16:10
Bogotá (BOG)
T3, 3 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
11:00
Sao Paulo (VCP)
T4, 4 Thá
+1
13 681 685 ₫
16:45
Cali (CLO)
T4, 4 Thá
34g 30ph
3 điểm dừng
05:15
Sao Paulo (VCP)
T6, 6 Thá
+1
13 612 625 ₫
16:45
Cali (CLO)
T4, 4 Thá
20g 50ph
3 điểm dừng
15:35
Sao Paulo (CGH)
T5, 5 Thá
+1
14 117 363 ₫
10:25
Bogotá (BOG)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:30
Medellin (MDE)
T4, 4 Thá
741 193 ₫
15:20
Armenia (AXM)
T4, 4 Thá
51g 10ph
4 điểm dừng
06:30
Phuket (HKT)
T7, 7 Thá
+1
31 573 437 ₫
21:40
San Andres (ADZ)
T5, 5 Thá
29g
1 điểm dừng
04:40
Buenos Aires (AEP)
T7, 7 Thá
+1
10 861 395 ₫
17:15
Bogotá (BOG)
T6, 6 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
15:10
Sao Paulo (CGH)
T7, 7 Thá
+1
13 601 805 ₫
07:30
Bogotá (BOG)
CN, 8 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
00:15
Sao Paulo (GRU)
T2, 9 Thá
+1
9 830 280 ₫
23:40
Bogotá (BOG)
T2, 9 Thá
28g 10ph
3 điểm dừng
05:50
Santiago (SCL)
T4, 11 Thá
+1
7 011 263 ₫
07:55
Medellin (MDE)
T3, 10 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
21:25
Sao Paulo (GRU)
T3, 10 Thá
7 628 340 ₫
23:40
Bogotá (BOG)
T3, 10 Thá
27g 34ph
1 điểm dừng
05:14
Santiago (SCL)
T5, 12 Thá
+1
6 813 632 ₫
23:40
Bogotá (BOG)
T3, 10 Thá
21g 57ph
2 điểm dừng
20:37
San Salvador (SAL)
T4, 11 Thá
+1
10 550 151 ₫
15:20
Armenia (AXM)
T4, 11 Thá
33g 45ph
4 điểm dừng
09:05
Mátxcơva (SVO)
T6, 13 Thá
+1
26 742 154 ₫
15:20
Armenia (AXM)
T6, 13 Thá
58g 45ph
3 điểm dừng
09:05
Chisinau (RMO)
T2, 16 Thá
+1
20 086 054 ₫
15:20
Armenia (AXM)
T7, 14 Thá
50g 45ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T3, 17 Thá
+1
22 882 157 ₫
15:20
Armenia (AXM)
T7, 14 Thá
48g 25ph
4 điểm dừng
23:45
Mátxcơva (DME)
T2, 16 Thá
+1
28 353 431 ₫
05:05
Medellin (MDE)
CN, 15 Thá
35g 27ph
1 điểm dừng
17:32
Punta Cana (PUJ)
T2, 16 Thá
+1
9 321 724 ₫
18:50
Bogotá (BOG)
T3, 17 Thá
47g 40ph
3 điểm dừng
18:30
Panama City (PAC)
T5, 19 Thá
+1
20 195 212 ₫
08:00
Leticia (LET)
T5, 19 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:05
Bogotá (BOG)
T5, 19 Thá
2 391 295 ₫
12:35
Bogotá (BOG)
CN, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:50
Leticia (LET)
CN, 22 Thá
2 614 385 ₫
05:45
Cartagena (CTG)
T3, 24 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Medellin (EOH)
T3, 24 Thá
3 551 300 ₫
14:25
Cali (CLO)
T3, 24 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
07:35
Sao Paulo (GRU)
T4, 25 Thá
+1
8 351 394 ₫
16:05
Medellin (MDE)
T4, 25 Thá
1g
Bay thẳng
17:05
Monteria (MTR)
T4, 25 Thá
1 195 329 ₫
15:20
Armenia (AXM)
T5, 26 Thá
63g 55ph
3 điểm dừng
19:15
Novosibirsk (OVB)
CN, 29 Thá
+1
27 675 568 ₫
17:15
Bogotá (BOG)
T2, 30 Thá
15g
2 điểm dừng
10:15
Sao Paulo (CGH)
T3, 1 Thá
+1
10 887 172 ₫
17:15
Bogotá (BOG)
T2, 30 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
