13:15
Khujand (LBD)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
06:45
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
7 489 554 ₫
12:30
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T3, 3 Thá
60g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
5 427 007 ₫
15:30
Abakan (ABA)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
9 562 231 ₫
12:35
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
06:45
Kadala (HTA)
T5, 5 Thá
+1
9 315 333 ₫
16:55
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T3, 3 Thá
59g 55ph
3 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
13 141 618 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
06:45
Kadala (HTA)
T5, 5 Thá
+1
7 040 390 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
6 035 389 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
6 119 587 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
06:45
Kadala (HTA)
T5, 5 Thá
+1
6 555 457 ₫
16:30
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
59g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
4 675 867 ₫
12:30
Gelendzhik (GDZ)
T3, 3 Thá
59g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
16 404 153 ₫
15:10
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
06:45
Kadala (HTA)
T5, 5 Thá
+1
10 565 016 ₫
13:25
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
08:40
Kadala (HTA)
T5, 5 Thá
+1
6 904 280 ₫
13:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
58g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
6 515 257 ₫
16:30
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
58g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
6 682 388 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
06:45
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
5 519 752 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
06:45
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
5 519 752 ₫
13:45
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
8 226 450 ₫
21:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
70g
2 điểm dừng
17:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
6 420 296 ₫
13:50
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
06:45
Kadala (HTA)
T5, 5 Thá
+1
8 140 669 ₫
16:00
Khujand (LBD)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
9 732 844 ₫
16:15
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
15:20
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
6 423 778 ₫
14:30
Beslan (OGZ)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
8 226 766 ₫
16:35
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
57g 15ph
2 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
6 219 613 ₫
18:40
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
57g 10ph
2 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
6 382 312 ₫
19:00
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
15:20
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
9 333 692 ₫
15:05
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
06:45
Kadala (HTA)
T5, 5 Thá
+1
7 785 515 ₫
17:10
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
07:15
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
7 501 266 ₫
19:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T3, 3 Thá
57g 25ph
1 điểm dừng
06:45
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
8 447 075 ₫
17:35
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
07:15
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
6 705 179 ₫
17:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
56g
2 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
5 947 075 ₫
19:05
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
07:15
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
6 896 999 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
08:40
Kadala (HTA)
T5, 5 Thá
+1
6 723 854 ₫
21:10
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
55g 40ph
3 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
9 893 011 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T3, 3 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
15:20
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
10 212 079 ₫
16:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
22:45
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
4 190 618 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
12:55
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
16 536 465 ₫
18:55
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
54g 55ph
3 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
6 444 353 ₫
19:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
54g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
8 204 925 ₫
17:05
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
08:40
Kadala (HTA)
T5, 5 Thá
+1
6 679 856 ₫
17:10
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
06:45
Kadala (HTA)
T5, 5 Thá
+1
7 589 896 ₫
18:10
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
64g 10ph
3 điểm dừng
15:20
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
8 948 151 ₫
21:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
54g 25ph
1 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
4 760 066 ₫
21:25
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
54g 25ph
2 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
4 782 856 ₫
21:30
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
54g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
6 070 841 ₫
22:30
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T3, 3 Thá
54g 20ph
3 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
12 205 305 ₫
17:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
54g 15ph
2 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
6 622 246 ₫
17:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
06:45
Kadala (HTA)
T5, 5 Thá
+1
6 379 463 ₫
18:55
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Kadala (HTA)
T5, 5 Thá
+1
7 498 734 ₫
22:05
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
53g 45ph
2 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
6 032 223 ₫