03:40
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
16:50
Bordzhar (GAU)
T4, 4 Thá
6 842 931 ₫
06:15
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:35
Bordzhar (GAU)
T4, 4 Thá
2 732 779 ₫
06:15
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
9g 45ph
2 điểm dừng
16:00
Bordzhar (GAU)
T4, 4 Thá
3 882 944 ₫
10:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
26g 10ph
3 điểm dừng
14:40
Bordzhar (GAU)
T5, 5 Thá
+1
11 474 031 ₫
13:15
Bagdogra (IXB)
T4, 4 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
12:35
Bordzhar (GAU)
T5, 5 Thá
+1
1 451 122 ₫
16:50
Kempegovda (BLR)
T4, 4 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Bordzhar (GAU)
T4, 4 Thá
2 789 895 ₫
18:15
Pilamedu (CJB)
T4, 4 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
23:45
Bordzhar (GAU)
T4, 4 Thá
3 807 626 ₫
20:50
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Bordzhar (GAU)
T5, 5 Thá
+1
4 776 087 ₫
22:00
Kempegovda (BLR)
T4, 4 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Bordzhar (GAU)
T5, 5 Thá
+1
3 310 529 ₫
21:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Bordzhar (GAU)
T5, 5 Thá
+1
12 016 319 ₫
06:00
Chennai (MAA)
T5, 5 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Bordzhar (GAU)
T5, 5 Thá
3 211 674 ₫
06:20
Indira Gandi (DEL)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:05
Bordzhar (GAU)
T5, 5 Thá
3 039 699 ₫
05:50
Sharjah (SHJ)
T5, 5 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
17:05
Bordzhar (GAU)
T6, 6 Thá
+1
6 538 522 ₫
11:00
Kempegovda (BLR)
T5, 5 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Bordzhar (GAU)
T5, 5 Thá
3 270 673 ₫
11:10
Kempegovda (BLR)
T5, 5 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:20
Bordzhar (GAU)
T5, 5 Thá
2 848 266 ₫
13:10
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T5, 5 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
18:20
Bordzhar (GAU)
T5, 5 Thá
3 644 751 ₫
14:25
Kempegovda (BLR)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
17:25
Bordzhar (GAU)
T5, 5 Thá
2 682 567 ₫
13:10
Dimapur (DMU)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
14:05
Bordzhar (GAU)
T5, 5 Thá
869 292 ₫
21:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
19:30
Bordzhar (GAU)
T6, 6 Thá
+1
11 551 232 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
09:05
Bordzhar (GAU)
T7, 7 Thá
+1
12 578 691 ₫
05:45
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
23:45
Bordzhar (GAU)
T6, 6 Thá
7 073 278 ₫
07:10
Haidarabat (HYD)
T6, 6 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Bordzhar (GAU)
T6, 6 Thá
3 493 174 ₫
07:25
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
27g 25ph
3 điểm dừng
13:20
Bordzhar (GAU)
T7, 7 Thá
+1
14 916 994 ₫
15:20
Haidarabat (HYD)
T6, 6 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:00
Bordzhar (GAU)
T6, 6 Thá
3 808 567 ₫
18:00
Indira Gandi (DEL)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:20
Bordzhar (GAU)
T6, 6 Thá
3 246 509 ₫
17:40
Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:50
Bordzhar (GAU)
T6, 6 Thá
1 507 296 ₫
18:35
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
36g
2 điểm dừng
09:05
Bordzhar (GAU)
CN, 8 Thá
+1
15 035 619 ₫
06:45
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 7 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
17:45
Bordzhar (GAU)
T7, 7 Thá
4 075 632 ₫
04:00
Indira Gandi (DEL)
T7, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:15
Bordzhar (GAU)
T7, 7 Thá
2 687 274 ₫
08:15
Chennai (MAA)
T7, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:00
Bordzhar (GAU)
T7, 7 Thá
3 079 241 ₫
09:10
Indira Gandi (DEL)
T7, 7 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:45
Bordzhar (GAU)
T7, 7 Thá
2 905 382 ₫
15:10
Indira Gandi (DEL)
T7, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:40
Bordzhar (GAU)
T7, 7 Thá
3 109 995 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
17:45
Bordzhar (GAU)
CN, 8 Thá
+1
10 807 783 ₫
17:05
Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:20
Bordzhar (GAU)
T7, 7 Thá
1 432 920 ₫
18:00
Indira Gandi (DEL)
T7, 7 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:20
Bordzhar (GAU)
T7, 7 Thá
2 921 701 ₫
18:40
Kuveit (KWI)
T7, 7 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
11:55
Bordzhar (GAU)
CN, 8 Thá
+1
6 451 593 ₫
05:35
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 8 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Bordzhar (GAU)
CN, 8 Thá
3 931 273 ₫
18:45
Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:55
Bordzhar (GAU)
CN, 8 Thá
1 445 159 ₫
19:00
Chennai (MAA)
CN, 8 Thá
14g
1 điểm dừng
09:00
Bordzhar (GAU)
T2, 9 Thá
+1
3 553 115 ₫
19:05
Kuveit (KWI)
CN, 8 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
14:40
Bordzhar (GAU)
T2, 9 Thá
+1
6 820 650 ₫
22:30
Sharjah (SHJ)
CN, 8 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Bordzhar (GAU)
T2, 9 Thá
+1
4 799 310 ₫
05:35
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 9 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
11:55
Bordzhar (GAU)
T2, 9 Thá
3 902 087 ₫
03:45
Indira Gandi (DEL)
T2, 9 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:35
Bordzhar (GAU)
T2, 9 Thá
2 374 706 ₫
06:35
Kochi (COK)
T2, 9 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
14:20
Bordzhar (GAU)
T2, 9 Thá
3 746 116 ₫
05:35
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
45g 45ph
1 điểm dừng
05:50
Bordzhar (GAU)
T4, 11 Thá
+1
9 342 539 ₫
11:15
Indira Gandi (DEL)
T2, 9 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:50
Bordzhar (GAU)
T2, 9 Thá
2 549 192 ₫
20:15
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T2, 9 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
06:50
Bordzhar (GAU)
T3, 10 Thá
+1
3 503 844 ₫
18:10
Kuveit (KWI)
T2, 9 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Bordzhar (GAU)
T4, 11 Thá
+1
6 279 303 ₫
05:35
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 10 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
18:20
Bordzhar (GAU)
T3, 10 Thá
4 040 483 ₫
05:30
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 10 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Bordzhar (GAU)
T4, 11 Thá
+1
3 358 858 ₫