Chuyến bay đến Chita (Kadala)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Chita (Kadala)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pobeda
DP 528
07:40
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
CN, 13 thá
61g 10ph
2 điểm dừng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
10 616 988 ₫
Aurora Airlines
HZ 5635
08:20
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
72g 30ph
2 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá +1
9 252 385 ₫
IRAERO
IO 109
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
14:10
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá +1
6 411 690 ₫
Aurora Airlines
HZ 5681
09:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
14:10
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá +1
9 569 233 ₫
Aurora Airlines
HZ 5629
09:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
71g 25ph
2 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá +1
8 776 050 ₫
S7 Airlines
S7 5556
10:40
Khujand (LBD)
CN, 13 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
02:00
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
8 248 071 ₫
IRAERO
IO 110
11:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
5g 5ph
Bay thẳng
16:20
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
4 593 535 ₫
Pobeda
DP 6846
11:20
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
CN, 13 thá
35g 45ph
1 điểm dừng
23:05
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá +1
9 123 580 ₫
IRAERO
IO 178
11:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
13 833 465 ₫
КрасАвиа
KV 312
12:05
Kyzyl (KYZ)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
09:00
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá +1
8 396 622 ₫
IRAERO
IO 171
12:25
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:35
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
1 807 522 ₫
IRAERO
IO 110
13:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:20
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
6 470 624 ₫
IRAERO
IO 178
14:45
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
00:15
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá +1
5 886 445 ₫
S7 Airlines
S7 6425
16:55
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:10
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
2 025 032 ₫
КрасАвиа
KV 106
17:30
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá
57g 45ph
1 điểm dừng
03:15
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá +1
5 253 053 ₫
Rossiya
FV 6784
18:40
Osh (OSS)
CN, 13 thá
50g 55ph
2 điểm dừng
21:35
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
11 315 997 ₫
IRAERO
IO 105
19:45
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
1 808 433 ₫
S7 Airlines
S7 5266
20:50
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
45g 20ph
2 điểm dừng
18:10
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
11 887 417 ₫
S7 Airlines
S7 6402
21:05
Yakutsk (YKS)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
18:10
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá +1
6 314 782 ₫
IRAERO
IO 169
22:55
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:15
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá +1
1 808 129 ₫
S7 Airlines
S7 5220
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
19g
3 điểm dừng
18:10
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá +1
17 255 909 ₫
Red Vings
WZ 1051
23:30
Kemerovo (KEJ)
CN, 13 thá
72g 10ph
2 điểm dừng
23:40
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá +1
5 198 979 ₫
S7 Airlines
S7 2616
00:35
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
23:50
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
17 774 470 ₫
IRAERO
IO 476
00:55
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá
46g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
16 634 364 ₫
Ural Airlines
U6 2904
01:00
Osh (OSS)
T2, 14 thá
24g
1 điểm dừng
01:00
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
9 263 321 ₫
Aeroflot
SU 1531
01:20
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
13 077 951 ₫
IRAERO
IO 175
01:30
Chara (CZR)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:15
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
8 820 402 ₫
S7 Airlines
S7 5388
01:50
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
18:10
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
11 009 174 ₫
Nordwind Airlines
N4 310
02:20
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
46g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá +1
11 596 695 ₫
Nordwind Airlines
N4 1410
02:30
Khujand (LBD)
T2, 14 thá
42g 20ph
2 điểm dừng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
10 814 144 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
23:05
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
13 041 497 ₫
Rossiya
FV 2477
04:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
52g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá +1
4 248 132 ₫
Aurora Airlines
HZ 5318
04:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
52g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá +1
4 410 961 ₫
Aurora Airlines
HZ 2477
04:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
52g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá +1
4 454 706 ₫
S7 Airlines
S7 7014
05:00
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
37g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
7 369 524 ₫
S7 Airlines
S7 7006
06:05
Kemerovo (KEJ)
T2, 14 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
18:10
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
6 986 451 ₫
Rossiya
FV 6797
06:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:00
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
4 031 229 ₫
IRAERO
IO 184
07:00
Chara (CZR)
T2, 14 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
14 294 003 ₫
Pobeda
DP 528
07:40
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T2, 14 thá
52g 10ph
2 điểm dừng
11:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá +1
8 222 249 ₫
Aurora Airlines
HZ 5307
08:05
Yakutsk (YKS)
T2, 14 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
03:15
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá +1
6 190 230 ₫
Aurora Airlines
HZ 4574
10:35
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
3g 35ph
Bay thẳng
14:10
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
4 130 263 ₫
Pobeda
DP 6846
11:20
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T2, 14 thá
35g 45ph
1 điểm dừng
23:05
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
8 113 190 ₫
S7 Airlines
S7 5546
12:05
Osh (OSS)
T2, 14 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
18:10
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
8 980 193 ₫
Somon Air
SZ 275
17:00
Khujand (LBD)
T2, 14 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
13 437 633 ₫
Rossiya
FV 6248
19:00
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T2, 14 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
7 748 952 ₫
S7 Airlines
S7 6402
21:05
Yakutsk (YKS)
T2, 14 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
18:10
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
5 810 195 ₫
Aurora Airlines
HZ 5312
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá +1
4 592 320 ₫
Rossiya
FV 2461
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá +1
4 701 987 ₫
Red Vings
WZ 1037
21:10
Novokuznetsk (NOZ)
T2, 14 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
4 797 072 ₫
Red Vings
WZ 1055
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá +1
6 360 350 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1559329 ₫ · cao nhất: 5671061 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 5327480 ₫ 14.09.2026 — 1830002 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 5561395 ₫ 17.09.2026 — 5671061 ₫ 18.09.2026 — 5187435 ₫ 19.09.2026 — 5560180 ₫ 20.09.2026 — 4598092 ₫ 21.09.2026 — 1559329 ₫ 22.09.2026 — 4763959 ₫ 23.09.2026 — 4779148 ₫ 24.09.2026 — 4852360 ₫ 25.09.2026 — 4646090 ₫ 26.09.2026 — 4677684 ₫ 27.09.2026 — 5034935 ₫ 28.09.2026 — 2213379 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 5260040 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
5327480 ₫
14
Giá tốt
1830002 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
5561395 ₫
17
placeholder
5671061 ₫
18
placeholder
5187435 ₫
19
placeholder
5560180 ₫
20
Giá tốt
4598092 ₫
21
Giá tốt
1559329 ₫
22
placeholder
4763959 ₫
23
placeholder
4779148 ₫
24
placeholder
4852360 ₫
25
placeholder
4646090 ₫
26
placeholder
4677684 ₫
27
placeholder
5034935 ₫
28
Giá tốt
2213379 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
5260040 ₫

