06:50
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Asahikawa (AKJ)
T4, 4 Thá
5 102 558 ₫
12:40
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:30
Asahikawa (AKJ)
T4, 4 Thá
1 218 663 ₫
12:40
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:30
Asahikawa (AKJ)
T5, 5 Thá
1 227 842 ₫
12:40
Narita (NRT)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:30
Asahikawa (AKJ)
T6, 6 Thá
1 530 134 ₫
16:10
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 7 Thá
48g 20ph
4 điểm dừng
14:30
Asahikawa (AKJ)
T2, 9 Thá
+1
15 346 290 ₫
12:40
Narita (NRT)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:30
Asahikawa (AKJ)
CN, 8 Thá
1 363 320 ₫
06:50
Taoyuan (TPE)
T3, 10 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Asahikawa (AKJ)
T3, 10 Thá
5 109 205 ₫
12:40
Narita (NRT)
T3, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:30
Asahikawa (AKJ)
T3, 10 Thá
1 271 208 ₫
12:40
Narita (NRT)
T4, 11 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:30
Asahikawa (AKJ)
T4, 11 Thá
1 092 998 ₫
19:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 11 Thá
21g 30ph
3 điểm dừng
14:30
Asahikawa (AKJ)
T5, 12 Thá
+1
15 468 790 ₫
12:40
Narita (NRT)
T5, 12 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:30
Asahikawa (AKJ)
T5, 12 Thá
1 183 211 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 28 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
08:35
Asahikawa (AKJ)
T2, 30 Thá
+1
13 053 305 ₫
12:40
Narita (NRT)
T2, 14 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:30
Asahikawa (AKJ)
T2, 14 Thá
1 601 671 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T5, 24 Thá
49g 30ph
3 điểm dừng
19:00
Asahikawa (AKJ)
T7, 26 Thá
+1
19 379 590 ₫
11:15
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:00
Asahikawa (AKJ)
CN, 27 Thá
4 619 207 ₫
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:35
Asahikawa (AKJ)
T7, 2 Thá
2 468 030 ₫
17:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 2 Thá
43g 50ph
4 điểm dừng
18:50
Asahikawa (AKJ)
T2, 4 Thá
+1
26 059 762 ₫
07:00
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Asahikawa (AKJ)
CN, 3 Thá
2 418 017 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 3 Thá
61g 35ph
4 điểm dừng
18:50
Asahikawa (AKJ)
T4, 6 Thá
+1
24 336 541 ₫
07:00
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Asahikawa (AKJ)
T2, 4 Thá
1 643 138 ₫
16:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 8 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
14:10
Asahikawa (AKJ)
CN, 10 Thá
+1
22 677 893 ₫
12:40
Narita (NRT)
T7, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:30
Asahikawa (AKJ)
T7, 9 Thá
2 721 892 ₫
12:40
Narita (NRT)
CN, 17 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:30
Asahikawa (AKJ)
CN, 17 Thá
1 687 769 ₫
06:40
Narita (NRT)
T2, 18 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:30
Asahikawa (AKJ)
T2, 18 Thá
1 571 917 ₫
06:40
Narita (NRT)
T6, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:30
Asahikawa (AKJ)
T6, 22 Thá
1 365 536 ₫
23:50
Knevichi (VVO)
T3, 26 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
08:55
Asahikawa (AKJ)
T5, 28 Thá
+1
20 004 115 ₫
06:40
Narita (NRT)
T4, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:30
Asahikawa (AKJ)
T4, 27 Thá
1 343 695 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 30 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
09:15
Asahikawa (AKJ)
T2, 1 Thá
+1
20 119 017 ₫
06:40
Narita (NRT)
T4, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:30
Asahikawa (AKJ)
T4, 3 Thá
1 477 906 ₫
12:40
Narita (NRT)
T2, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:30
Asahikawa (AKJ)
T2, 8 Thá
1 909 028 ₫
12:40
Narita (NRT)
T3, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:30
Asahikawa (AKJ)
T3, 9 Thá
1 400 671 ₫
05:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 12 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Asahikawa (AKJ)
T7, 13 Thá
+1
15 923 652 ₫
06:40
Narita (NRT)
CN, 14 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:30
Asahikawa (AKJ)
CN, 14 Thá
2 086 921 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
CN, 14 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
19:00
Asahikawa (AKJ)
T3, 16 Thá
+1
12 449 987 ₫
06:45
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 15 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:20
Asahikawa (AKJ)
T2, 15 Thá
1 641 238 ₫
12:40
Narita (NRT)
T4, 17 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:30
Asahikawa (AKJ)
T4, 17 Thá
1 380 729 ₫
11:45
Domodedovo (DME)
T5, 1 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
19:15
Asahikawa (AKJ)
T6, 2 Thá
+1
19 679 982 ₫
00:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 16 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
14:20
Asahikawa (AKJ)
CN, 16 Thá
6 519 372 ₫
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:35
Asahikawa (AKJ)
T3, 27 Thá
3 385 984 ₫
05:05
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 27 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:45
Asahikawa (AKJ)
T3, 27 Thá
3 334 388 ₫
11:15
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:50
Asahikawa (AKJ)
T3, 27 Thá
3 376 488 ₫
16:05
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
15:40
Asahikawa (AKJ)
T3, 3 Thá
+1
23 548 367 ₫