Chuyến bay đến Asahikawa

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Asahikawa

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Jetstar Japan
GK 801
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
CN, 13 thá
3 185 187 ₫
Jetstar Japan
GK 0801
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
CN, 13 thá
3 209 186 ₫
S7 Airlines
S7 6202
05:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
47g 30ph
3 điểm dừng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T3, 15 thá +1
19 346 862 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T3, 15 thá +1
11 943 921 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T2, 14 thá
3 546 084 ₫
Air Do
HD 4781
22:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:35
Asahikawa (AKJ)
T3, 15 thá
2 443 040 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T5, 17 thá
3 472 872 ₫
Jetstar Japan
GK 012
18:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 17 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T6, 18 thá +1
9 866 031 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T6, 18 thá
5 091 439 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:20
Asahikawa (AKJ)
T7, 19 thá
7 241 023 ₫
Jetstar Japan
GK 0801
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
CN, 20 thá
6 614 314 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
CN, 20 thá
7 625 919 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 620
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 20 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T2, 21 thá +1
8 827 389 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T2, 21 thá
3 935 233 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T3, 22 thá
3 374 749 ₫
Air Do
HD 81
22:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:35
Asahikawa (AKJ)
T3, 22 thá
2 554 529 ₫
Japan Airlines
JL 551
22:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:10
Asahikawa (AKJ)
T4, 23 thá +1
3 364 421 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:20
Asahikawa (AKJ)
T4, 23 thá
3 591 044 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T6, 25 thá
2 190 291 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá
36g 55ph
3 điểm dừng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T2, 28 thá +1
14 098 062 ₫
Jetstar Japan
GK 0801
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
CN, 27 thá
1 794 155 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
CN, 27 thá
1 953 642 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T2, 28 thá
1 688 742 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:20
Asahikawa (AKJ)
T4, 30 thá
1 510 724 ₫
Vietnam Airlines
VN 62
13:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T6, 2 thá +1
29 182 818 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
43g 35ph
4 điểm dừng
09:50
Asahikawa (AKJ)
T6, 2 thá +1
18 087 369 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 9 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T6, 9 thá
2 705 814 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 10 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:20
Asahikawa (AKJ)
T7, 10 thá
3 825 567 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 11 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
CN, 11 thá
1 861 899 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:20
Asahikawa (AKJ)
T4, 14 thá
1 360 046 ₫
SCAT
DV 1002
08:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
49g 30ph
3 điểm dừng
10:00
Asahikawa (AKJ)
T7, 26 thá +1
18 598 943 ₫
Japan Airlines
JL 557
08:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 27 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:00
Asahikawa (AKJ)
CN, 27 thá
4 433 137 ₫
Vietnam Airlines
VN 62
13:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 8 thá
39g 40ph
2 điểm dừng
05:10
Asahikawa (AKJ)
CN, 10 thá +1
21 764 384 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:40
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 22 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:30
Asahikawa (AKJ)
T6, 22 thá
1 310 529 ₫
S7 Airlines
S7 6241
20:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 26 thá
34g 5ph
3 điểm dừng
06:55
Asahikawa (AKJ)
T5, 28 thá +1
19 198 311 ₫
Jetstar Japan
GK 801 Giá tốt nhất
03:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 27 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:30
Asahikawa (AKJ)
T4, 27 thá
1 289 568 ₫
Jetstar Japan
GK 801
03:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 3 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:30
Asahikawa (AKJ)
T4, 3 thá
1 418 373 ₫
Etihad Airways
EY 848
02:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 12 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
10:00
Asahikawa (AKJ)
T7, 13 thá +1
15 282 216 ₫
Uzbekistan Airways
HY 604
08:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 1 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
10:15
Asahikawa (AKJ)
T6, 2 thá +1
18 887 235 ₫
Air Do
HD 4781
22:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 26 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:35
Asahikawa (AKJ)
T2, 26 thá
3 249 590 ₫
Japan Airlines
JL 553
02:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 27 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:45
Asahikawa (AKJ)
T3, 27 thá
3 200 073 ₫
Air Do
HD 4787
08:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 27 thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:50
Asahikawa (AKJ)
T3, 27 thá
3 240 476 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Asahikawa

Jetstar Japan
Giá từ
₫1 310 529
Air Do
Giá từ
₫2 443 040
Japan Airlines
Giá từ
₫3 200 073
Cathay Pacific
Giá từ
₫6 735 525
SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫8 827 389
Air China
Giá từ
₫14 098 062
Etihad Airways
Giá từ
₫15 282 216
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫18 887 235
S7 Airlines
Giá từ
₫19 198 311
Rossiya
Giá từ
₫20 096 300

Điểm đến phổ biến đến Asahikawa

TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫639 772
OSA
Osaka — Asahikawa
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫2 141 078
NGO
Nagoya — Asahikawa
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫2 577 617
HIJ
Hiroshima — Asahikawa
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫3 280 880
HKD
Hakodate — Asahikawa
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫3 616 866
TAK
Takamatsu — Asahikawa
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫3 686 433
KMQ
Komatsu — Asahikawa
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫3 781 518
SPK
Sapporo — Asahikawa
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫3 785 467
SDJ
Sendai — Asahikawa
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫3 961 966

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Asahikawa do các hãng hàng không sau khai thác: Jetstar Japan, S7 Airlines, Hainan Airlines, Air Do, SOC Aero De Medellin.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay GK801), do Jetstar Japan khai thác, đến Asahikawa lúc 05:25.
Vé rẻ nhất đến Asahikawa từ Tokyo có giá ₫2 443 040 — đến ngày 15 Tháng chín, chuyến bay HD4781, do Air Do khai thác.