11:00
Sao Paulo (VCP)
T3, 1 Thá
+1
11 529 392 ₫
23:45
Bogotá (BOG)
T6, 11 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:00
Leticia (LET)
T7, 12 Thá
+1
3 844 085 ₫
18:50
Cali (CLO)
T2, 14 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Cartagena (CTG)
T2, 14 Thá
1 222 699 ₫
18:30
Bogotá (BOG)
T3, 15 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Cartagena (CTG)
T3, 15 Thá
1 474 112 ₫
00:25
Miami (MIA)
T5, 17 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
16:20
Medellin (EOH)
T6, 18 Thá
+1
13 224 684 ₫
22:20
Barranquilla (BAQ)
T6, 18 Thá
23g 25ph
3 điểm dừng
03:45
Madrid (MAD)
CN, 20 Thá
+1
19 820 000 ₫
02:35
Bogotá (BOG)
CN, 20 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
12:00
La Paz (LPB)
CN, 20 Thá
8 919 462 ₫
15:55
Medellin (MDE)
T4, 23 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
19:30
Pereira (PEI)
T4, 23 Thá
1 833 730 ₫
15:10
Barranquilla (BAQ)
T5, 24 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
22:45
Medellin (EOH)
T5, 24 Thá
3 397 587 ₫
14:05
Miami (MIA)
T5, 24 Thá
41g 3ph
1 điểm dừng
08:08
Caracas (CCS)
T7, 26 Thá
+1
13 192 542 ₫
00:25
Miami (MIA)
T7, 26 Thá
14g 43ph
1 điểm dừng
16:08
Caracas (CCS)
T7, 26 Thá
14 113 225 ₫
17:20
Cartagena (CTG)
T3, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:55
Bogotá (BOG)
T3, 5 Thá
2 161 840 ₫
07:10
Pereira (PEI)
CN, 10 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
03:55
Medellin (MDE)
T2, 11 Thá
+1
1 938 751 ₫
00:00
Pereira (PEI)
T2, 11 Thá
40ph
Bay thẳng
00:40
Medellin (MDE)
T2, 11 Thá
2 042 498 ₫
18:35
Bogotá (BOG)
T4, 20 Thá
38g 40ph
3 điểm dừng
17:15
Istanbul (IST)
T6, 22 Thá
+1
22 266 670 ₫
18:35
Bogotá (BOG)
T4, 20 Thá
49g 35ph
3 điểm dừng
05:10
Dubai (DXB)
T7, 23 Thá
+1
24 893 149 ₫
05:00
Cartagena (CTG)
T5, 21 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
12:25
Medellin (EOH)
T5, 21 Thá
3 592 353 ₫
04:10
Cali (CLO)
T3, 26 Thá
52g 45ph
3 điểm dừng
14:55
Palma de Mallorca (PMI)
T5, 28 Thá
+1
17 834 150 ₫
17:00
Bogotá (BOG)
T3, 26 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
08:15
Istanbul (IST)
T5, 28 Thá
+1
20 925 266 ₫
07:30
Cali (CLO)
T2, 1 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
22:20
Sao Paulo (CGH)
T3, 2 Thá
+1
13 424 542 ₫
07:30
Cali (CLO)
T2, 1 Thá
24g 25ph
3 điểm dừng
09:55
Sao Paulo (VCP)
T3, 2 Thá
+1
13 497 739 ₫
16:00
Leticia (LET)
T2, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:05
Bogotá (BOG)
T2, 1 Thá
3 125 806 ₫
18:40
Cali (CLO)
T2, 1 Thá
25g 40ph
3 điểm dừng
22:20
Sao Paulo (CGH)
T3, 2 Thá
+1
13 292 471 ₫
23:25
Medellin (MDE)
T6, 5 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
00:05
Mátxcơva (VKO)
T2, 8 Thá
+1
27 195 972 ₫
13:00
Bogotá (BOG)
T3, 16 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:15
Leticia (LET)
T3, 16 Thá
3 935 422 ₫