19:13
Ontario (ONT)
T5, 12 Thá
4g 41ph
1 điểm dừng
23:54
Eugene (EUG)
T5, 12 Thá
7 677 459 ₫
13:45
Tuin-Fols (TWF)
T6, 13 Thá
9g 39ph
2 điểm dừng
22:24
Eugene (EUG)
T6, 13 Thá
7 164 464 ₫
18:08
Indianapolis (IND)
T6, 13 Thá
8g 46ph
1 điểm dừng
23:54
Eugene (EUG)
T6, 13 Thá
7 921 638 ₫
17:59
Ontario (ONT)
T6, 13 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
22:24
Eugene (EUG)
T6, 13 Thá
7 717 376 ₫
19:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 21 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
15:35
Eugene (EUG)
T3, 22 Thá
+1
95 998 017 ₫
19:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 11 Thá
30g 47ph
2 điểm dừng
14:47
Eugene (EUG)
T3, 12 Thá
+1
108 361 972 ₫