07:40
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
CN, 13 thá
61g 10ph
2 điểm dừng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
10 616 988 ₫
08:20
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
72g 30ph
2 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá
+1
9 252 385 ₫
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
14:10
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
+1
6 411 690 ₫
09:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
14:10
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
+1
9 569 233 ₫
09:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
71g 25ph
2 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá
+1
8 776 050 ₫
10:40
Khujand (LBD)
CN, 13 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
02:00
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
8 248 071 ₫
11:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
5g 5ph
Bay thẳng
16:20
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
4 593 535 ₫
11:20
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
CN, 13 thá
35g 45ph
1 điểm dừng
23:05
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
+1
9 123 580 ₫
11:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
13 833 465 ₫
12:05
Kyzyl (KYZ)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
09:00
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
+1
8 396 622 ₫
12:25
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:35
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
1 807 522 ₫
13:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:20
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
6 470 624 ₫
14:45
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
00:15
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
+1
5 886 445 ₫
16:55
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:10
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
2 025 032 ₫
17:30
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá
57g 45ph
1 điểm dừng
03:15
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá
+1
5 253 053 ₫
18:40
Osh (OSS)
CN, 13 thá
50g 55ph
2 điểm dừng
21:35
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
11 315 997 ₫
19:45
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
1 808 433 ₫
20:50
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
45g 20ph
2 điểm dừng
18:10
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
11 887 417 ₫
21:05
Yakutsk (YKS)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
18:10
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
+1
6 314 782 ₫
22:55
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:15
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
+1
1 808 129 ₫
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
19g
3 điểm dừng
18:10
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
+1
17 255 909 ₫
23:30
Kemerovo (KEJ)
CN, 13 thá
72g 10ph
2 điểm dừng
23:40
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá
+1
5 198 979 ₫
00:35
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
23:50
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
17 774 470 ₫
00:55
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá
46g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
16 634 364 ₫
01:00
Osh (OSS)
T2, 14 thá
24g
1 điểm dừng
01:00
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
9 263 321 ₫
01:20
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
13 077 951 ₫
01:30
Chara (CZR)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:15
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
8 820 402 ₫
01:50
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
18:10
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
11 009 174 ₫
02:20
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
46g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá
+1
11 596 695 ₫
02:30
Khujand (LBD)
T2, 14 thá
42g 20ph
2 điểm dừng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
10 814 144 ₫
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
23:05
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
13 041 497 ₫
04:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
52g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá
+1
4 248 132 ₫
04:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
52g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá
+1
4 410 961 ₫
04:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
52g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá
+1
4 454 706 ₫
05:00
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
37g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
7 369 524 ₫
06:05
Kemerovo (KEJ)
T2, 14 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
18:10
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
6 986 451 ₫
06:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:00
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
4 031 229 ₫
07:00
Chara (CZR)
T2, 14 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
14 294 003 ₫
07:40
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T2, 14 thá
52g 10ph
2 điểm dừng
11:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá
+1
8 222 249 ₫
08:05
Yakutsk (YKS)
T2, 14 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
03:15
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá
+1
6 190 230 ₫
10:35
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
3g 35ph
Bay thẳng
14:10
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
4 130 263 ₫
11:20
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T2, 14 thá
35g 45ph
1 điểm dừng
23:05
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
8 113 190 ₫
12:05
Osh (OSS)
T2, 14 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
18:10
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
8 980 193 ₫
17:00
Khujand (LBD)
T2, 14 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
13 437 633 ₫
19:00
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T2, 14 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
7 748 952 ₫
21:05
Yakutsk (YKS)
T2, 14 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
18:10
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
5 810 195 ₫
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá
+1
4 592 320 ₫
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 16 thá
+1
4 701 987 ₫
21:10
Novokuznetsk (NOZ)
T2, 14 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
4 797 072 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Chita, Kadala (HTA)
T3, 15 thá
+1
6 360 350 ₫