Các hãng hàng không bay đến Chita (Kadala)

Red Vings
Giá từ
₫1 239 443
IRAERO
Giá từ
₫1 588 796
S7 Airlines
Giá từ
₫1 856 735
Rossiya
Giá từ
₫2 847 378
Aurora Airlines
Giá từ
₫3 328 270
КрасАвиа
Giá từ
₫3 389 331
Utair
Giá từ
₫4 545 234
Krasavia
Giá từ
₫4 605 991
Yakutia
Giá từ
₫5 527 067
Pobeda
Giá từ
₫5 884 926
Тайга
Giá từ
₫7 396 865
Ural Airlines
Giá từ
₫7 696 397
Centrum Air
Giá từ
₫8 121 696
Avia Traffic Company
Giá từ
₫8 212 224
Aeroflot
Giá từ
₫8 484 720
Nordwind Airlines
Giá từ
₫9 942 281
Somon Air
Giá từ
₫10 607 267
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫11 666 869
China Southern Airlines
Giá từ
₫101 514 065

Điểm đến phổ biến đến Chita

TOF
Russia → Russia
HTA
từ
₫1 190 230
KEJ
Russia → Russia
HTA
từ
₫1 281 670
BAX
Russia → Russia
HTA
từ
₫1 353 667
IKT
Russia → Russia
HTA
từ
₫1 397 412
BQS
Russia → Russia
HTA
từ
₫1 424 752
KJA
Russia → Russia
HTA
từ
₫2 071 511
OVB
Novosibirsk — Chita
Russia → Russia
HTA
từ
₫2 099 155
KHV
Russia → Russia
HTA
từ
₫2 192 114
ABA
Abakan — Chita
Russia → Russia
HTA
từ
₫2 486 482

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Chita do các hãng hàng không sau khai thác: S7 Airlines, Аврора, IRAERO, Россия, КрасАвиа, Победа, Ред Вингс, Уральские авиалинии, Якутия, Аэрофлот, Somon Air, Тайга, Nordwind Airlines, Utair, Centrum Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay IO171), do IRAERO khai thác, đến Chita lúc 13:35.
Vé rẻ nhất đến Chita từ Irkutsk có giá ₫1 807 522 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay IO171, do IRAERO khai thác.