21:50
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
CN, 13 thá
+1
6 664 135 ₫
22:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
39g 50ph
3 điểm dừng
13:55
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
+1
29 735 099 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
35g 40ph
4 điểm dừng
11:35
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
+1
27 078 498 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
37g 50ph
3 điểm dừng
16:40
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
+1
29 003 281 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
38g 15ph
3 điểm dừng
17:25
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
+1
30 531 016 ₫
04:59
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
16g 46ph
3 điểm dừng
21:45
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
CN, 13 thá
8 209 186 ₫
06:20
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
11g 55ph
2 điểm dừng
18:15
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
CN, 13 thá
15 112 401 ₫
07:08
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 13 thá
30g 27ph
2 điểm dừng
13:35
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
+1
9 280 333 ₫
09:30
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
CN, 13 thá
6g 25ph
2 điểm dừng
15:55
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
CN, 13 thá
3 757 519 ₫
11:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:45
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
CN, 13 thá
1 949 997 ₫
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
51g 50ph
3 điểm dừng
16:35
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T3, 15 thá
+1
38 943 131 ₫
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
30g 55ph
3 điểm dừng
22:05
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
+1
16 743 119 ₫
21:40
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
24g 25ph
3 điểm dừng
22:05
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
+1
6 514 369 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
39g 45ph
4 điểm dừng
14:30
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T3, 15 thá
+1
24 314 053 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
38g 35ph
4 điểm dừng
14:30
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T3, 15 thá
+1
27 268 971 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
36g 25ph
4 điểm dừng
14:30
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T3, 15 thá
+1
28 285 133 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
34g 45ph
4 điểm dừng
13:40
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T3, 15 thá
+1
29 313 446 ₫
04:59
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 14 thá
16g 26ph
2 điểm dừng
21:25
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
6 657 756 ₫
05:04
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
33g 26ph
2 điểm dừng
14:30
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T3, 15 thá
+1
10 162 829 ₫
08:55
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
53g 35ph
2 điểm dừng
14:30
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T4, 16 thá
+1
15 852 117 ₫
09:21
Tampa (TPA)
T2, 14 thá
12g 44ph
2 điểm dừng
22:05
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
6 939 364 ₫
10:00
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
14:30
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T3, 15 thá
+1
8 030 257 ₫
10:50
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
15:35
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T3, 15 thá
+1
7 368 005 ₫
11:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
54g 25ph
3 điểm dừng
17:30
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T4, 16 thá
+1
19 094 113 ₫
11:40
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T2, 14 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
17:25
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
6 854 001 ₫
12:10
Monteria, Los-Garsones (MTR)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
13:10
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
1 169 877 ₫
12:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:50
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
1 929 340 ₫
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
52g 40ph
2 điểm dừng
17:25
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T4, 16 thá
+1
17 427 243 ₫
12:45
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
49g 45ph
2 điểm dừng
14:30
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T4, 16 thá
+1
18 098 305 ₫
12:45
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
49g 45ph
2 điểm dừng
14:30
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T4, 16 thá
+1
18 480 163 ₫
13:15
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
2 820 645 ₫
14:10
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
47g 27ph
2 điểm dừng
13:37
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T4, 16 thá
+1
18 514 491 ₫
14:45
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 14 thá
53g 31ph
3 điểm dừng
20:16
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T4, 16 thá
+1
6 378 273 ₫
15:25
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:40
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
1 525 305 ₫
16:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 14 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
14:30
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T3, 15 thá
+1
6 082 387 ₫
16:10
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:25
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
1 677 805 ₫
18:09
Miami (MIA)
T2, 14 thá
18g 1ph
2 điểm dừng
12:10
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T3, 15 thá
+1
5 532 839 ₫
18:50
Barranquilla, Ernesto Kortissos (BAQ)
T2, 14 thá
1g 27ph
Bay thẳng
20:17
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
1 903 518 ₫
20:15
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:25
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
1 668 996 ₫
20:30
Pereira, Matekana (PEI)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
21:15
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
2 228 872 ₫
20:55
Panama City, Tokumen (PTY)
T2, 14 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
16:35
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T3, 15 thá
+1
5 754 602 ₫
21:00
Cali, Alfonso B. Aragon (CLO)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:05
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá
1 538 368 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
39g 30ph
4 điểm dừng
14:30
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T4, 16 thá
+1
22 638 070 ₫
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
13:40
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T4, 16 thá
+1
49 125 706 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
35g 40ph
4 điểm dừng
11:35
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T4, 16 thá
+1
24 264 536 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
37g 30ph
4 điểm dừng
14:30
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T4, 16 thá
+1
29 102 011 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
42g 50ph
4 điểm dừng
21:45
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T4, 16 thá
+1
20 728 477 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
34g 40ph
3 điểm dừng
14:30
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T4, 16 thá
+1
32 509 265 ₫
04:34
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
32g 56ph
2 điểm dừng
13:30
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T4, 16 thá
+1
14 606 294 ₫
04:59
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
33g 31ph
2 điểm dừng
14:30
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T4, 16 thá
+1
11 528 039 ₫