03:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
CN, 13 thá
3 185 187 ₫
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
CN, 13 thá
3 209 186 ₫
05:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
47g 30ph
3 điểm dừng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T3, 15 thá
+1
19 346 862 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T3, 15 thá
+1
11 943 921 ₫
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T2, 14 thá
3 546 084 ₫
22:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:35
Asahikawa (AKJ)
T3, 15 thá
2 443 040 ₫
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T5, 17 thá
3 472 872 ₫
18:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 17 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T6, 18 thá
+1
9 866 031 ₫
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T6, 18 thá
5 091 439 ₫
03:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:20
Asahikawa (AKJ)
T7, 19 thá
7 241 023 ₫
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
CN, 20 thá
6 614 314 ₫
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
CN, 20 thá
7 625 919 ₫
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 20 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T2, 21 thá
+1
8 827 389 ₫
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T2, 21 thá
3 935 233 ₫
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T3, 22 thá
3 374 749 ₫
22:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:35
Asahikawa (AKJ)
T3, 22 thá
2 554 529 ₫
22:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:10
Asahikawa (AKJ)
T4, 23 thá
+1
3 364 421 ₫
03:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:20
Asahikawa (AKJ)
T4, 23 thá
3 591 044 ₫
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T6, 25 thá
2 190 291 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá
36g 55ph
3 điểm dừng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T2, 28 thá
+1
14 098 062 ₫
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
CN, 27 thá
1 794 155 ₫
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
CN, 27 thá
1 953 642 ₫
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T2, 28 thá
1 688 742 ₫
03:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:20
Asahikawa (AKJ)
T4, 30 thá
1 510 724 ₫
13:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T6, 2 thá
+1
29 182 818 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
43g 35ph
4 điểm dừng
09:50
Asahikawa (AKJ)
T6, 2 thá
+1
18 087 369 ₫
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 9 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
T6, 9 thá
2 705 814 ₫
03:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 10 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:20
Asahikawa (AKJ)
T7, 10 thá
3 825 567 ₫
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 11 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Asahikawa (AKJ)
CN, 11 thá
1 861 899 ₫
03:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:20
Asahikawa (AKJ)
T4, 14 thá
1 360 046 ₫
08:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
49g 30ph
3 điểm dừng
10:00
Asahikawa (AKJ)
T7, 26 thá
+1
18 598 943 ₫
08:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 27 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:00
Asahikawa (AKJ)
CN, 27 thá
4 433 137 ₫
13:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 8 thá
39g 40ph
2 điểm dừng
05:10
Asahikawa (AKJ)
CN, 10 thá
+1
21 764 384 ₫
03:40
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 22 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:30
Asahikawa (AKJ)
T6, 22 thá
1 310 529 ₫
20:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 26 thá
34g 5ph
3 điểm dừng
06:55
Asahikawa (AKJ)
T5, 28 thá
+1
19 198 311 ₫
03:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 27 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:30
Asahikawa (AKJ)
T4, 27 thá
1 289 568 ₫
03:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 3 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:30
Asahikawa (AKJ)
T4, 3 thá
1 418 373 ₫
02:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 12 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
10:00
Asahikawa (AKJ)
T7, 13 thá
+1
15 282 216 ₫
08:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 1 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
10:15
Asahikawa (AKJ)
T6, 2 thá
+1
18 887 235 ₫
22:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 26 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:35
Asahikawa (AKJ)
T2, 26 thá
3 249 590 ₫
02:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 27 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:45
Asahikawa (AKJ)
T3, 27 thá
3 200 073 ₫
08:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 27 thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:50
Asahikawa (AKJ)
T3, 27 thá
3 240 476 ₫