03:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
+1
7 310 395 ₫
05:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
6 628 260 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
5 238 035 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
7 341 416 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
4 940 175 ₫
06:20
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
3 650 924 ₫
13:05
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
1 556 407 ₫
16:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
+1
6 960 939 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
+1
3 813 940 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
10:30
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
+1
7 179 666 ₫
17:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:30
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
775 513 ₫
20:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
21:25
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
769 182 ₫
21:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
20:25
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
+1
4 992 087 ₫
04:05
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
7 060 965 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
20:25
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
3 922 512 ₫
05:15
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
1 788 744 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
13g 20ph
2 điểm dừng
18:50
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
5 132 629 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
+1
3 562 927 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
+1
4 009 243 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
3 998 164 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
+1
3 813 940 ₫
16:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:00
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
917 954 ₫
17:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:15
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
757 787 ₫
19:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
25g 5ph
3 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
+1
6 782 413 ₫
17:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:50
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
766 650 ₫
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
20:25
Chardak (DNZ)
T4, 4 Thá
772 664 ₫
01:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
7 139 149 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
18:45
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
4 868 638 ₫
06:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
5 582 742 ₫
07:40
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
22:10
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
6 719 106 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
3 797 480 ₫
09:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
1 061 978 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
4 552 102 ₫
14:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T6, 6 Thá
+1
6 558 622 ₫
17:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:15
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
769 499 ₫
21:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
22:10
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
767 916 ₫
22:45
Erkilet (ASR)
T5, 5 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T6, 6 Thá
+1
1 513 041 ₫
23:30
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T6, 6 Thá
+1
1 826 095 ₫
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
20:30
Chardak (DNZ)
T6, 6 Thá
5 614 396 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
18:45
Chardak (DNZ)
T6, 6 Thá
2 798 493 ₫
06:15
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
14g
2 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T6, 6 Thá
5 751 140 ₫
07:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T6, 6 Thá
6 677 640 ₫
07:55
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T6, 6 Thá
4 989 554 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Chardak (DNZ)
T6, 6 Thá
4 794 568 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T6, 6 Thá
3 797 480 ₫
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
18:15
Chardak (DNZ)
T6, 6 Thá
5 310 522 ₫
17:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:50
Chardak (DNZ)
T6, 6 Thá
968 916 ₫
21:30
Strigino (GOJ)
T6, 6 Thá
37g
2 điểm dừng
10:30
Chardak (DNZ)
CN, 8 Thá
+1
6 213 915 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
66g 5ph
1 điểm dừng
18:10
Chardak (DNZ)
T2, 9 Thá
+1
2 146 429 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
66g 30ph
1 điểm dừng
18:35
Chardak (DNZ)
T2, 9 Thá
+1
2 156 875 ₫