16:00
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 22 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
16:30
Karpike (CFR)
T6, 23 Thá
+1
12 652 211 ₫
22:00
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
17:55
Karpike (CFR)
T6, 23 Thá
+1
3 623 986 ₫
23:40
Marseille (MRS)
T5, 22 Thá
35g 40ph
3 điểm dừng
11:20
Karpike (CFR)
T7, 24 Thá
+1
12 146 248 ₫
06:00
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T6, 23 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Karpike (CFR)
T6, 23 Thá
12 079 641 ₫
08:50
Marseille (MRS)
T6, 23 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Karpike (CFR)
T7, 24 Thá
+1
10 206 826 ₫
09:05
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T6, 23 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Karpike (CFR)
T7, 24 Thá
+1
5 042 435 ₫
23:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 23 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
16:55
Karpike (CFR)
CN, 25 Thá
+1
19 393 282 ₫
06:30
Kot DAzur (NCE)
T7, 24 Thá
60g 10ph
2 điểm dừng
17:40
Karpike (CFR)
T2, 26 Thá
+1
4 940 804 ₫
09:40
Marseille (MRS)
T7, 24 Thá
32g 50ph
3 điểm dừng
17:30
Karpike (CFR)
CN, 25 Thá
+1
12 229 741 ₫
11:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Karpike (CFR)
CN, 25 Thá
+1
11 291 614 ₫
14:20
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 24 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
11:50
Karpike (CFR)
T2, 26 Thá
+1
13 232 287 ₫
21:25
Modlin (WMI)
T7, 24 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
12:55
Karpike (CFR)
CN, 25 Thá
+1
11 220 629 ₫
23:30
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 24 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
11:20
Karpike (CFR)
T2, 26 Thá
+1
10 151 789 ₫
11:15
Marseille (MRS)
CN, 25 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:55
Karpike (CFR)
CN, 25 Thá
7 933 743 ₫
14:20
Kot DAzur (NCE)
CN, 25 Thá
3g 10ph
1 điểm dừng
17:30
Karpike (CFR)
CN, 25 Thá
12 753 529 ₫
16:10
Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:30
Karpike (CFR)
CN, 25 Thá
5 512 749 ₫
23:20
Kot DAzur (NCE)
CN, 25 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
12:55
Karpike (CFR)
T3, 27 Thá
+1
4 711 588 ₫
07:10
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 26 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:30
Karpike (CFR)
T2, 26 Thá
8 785 563 ₫
21:00
Kot DAzur (NCE)
T3, 27 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Karpike (CFR)
T5, 29 Thá
+1
6 358 002 ₫
21:35
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 27 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
08:10
Karpike (CFR)
T5, 29 Thá
+1
9 524 495 ₫
06:30
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 28 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
08:10
Karpike (CFR)
T5, 29 Thá
+1
7 861 820 ₫
07:00
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 28 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Karpike (CFR)
T5, 29 Thá
+1
7 079 735 ₫
14:40
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 28 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
08:10
Karpike (CFR)
T5, 29 Thá
+1
7 895 280 ₫
11:10
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 30 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
16:55
Karpike (CFR)
CN, 1 Thá
+1
13 605 974 ₫
14:35
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
50g 55ph
3 điểm dừng
17:30
Karpike (CFR)
T2, 2 Thá
+1
6 089 385 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
19:30
Karpike (CFR)
T2, 2 Thá
14 602 578 ₫
08:20
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
11g 20ph
2 điểm dừng
19:40
Karpike (CFR)
T2, 2 Thá
4 080 541 ₫
09:25
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
8g 10ph
2 điểm dừng
17:35
Karpike (CFR)
T3, 3 Thá
8 049 133 ₫
16:15
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:35
Karpike (CFR)
T3, 3 Thá
13 235 101 ₫
13:20
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 10 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
09:45
Karpike (CFR)
T4, 11 Thá
+1
4 457 043 ₫
06:30
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 12 Thá
11g 5ph
2 điểm dừng
17:35
Karpike (CFR)
T5, 12 Thá
7 632 917 ₫
17:30
Frederik Shopen (WAW)
T5, 19 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Karpike (CFR)
T6, 20 Thá
+1
2 297 474 ₫
05:40
Vilnius (VNO)
T6, 20 Thá
12g 55ph
3 điểm dừng
17:35
Karpike (CFR)
T6, 20 Thá
16 336 237 ₫
04:25
Dubai (DXB)
T5, 3 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
17:35
Karpike (CFR)
T5, 3 Thá
8 844 039 ₫
13:35
Kot DAzur (NCE)
CN, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:20
Karpike (CFR)
CN, 27 Thá
1 103 863 ₫
12:40
Kot DAzur (NCE)
T2, 28 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:25
Karpike (CFR)
T2, 28 Thá
995 979 ₫
07:20
Vilnius (VNO)
T4, 30 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
20:05
Karpike (CFR)
T4, 30 Thá
6 898 051 ₫
07:20
Vilnius (VNO)
T5, 31 Thá
12g 40ph
3 điểm dừng
19:00
Karpike (CFR)
T5, 31 Thá
7 429 656 ₫
08:05
Frederik Shopen (WAW)
T5, 31 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
20:00
Karpike (CFR)
T5, 31 Thá
4 320 702 ₫
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 3 Thá
53g 40ph
3 điểm dừng
12:25
Karpike (CFR)
T4, 5 Thá
+1
12 218 171 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T3, 4 Thá
35g 40ph
3 điểm dừng
12:25
Karpike (CFR)
T4, 5 Thá
+1
14 688 260 ₫
23:50
Vilnius (VNO)
T6, 14 Thá
57g 5ph
3 điểm dừng
07:55
Karpike (CFR)
T2, 17 Thá
+1
10 825 677 ₫
06:15
Marseille (MRS)
T7, 19 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:55
Karpike (CFR)
T7, 19 Thá
1 421 263 ₫
07:30
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 19 Thá
34g
2 điểm dừng
17:30
Karpike (CFR)
T3, 20 Thá
+1
16 662 706 ₫
05:40
Frederik Shopen (WAW)
T6, 13 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
19:25
Karpike (CFR)
T6, 13 Thá
4 326 018 ₫
21:05
Vilnius (VNO)
T6, 13 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
12:15
Karpike (CFR)
CN, 15 Thá
+1
4 528 028 ₫
06:00
Hamburg (HAM)
T5, 23 Thá
11g 35ph
2 điểm dừng
17:35
Karpike (CFR)
T5, 23 Thá
31 166 780 ₫