18:30
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:40
Dodoma (DOD)
T3, 3 Thá
4 158 648 ₫
04:25
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
50g 45ph
3 điểm dừng
03:10
Dodoma (DOD)
T6, 6 Thá
+1
14 948 088 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
48g 10ph
3 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
T6, 6 Thá
+1
10 273 803 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
24g 10ph
3 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
T6, 6 Thá
+1
9 473 601 ₫
07:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
21:10
Dodoma (DOD)
T6, 6 Thá
+1
14 402 064 ₫
10:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
69g 10ph
3 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
CN, 8 Thá
+1
8 103 001 ₫
04:25
Tolmachevo (OVB)
T6, 6 Thá
54g 35ph
3 điểm dừng
07:00
Dodoma (DOD)
CN, 8 Thá
+1
12 908 331 ₫
07:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
CN, 8 Thá
+1
14 635 034 ₫
08:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
46g 55ph
4 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
CN, 8 Thá
+1
11 810 901 ₫
10:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
45g 10ph
3 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
CN, 8 Thá
+1
10 768 549 ₫
15:15
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
19:40
Dodoma (DOD)
T7, 7 Thá
+1
14 379 273 ₫
20:30
Dar es Salaam (DAR)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:40
Dodoma (DOD)
T6, 6 Thá
4 164 029 ₫
23:25
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
31g 45ph
4 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
CN, 8 Thá
+1
10 791 973 ₫
04:25
Tolmachevo (OVB)
T7, 7 Thá
30g 35ph
3 điểm dừng
07:00
Dodoma (DOD)
CN, 8 Thá
+1
12 944 416 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
23g 30ph
3 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
CN, 8 Thá
+1
11 567 169 ₫
16:00
Tanga (TGT)
CN, 8 Thá
5g 40ph
2 điểm dừng
21:40
Dodoma (DOD)
CN, 8 Thá
10 376 678 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
19:40
Dodoma (DOD)
T2, 9 Thá
+1
14 096 607 ₫
04:25
Tolmachevo (OVB)
T2, 9 Thá
62g 5ph
3 điểm dừng
14:30
Dodoma (DOD)
T4, 11 Thá
+1
18 521 461 ₫
06:20
Dar es Salaam (DAR)
T2, 9 Thá
50ph
Bay thẳng
07:10
Dodoma (DOD)
T2, 9 Thá
3 989 934 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
18:30
Dodoma (DOD)
T3, 10 Thá
+1
19 424 854 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
70g 5ph
3 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
T6, 13 Thá
+1
12 184 730 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
46g 5ph
3 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
T6, 13 Thá
+1
12 184 730 ₫
15:20
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
T6, 13 Thá
+1
14 883 198 ₫
18:30
Dar es Salaam (DAR)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:40
Dodoma (DOD)
T5, 12 Thá
4 196 949 ₫
08:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
46g 55ph
4 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
CN, 15 Thá
+1
12 053 368 ₫
09:05
Astana (NQZ)
T7, 14 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
21:10
Dodoma (DOD)
CN, 15 Thá
+1
12 678 526 ₫
07:50
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
T4, 18 Thá
+1
14 277 982 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
70g 5ph
3 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
T6, 20 Thá
+1
11 653 900 ₫
09:55
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
69g 15ph
3 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
T6, 20 Thá
+1
12 163 522 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
T6, 20 Thá
+1
12 901 051 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
46g 5ph
3 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
T6, 20 Thá
+1
11 785 895 ₫
14:45
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
T6, 20 Thá
+1
14 470 436 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
22g 5ph
3 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
T6, 20 Thá
+1
10 934 730 ₫
17:00
Dubai (DXB)
T5, 19 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
T6, 20 Thá
+1
4 975 310 ₫
20:05
Dubai (DXB)
T5, 19 Thá
12g 5ph
2 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
T6, 20 Thá
+1
4 975 310 ₫
09:05
Astana (NQZ)
T6, 20 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
CN, 22 Thá
+1
12 678 526 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
49g 55ph
3 điểm dừng
11:00
Dodoma (DOD)
CN, 22 Thá
+1
10 934 730 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
25g 55ph
3 điểm dừng
11:00
Dodoma (DOD)
CN, 22 Thá
+1
10 934 730 ₫
00:20
Domodedovo (DME)
CN, 22 Thá
42g 10ph
3 điểm dừng
18:30
Dodoma (DOD)
T2, 23 Thá
+1
17 537 035 ₫
00:20
Domodedovo (DME)
T2, 23 Thá
34g 40ph
3 điểm dừng
11:00
Dodoma (DOD)
T3, 24 Thá
+1
17 448 721 ₫
15:15
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
12:00
Dodoma (DOD)
T3, 24 Thá
+1
16 540 263 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 Thá
31g 20ph
3 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
T4, 25 Thá
+1
16 462 712 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T3, 24 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
18:30
Dodoma (DOD)
T4, 25 Thá
+1
18 160 927 ₫
09:50
Dar es Salaam (DAR)
T3, 24 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:00
Dodoma (DOD)
T3, 24 Thá
1 608 635 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 26 Thá
38g 40ph
4 điểm dừng
21:40
Dodoma (DOD)
T6, 27 Thá
+1
21 226 893 ₫
23:55
Vnukovo (VKO)
T6, 27 Thá
31g 15ph
4 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
CN, 29 Thá
+1
11 700 114 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T2, 30 Thá
48g 50ph
3 điểm dừng
18:30
Dodoma (DOD)
T4, 2 Thá
+1
17 332 869 ₫
21:00
Dubai (DXB)
T2, 30 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
18:30
Dodoma (DOD)
T3, 1 Thá
+1
5 180 425 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T3, 1 Thá
70g 5ph
3 điểm dừng
07:10
Dodoma (DOD)
T6, 4 Thá
+1
11 624 462 ₫
04:25
Dubai (DXB)
T4, 2 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
18:30
Dodoma (DOD)
T4, 2 Thá
12 844 708 ₫