23:10
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
82g 50ph
3 điểm dừng
10:00
Chzhichang (HJJ)
T7, 7 Thá
+1
20 239 448 ₫
23:10
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
58g 50ph
3 điểm dừng
10:00
Chzhichang (HJJ)
T7, 7 Thá
+1
20 239 448 ₫
13:00
Tam Á (SYX)
CN, 15 Thá
2g
Bay thẳng
15:00
Chzhichang (HJJ)
CN, 15 Thá
3 547 799 ₫
23:15
Tam Á (SYX)
T5, 24 Thá
39g 30ph
3 điểm dừng
14:45
Chzhichang (HJJ)
T7, 26 Thá
+1
15 301 872 ₫
07:00
Tam Á (SYX)
T6, 25 Thá
31g 45ph
3 điểm dừng
14:45
Chzhichang (HJJ)
T7, 26 Thá
+1
15 301 872 ₫
08:00
Tam Á (SYX)
T7, 26 Thá
78g 45ph
3 điểm dừng
14:45
Chzhichang (HJJ)
T3, 29 Thá
+1
16 759 117 ₫
21:10
Tam Á (SYX)
CN, 27 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
14:45
Chzhichang (HJJ)
T3, 29 Thá
+1
18 745 922 ₫
21:00
Tam Á (SYX)
T6, 12 Thá
13g
1 điểm dừng
10:00
Chzhichang (HJJ)
T7, 13 Thá
+1
17 362 828 ₫