12:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
14:55
Phụ Dương (FUG)
T6, 23 Thá
2 425 685 ₫
11:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 25 Thá
2g
Bay thẳng
13:45
Phụ Dương (FUG)
CN, 25 Thá
2 807 503 ₫
21:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 27 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Phụ Dương (FUG)
T4, 28 Thá
+1
6 175 692 ₫
05:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:00
Phụ Dương (FUG)
CN, 1 Thá
4 192 491 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T7, 12 Thá
57g 45ph
3 điểm dừng
13:45
Phụ Dương (FUG)
T2, 14 Thá
+1
6 433 365 ₫
07:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 26 Thá
2g
Bay thẳng
09:55
Phụ Dương (FUG)
T2, 26 Thá
3 818 491 ₫