08:11
Newark Liberty (EWR)
T5, 22 Thá
1g 19ph
Bay thẳng
09:30
Berlington (BTV)
T5, 22 Thá
6 032 784 ₫
15:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
39g 20ph
4 điểm dừng
23:25
Berlington (BTV)
CN, 25 Thá
+1
28 031 246 ₫
08:11
Newark Liberty (EWR)
T7, 24 Thá
1g 19ph
Bay thẳng
09:30
Berlington (BTV)
T7, 24 Thá
6 485 275 ₫
21:51
Newark Liberty (EWR)
CN, 25 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
23:25
Berlington (BTV)
CN, 25 Thá
9 233 675 ₫
07:30
Newark Liberty (EWR)
T2, 26 Thá
1g 32ph
Bay thẳng
09:02
Berlington (BTV)
T2, 26 Thá
3 876 342 ₫
19:01
Nyuburg Styuart (SWF)
T2, 26 Thá
17g 54ph
2 điểm dừng
12:55
Berlington (BTV)
T3, 27 Thá
+1
7 637 608 ₫
06:00
LaGuardia (LGA)
T3, 27 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Berlington (BTV)
T3, 27 Thá
5 374 844 ₫
11:55
Newark Liberty (EWR)
T4, 28 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
16:35
Berlington (BTV)
T5, 29 Thá
+1
5 117 485 ₫
07:30
Newark Liberty (EWR)
T5, 29 Thá
1g 32ph
Bay thẳng
09:02
Berlington (BTV)
T5, 29 Thá
5 692 870 ₫
21:51
Newark Liberty (EWR)
T6, 30 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
23:25
Berlington (BTV)
T6, 30 Thá
6 550 943 ₫
23:35
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
31g 14ph
4 điểm dừng
22:49
Berlington (BTV)
CN, 1 Thá
+1
28 038 751 ₫
12:39
Nyuburg Styuart (SWF)
T4, 11 Thá
23g 13ph
1 điểm dừng
11:52
Berlington (BTV)
T5, 12 Thá
+1
4 585 567 ₫
18:34
Orlando (MCO)
T2, 16 Thá
22g 1ph
1 điểm dừng
16:35
Berlington (BTV)
T3, 17 Thá
+1
3 315 968 ₫
15:30
Newark Liberty (EWR)
T6, 27 Thá
1g 32ph
Bay thẳng
17:02
Berlington (BTV)
T6, 27 Thá
7 231 711 ₫
20:14
Ted Stivens (ANC)
T3, 1 Thá
15g 34ph
2 điểm dừng
15:48
Berlington (BTV)
T4, 2 Thá
+1
9 271 513 ₫
09:29
LaGuardia (LGA)
T4, 9 Thá
31g 6ph
2 điểm dừng
16:35
Berlington (BTV)
T5, 10 Thá
+1
5 066 513 ₫
17:30
LaGuardia (LGA)
T5, 10 Thá
39g 43ph
2 điểm dừng
09:13
Berlington (BTV)
T7, 12 Thá
+1
5 630 640 ₫
20:29
LaGuardia (LGA)
T6, 11 Thá
1g 32ph
Bay thẳng
22:01
Berlington (BTV)
T6, 11 Thá
5 796 064 ₫
20:44
Ted Stivens (ANC)
T6, 1 Thá
9g 31ph
1 điểm dừng
10:15
Berlington (BTV)
T7, 2 Thá
+1
10 617 100 ₫
23:40
Ted Stivens (ANC)
T2, 1 Thá
13g 15ph
2 điểm dừng
16:55
Berlington (BTV)
T3, 2 Thá
+1
9 224 919 ₫
20:44
Ted Stivens (ANC)
T2, 1 Thá
9g 33ph
1 điểm dừng
10:17
Berlington (BTV)
T3, 2 Thá
+1
9 224 294 ₫
16:50
San Diego (SAN)
T7, 1 Thá
15g 37ph
2 điểm dừng
11:27
Berlington (BTV)
CN, 2 Thá
+1
10 851 945 ₫
23:40
Ted Stivens (ANC)
T7, 1 Thá
11g 56ph
1 điểm dừng
15:36
Berlington (BTV)
CN, 2 Thá
+1
9 184 267 ₫
01:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 4 Thá
38g 44ph
2 điểm dừng
09:34
Berlington (BTV)
T4, 5 Thá
+1
22 962 544 ₫
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 13 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
23:10
Berlington (BTV)
T5, 13 Thá
22 962 544 ₫