14:00
Indira Gandi (DEL)
T7, 31 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Chennai (MAA)
T7, 31 Thá
2 605 474 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
00:20
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
10 106 198 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
27g 50ph
3 điểm dừng
17:50
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
+1
14 849 009 ₫
14:30
Kempegovda (BLR)
T7, 31 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:35
Chennai (MAA)
T7, 31 Thá
1 090 627 ₫
12:00
King Fahd (DMM)
T7, 31 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
15:55
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
+1
10 438 447 ₫
15:20
Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
T7, 31 Thá
5g
1 điểm dừng
20:20
Chennai (MAA)
T7, 31 Thá
2 629 979 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
07:00
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
11 754 391 ₫
13:00
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
04:45
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
9 713 802 ₫
13:05
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
07:05
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
9 887 246 ₫
13:15
Shah Dzhalal (DAC)
T7, 31 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
15:30
Chennai (MAA)
T7, 31 Thá
3 790 620 ₫
13:45
Indira Gandi (DEL)
T7, 31 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Chennai (MAA)
T7, 31 Thá
2 936 131 ₫
14:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
02:20
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
14 489 391 ₫
16:10
Kochi (COK)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:25
Chennai (MAA)
T7, 31 Thá
1 502 436 ₫
16:20
King Fahd (DMM)
T7, 31 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
08:40
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
+1
11 911 922 ₫
16:50
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
40g 35ph
3 điểm dừng
11:55
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
11 820 268 ₫
19:55
Indira Gandi (DEL)
T7, 31 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
07:00
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
+1
2 941 542 ₫
18:10
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
24g
1 điểm dừng
19:40
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
+1
4 080 542 ₫
18:30
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
08:05
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
17 712 580 ₫
18:40
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
08:20
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
12 819 876 ₫
18:45
Indira Gandi (DEL)
T7, 31 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
01:25
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
+1
3 098 436 ₫
21:45
Indira Gandi (DEL)
T7, 31 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
07:00
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
+1
2 987 051 ₫
21:50
Indira Gandi (DEL)
T7, 31 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:40
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
+1
2 927 857 ₫
23:45
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
01:55
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
+1
5 119 294 ₫
22:35
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:15
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
+1
10 819 386 ₫
20:35
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
11:40
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
12 330 097 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
04:10
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
15 895 399 ₫
21:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
+1
11 542 440 ₫
00:05
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
43g 45ph
3 điểm dừng
20:20
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
14 610 325 ₫
22:20
Hamad (DOH)
T7, 31 Thá
19g
2 điểm dừng
19:50
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
+1
5 779 017 ₫
22:25
Kuveit (KWI)
T7, 31 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
08:45
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
+1
4 211 977 ₫
22:30
Kuveit (KWI)
T7, 31 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
+1
4 190 973 ₫
22:55
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
+1
3 956 108 ₫
03:00
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
04:25
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
4 198 292 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
08:45
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
11 454 286 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
48g 5ph
1 điểm dừng
04:10
Chennai (MAA)
T3, 3 Thá
+1
9 772 677 ₫
01:40
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
11:55
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
6 508 117 ₫
02:40
King Halid (RUH)
CN, 1 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
17:55
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
5 134 570 ₫
05:25
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:20
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
2 973 048 ₫
05:50
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
11:55
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
11 770 940 ₫
03:55
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
5g
1 điểm dừng
08:55
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
2 646 846 ₫
06:35
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
08:45
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
13 137 167 ₫
04:40
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
5 436 585 ₫
07:15
Navi Mumbai (NMI)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:05
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
1 874 465 ₫
04:45
Hamad (DOH)
CN, 1 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
08:05
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
3 560 529 ₫
07:25
Dabolim (GOI)
CN, 1 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
21:15
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
2 551 373 ₫
07:25
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:45
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
3 935 740 ₫
05:55
Abu Dhabi (AUH)
CN, 1 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
11:55
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
4 172 514 ₫
07:30
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:20
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
3 129 625 ₫
07:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
12 134 376 ₫
07:35
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Chennai (MAA)
T2, 2 Thá
+1
10 522 782 ₫