06:55
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
37g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
6 442 372 ₫
07:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
2 069 385 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
11:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
3 437 025 ₫
07:35
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
3 063 370 ₫
08:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
18g
1 điểm dừng
02:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
6 923 264 ₫
08:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
10:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
3 638 131 ₫
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
1 470 624 ₫
09:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
6 150 131 ₫
10:35
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
4g 40ph
Bay thẳng
15:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
6 576 037 ₫
11:05
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
55g 10ph
2 điểm dừng
18:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
+1
10 528 282 ₫
11:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
16:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
5 217 206 ₫
13:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
4 946 534 ₫
13:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
17:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
2 614 983 ₫
13:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
04:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
4 030 014 ₫
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
2 907 528 ₫
13:45
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
6 832 432 ₫
14:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
1 920 530 ₫
14:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
04:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
+1
11 965 794 ₫
14:25
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
18:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
3 442 797 ₫
15:25
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
20:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
6 870 709 ₫
15:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
2 374 385 ₫
15:30
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
19g
2 điểm dừng
10:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
5 572 635 ₫
16:45
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
2 114 952 ₫
18:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
11:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
3 124 430 ₫
18:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
4 053 405 ₫
19:05
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
3 655 751 ₫
19:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
37g 50ph
3 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
+1
10 149 766 ₫
20:05
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
52g 15ph
1 điểm dừng
00:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
+1
6 277 417 ₫
20:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
23:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
3 170 302 ₫
22:00
Samarkand (SKD)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
02:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
2 405 675 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
19:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
+1
5 973 024 ₫
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
4g 20ph
Bay thẳng
04:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
2 907 528 ₫
00:35
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
3 256 273 ₫
00:35
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
19:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
4 266 055 ₫
00:40
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
33g 50ph
1 điểm dừng
10:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
+1
2 898 718 ₫
00:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá
33g 50ph
1 điểm dừng
10:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
+1
3 308 828 ₫
00:50
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
10:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
+1
6 641 047 ₫
00:55
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
3g 30ph
Bay thẳng
04:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
2 995 322 ₫
01:00
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
4 442 554 ₫
01:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
4g 20ph
Bay thẳng
05:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
2 907 528 ₫
01:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
19:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
3 336 776 ₫
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
1 662 312 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
+1
5 702 351 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
+1
5 770 703 ₫
03:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
06:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
3 929 157 ₫
03:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
4g 5ph
Bay thẳng
07:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
2 711 890 ₫
03:10
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
+1
3 663 953 ₫
03:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
2 110 699 ₫
03:25
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
4g 40ph
Bay thẳng
08:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
4 455 921 ₫
03:25
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
8 938 575 ₫