21:20
Surgut (SGC)
T7, 12 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
+1
7 706 726 ₫
21:45
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
+1
9 804 059 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
23g
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
+1
9 508 779 ₫
21:55
Yakutsk (YKS)
T7, 12 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
+1
10 996 112 ₫
22:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 12 thá
67g 20ph
3 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T3, 15 thá
+1
15 263 989 ₫
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
12g
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
+1
9 764 263 ₫
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
+1
10 543 775 ₫
22:40
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 12 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
+1
19 480 831 ₫
23:10
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T7, 12 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
+1
9 868 765 ₫
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
T7, 12 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
+1
12 759 888 ₫
23:20
Yakutsk (YKS)
T7, 12 thá
45g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
9 904 308 ₫
23:45
Surgut (SGC)
T7, 12 thá
53g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Fergana (FEG)
T3, 15 thá
+1
8 309 132 ₫
23:45
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T7, 12 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
+1
16 930 555 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
+1
7 517 468 ₫
23:55
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
+1
9 986 633 ₫
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
13 038 459 ₫
00:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
10 205 966 ₫
00:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
13 797 922 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
5 739 413 ₫
00:40
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
08:00
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
17 561 213 ₫
00:40
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
18 903 639 ₫
01:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
08:00
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
9 479 312 ₫
01:00
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
64g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T3, 15 thá
+1
11 470 928 ₫
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
6 761 346 ₫
01:05
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
11 285 315 ₫
01:15
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
7 499 544 ₫
01:20
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
13 056 079 ₫
01:20
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
17 615 286 ₫
01:50
Yakutsk (YKS)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
12 130 749 ₫
01:55
Khanty-Mansiysk (HMA)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
8 767 847 ₫
02:15
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
42g 35ph
2 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
17 498 329 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
5 848 168 ₫
03:00
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
8 136 582 ₫
03:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
41g 10ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
12 266 845 ₫
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
41g 10ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
13 047 573 ₫
03:45
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
10 113 312 ₫
04:00
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
13 070 660 ₫
04:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
24 872 714 ₫
04:25
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
10 343 885 ₫
04:45
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
11 065 982 ₫
04:50
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
36g 30ph
3 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
26 789 902 ₫
05:35
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
19:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
7 734 370 ₫
05:35
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
08:00
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
12 919 375 ₫
05:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
39g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
12 201 531 ₫
06:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
07:20
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
1 185 673 ₫
06:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
07:20
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
1 191 445 ₫
06:30
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
5 755 817 ₫
06:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
7 434 838 ₫
06:35
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
11 165 016 ₫
06:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
10 982 745 ₫