Brussels (BRU)
CN, 25 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:20
Anadolu (AOE)
CN, 25 Thá
3 674 020 ₫
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
75g 50ph
2 điểm dừng
19:40
Anadolu (AOE)
T4, 28 Thá
+1
6 966 221 ₫
08:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
34g 45ph
1 điểm dừng
19:40
Anadolu (AOE)
T4, 28 Thá
+1
9 654 269 ₫
10:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 27 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
18:40
Anadolu (AOE)
T4, 28 Thá
+1
9 542 006 ₫
15:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 27 Thá
28g 50ph
4 điểm dừng
19:40
Anadolu (AOE)
T4, 28 Thá
+1
11 995 522 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T4, 28 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
19:40
Anadolu (AOE)
T4, 28 Thá
12 368 271 ₫
04:15
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 28 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
19:40
Anadolu (AOE)
T4, 28 Thá
15 809 948 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 29 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
T6, 30 Thá
+1
14 559 737 ₫
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 29 Thá
36g 15ph
3 điểm dừng
14:20
Anadolu (AOE)
T6, 30 Thá
+1
11 003 296 ₫
11:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 29 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
T6, 30 Thá
+1
6 338 614 ₫
12:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 29 Thá
27g 10ph
3 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
T6, 30 Thá
+1
9 914 443 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 29 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
T6, 30 Thá
+1
10 067 670 ₫
11:50
Brussels (BRU)
T6, 30 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
17:20
Anadolu (AOE)
T6, 30 Thá
2 782 173 ₫
04:20
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
36g
3 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
CN, 1 Thá
+1
17 750 933 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
CN, 1 Thá
+1
15 313 366 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
CN, 1 Thá
+1
16 830 005 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T7, 31 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
CN, 1 Thá
+1
15 093 219 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
CN, 1 Thá
+1
10 801 599 ₫
09:50
Brussels (BRU)
CN, 1 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:20
Anadolu (AOE)
CN, 1 Thá
4 564 928 ₫
16:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 1 Thá
76g
3 điểm dừng
19:40
Anadolu (AOE)
T4, 4 Thá
+1
8 752 103 ₫
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
68g 50ph
2 điểm dừng
18:40
Anadolu (AOE)
T4, 4 Thá
+1
7 024 072 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
57g 15ph
2 điểm dừng
19:40
Anadolu (AOE)
T4, 4 Thá
+1
5 775 112 ₫
03:15
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
18:40
Anadolu (AOE)
T4, 4 Thá
14 440 907 ₫
14:00
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:40
Anadolu (AOE)
T4, 4 Thá
1 958 810 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
39g 30ph
3 điểm dừng
14:20
Anadolu (AOE)
T6, 6 Thá
+1
9 032 290 ₫
05:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
9g 55ph
2 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
T6, 6 Thá
6 905 556 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
CN, 8 Thá
+1
9 373 143 ₫
09:50
Brussels (BRU)
CN, 8 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:20
Anadolu (AOE)
CN, 8 Thá
3 082 061 ₫
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 14 Thá
36g 15ph
4 điểm dừng
14:20
Anadolu (AOE)
CN, 15 Thá
+1
11 232 512 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
CN, 15 Thá
71g 45ph
3 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
T4, 18 Thá
+1
10 397 266 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 16 Thá
47g 45ph
4 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
T4, 18 Thá
+1
10 789 716 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 17 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
T4, 18 Thá
+1
9 141 113 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 18 Thá
57g 5ph
2 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
T6, 20 Thá
+1
9 630 816 ₫
09:50
Brussels (BRU)
T4, 18 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:20
Anadolu (AOE)
T4, 18 Thá
2 439 757 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 19 Thá
36g 50ph
4 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
T6, 20 Thá
+1
8 626 707 ₫
12:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
T6, 20 Thá
+1
5 020 232 ₫
14:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
T6, 20 Thá
+1
5 382 662 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 21 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
14:20
Anadolu (AOE)
CN, 22 Thá
+1
9 744 016 ₫
14:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
CN, 22 Thá
+1
6 659 766 ₫
08:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
54g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
T4, 25 Thá
+1
5 149 694 ₫
12:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
T4, 25 Thá
+1
5 169 082 ₫
03:20
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 26 Thá
36g
4 điểm dừng
14:20
Anadolu (AOE)
T6, 27 Thá
+1
9 601 108 ₫
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 1 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
14:20
Anadolu (AOE)
T4, 2 Thá
+1
7 537 541 ₫
15:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 1 Thá
120g 40ph
3 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
CN, 6 Thá
+1
8 684 871 ₫
15:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 1 Thá
120g 40ph
3 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
CN, 6 Thá
+1
8 349 021 ₫
21:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 3 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
15:20
Anadolu (AOE)
T6, 4 Thá
+1
10 060 791 ₫