Chuyến bay đến Fergana

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Fergana

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

S7 Airlines
S7 5350
21:20
Surgut (SGC)
T7, 12 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá +1
7 706 726 ₫
Red Vings
WZ 902
21:45
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá +1
9 804 059 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
23g
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá +1
9 508 779 ₫
S7 Airlines
S7 5262
21:55
Yakutsk (YKS)
T7, 12 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá +1
10 996 112 ₫
IRAERO
IO 316
22:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 12 thá
67g 20ph
3 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T3, 15 thá +1
15 263 989 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
12g
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá +1
9 764 263 ₫
S7 Airlines
S7 5228
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá +1
10 543 775 ₫
S7 Airlines
S7 5258
22:40
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 12 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá +1
19 480 831 ₫
S7 Airlines
S7 5210
23:10
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T7, 12 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá +1
9 868 765 ₫
S7 Airlines
S7 5220
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
T7, 12 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá +1
12 759 888 ₫
Yakutia
R3 475
23:20
Yakutsk (YKS)
T7, 12 thá
45g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
9 904 308 ₫
Aeroflot
SU 1511
23:45
Surgut (SGC)
T7, 12 thá
53g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Fergana (FEG)
T3, 15 thá +1
8 309 132 ₫
S7 Airlines
S7 5250
23:45
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T7, 12 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá +1
16 930 555 ₫
Pobeda
DP 408
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá +1
7 517 468 ₫
Aeroflot
SU 1073
23:55
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá +1
9 986 633 ₫
Rossiya
FV 6288
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
13 038 459 ₫
S7 Airlines
S7 5276
00:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
10 205 966 ₫
Rossiya
FV 6284
00:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
13 797 922 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
5 739 413 ₫
Aurora Airlines
HZ 5627
00:40
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
08:00
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
17 561 213 ₫
Aeroflot
SU 1731
00:40
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
18 903 639 ₫
Aeroflot
SU 1009
01:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
08:00
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
9 479 312 ₫
S7 Airlines
S7 5248
01:00
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
64g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T3, 15 thá +1
11 470 928 ₫
Alrosa
6R 9817
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
6 761 346 ₫
Aeroflot
SU 1093
01:05
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
11 285 315 ₫
Utair
UT 137
01:15
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
7 499 544 ₫
Aeroflot
SU 1719
01:20
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
13 056 079 ₫
S7 Airlines
S7 6412
01:20
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
17 615 286 ₫
Aeroflot
SU 1751
01:50
Yakutsk (YKS)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
12 130 749 ₫
Aeroflot
SU 1383
01:55
Khanty-Mansiysk (HMA)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
8 767 847 ₫
Ural Airlines
U6 623
02:15
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
42g 35ph
2 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
17 498 329 ₫
Rossiya
FV 6019
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
5 848 168 ₫
Aeroflot
SU 1513
03:00
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
8 136 582 ₫
Etihad Regional
F7 5803
03:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
41g 10ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
12 266 845 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
41g 10ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
13 047 573 ₫
S7 Airlines
S7 6433
03:45
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
10 113 312 ₫
Aeroflot
SU 1735
04:00
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
13 070 660 ₫
Aurora Airlines
HZ 5629
04:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
24 872 714 ₫
Rossiya
FV 6874
04:25
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
10 343 885 ₫
Rossiya
FV 6798
04:45
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
11 065 982 ₫
Aurora Airlines
HZ 5685
04:50
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
36g 30ph
3 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
26 789 902 ₫
Pobeda
DP 6966
05:35
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
19:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
7 734 370 ₫
Etihad Regional
F7 5807
05:35
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
08:00
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
12 919 375 ₫
Rossiya
FV 6264
05:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
39g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
12 201 531 ₫
Silk Avia
UH 401
06:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
07:20
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
1 185 673 ₫
Silk Avia
UH 0401
06:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
07:20
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
1 191 445 ₫
Centrum Air
C6 442
06:30
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
5 755 817 ₫
Utair
UT 105
06:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
7 434 838 ₫
Rossiya
FV 6880
06:35
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
11 165 016 ₫
Rossiya
FV 6874
06:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
10 982 745 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 507929 ₫ · cao nhất: 859408 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 743666 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 738502 ₫ 15.09.2026 — 839358 ₫ 16.09.2026 — 859408 ₫ 17.09.2026 — 839358 ₫ 18.09.2026 — 839358 ₫ 19.09.2026 — 729996 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 507929 ₫ 22.09.2026 — 839358 ₫ 23.09.2026 — 851206 ₫ 24.09.2026 — 856067 ₫ 25.09.2026 — 856067 ₫ 26.09.2026 — 599976 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 623367 ₫ 29.09.2026 — 839358 ₫ 30.09.2026 — 839358 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
743666 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
738502 ₫
15
placeholder
839358 ₫
16
placeholder
859408 ₫
17
placeholder
839358 ₫
18
placeholder
839358 ₫
19
Giá tốt
729996 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
507929 ₫
22
placeholder
839358 ₫
23
placeholder
851206 ₫
24
placeholder
856067 ₫
25
placeholder
856067 ₫
26
Giá tốt
599976 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
Giá tốt
623367 ₫
29
placeholder
839358 ₫
30
placeholder
839358 ₫

Các hãng hàng không bay đến Fergana

Centrum Air
Giá từ
₫480 284
Qanot Sharq
Giá từ
₫673 188
Silk Avia
Giá từ
₫746 704
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫764 323
S7 Airlines
Giá từ
₫2 433 319
Pobeda
Giá từ
₫2 714 928
Nordwind Airlines
Giá từ
₫3 743 241
Utair
Giá từ
₫3 809 162
Turkish Airlines
Giá từ
₫4 848 411
Rossiya
Giá từ
₫5 018 835
Qazaq Air
Giá từ
₫5 349 049
Aeroflot
Giá từ
₫5 445 349
FlyOne Asia
Giá từ
₫5 457 500
Azal
Giá từ
₫5 728 173
Ural Airlines
Giá từ
₫6 113 980
AJet
Giá từ
₫6 185 066
Pegasus
Giá từ
₫6 317 820
IRAERO
Giá từ
₫6 354 882
Smartavia
Giá từ
₫6 477 003
Икар
Giá từ
₫6 495 838

Điểm đến phổ biến đến Fergana

TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
FEG
từ
₫303 178
SKD
Uzbekistan → Uzbekistan
FEG
từ
₫1 183 547
MOW
Russia → Uzbekistan
FEG
từ
₫1 310 833
OVB
Russia → Uzbekistan
FEG
từ
₫1 568 443
KZN
Russia → Uzbekistan
FEG
từ
₫1 821 192
KGD
Russia → Uzbekistan
FEG
từ
₫1 824 230
LED
Russia → Uzbekistan
FEG
từ
₫1 917 796
UGC
Urgench — Fergana
Uzbekistan → Uzbekistan
FEG
từ
₫1 936 023
MMK
Russia → Uzbekistan
FEG
từ
₫2 055 107

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Uzbekistan

Tất cả các gói

uzbeknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

uzbeknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

uzbeknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫844668

Mua

uzbeknet

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

uzbeknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Fergana do các hãng hàng không sau khai thác: S7 Airlines, Аэрофлот, Россия, Победа, Utair, Silk Avia, Аврора, Centrum Air, IRAERO, Уральские авиалинии, Etihad Regional, Uzbekistan Airways, Ред Вингс, AJet, Якутия.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay UH401), do Silk Avia khai thác, đến Fergana lúc 07:20.
Vé rẻ nhất đến Fergana từ Tashkent có giá ₫517 042 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay C635, do Centrum Air khai thác.