09:05
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
10:00
Kerri Kaunti (KIR)
T3, 3 Thá
664 092 ₫
16:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
17:25
Kerri Kaunti (KIR)
T3, 3 Thá
1 105 976 ₫
09:15
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
10:10
Kerri Kaunti (KIR)
T4, 4 Thá
558 686 ₫
09:05
Dublin (DUB)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
10:00
Kerri Kaunti (KIR)
T5, 5 Thá
562 801 ₫
09:05
Dublin (DUB)
T6, 6 Thá
55ph
Bay thẳng
10:00
Kerri Kaunti (KIR)
T6, 6 Thá
1 045 518 ₫
16:05
London-Luton (LTN)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:30
Kerri Kaunti (KIR)
T7, 7 Thá
483 667 ₫
16:20
Dublin (DUB)
T7, 7 Thá
55ph
Bay thẳng
17:15
Kerri Kaunti (KIR)
T7, 7 Thá
713 788 ₫
09:05
Dublin (DUB)
CN, 8 Thá
55ph
Bay thẳng
10:00
Kerri Kaunti (KIR)
CN, 8 Thá
691 314 ₫
09:15
Dublin (DUB)
T2, 9 Thá
55ph
Bay thẳng
10:10
Kerri Kaunti (KIR)
T2, 9 Thá
587 174 ₫
22:35
London-Stansted (STN)
T2, 9 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Kerri Kaunti (KIR)
T3, 10 Thá
+1
1 756 457 ₫
09:05
Dublin (DUB)
T3, 10 Thá
55ph
Bay thẳng
10:00
Kerri Kaunti (KIR)
T3, 10 Thá
593 188 ₫
11:35
Faro (FAO)
T3, 10 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
14:25
Kerri Kaunti (KIR)
T4, 11 Thá
+1
2 109 711 ₫
13:00
London-Luton (LTN)
T3, 10 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:25
Kerri Kaunti (KIR)
T3, 10 Thá
533 996 ₫
12:20
London-Luton (LTN)
T5, 12 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Kerri Kaunti (KIR)
T5, 12 Thá
1 517 473 ₫
22:25
Alicante (ALC)
T5, 12 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Kerri Kaunti (KIR)
T6, 13 Thá
+1
1 793 809 ₫
12:25
London-Luton (LTN)
T6, 13 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:50
Kerri Kaunti (KIR)
T6, 13 Thá
2 105 913 ₫
17:20
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Kerri Kaunti (KIR)
T7, 14 Thá
+1
3 922 195 ₫
09:05
Dublin (DUB)
CN, 15 Thá
55ph
Bay thẳng
10:00
Kerri Kaunti (KIR)
CN, 15 Thá
597 936 ₫
09:25
London-Luton (LTN)
CN, 15 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:50
Kerri Kaunti (KIR)
CN, 15 Thá
632 122 ₫
09:05
Dublin (DUB)
T3, 17 Thá
55ph
Bay thẳng
10:00
Kerri Kaunti (KIR)
T3, 17 Thá
617 245 ₫
12:55
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 20 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:05
Kerri Kaunti (KIR)
T6, 20 Thá
454 862 ₫
12:55
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 20 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:05
Kerri Kaunti (KIR)
T6, 20 Thá
609 331 ₫
09:05
Dublin (DUB)
CN, 22 Thá
55ph
Bay thẳng
10:00
Kerri Kaunti (KIR)
CN, 22 Thá
611 231 ₫
09:25
London-Luton (LTN)
CN, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:50
Kerri Kaunti (KIR)
CN, 22 Thá
913 522 ₫
14:55
London-Luton (LTN)
T2, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:20
Kerri Kaunti (KIR)
T2, 7 Thá
2 659 851 ₫
12:20
London-Luton (LTN)
T5, 10 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Kerri Kaunti (KIR)
T5, 10 Thá
640 035 ₫
09:25
London-Luton (LTN)
CN, 13 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:50
Kerri Kaunti (KIR)
CN, 13 Thá
610 281 ₫
13:00
London-Luton (LTN)
T4, 16 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:25
Kerri Kaunti (KIR)
T4, 16 Thá
1 183 844 ₫
16:15
Dublin (DUB)
T6, 18 Thá
55ph
Bay thẳng
17:10
Kerri Kaunti (KIR)
T6, 18 Thá
582 426 ₫
15:25
London-Stansted (STN)
CN, 20 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:55
Kerri Kaunti (KIR)
CN, 20 Thá
3 819 005 ₫
06:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 21 Thá
12g 5ph
2 điểm dừng
17:25
Kerri Kaunti (KIR)
T2, 21 Thá
3 465 434 ₫
20:10
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 23 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
17:30
Kerri Kaunti (KIR)
T5, 24 Thá
+1
4 309 635 ₫
07:20
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 24 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
17:30
Kerri Kaunti (KIR)
T5, 24 Thá
4 694 859 ₫
21:35
Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 29 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
17:10
Kerri Kaunti (KIR)
T4, 30 Thá
+1
4 269 752 ₫
09:05
Dublin (DUB)
CN, 10 Thá
55ph
Bay thẳng
10:00
Kerri Kaunti (KIR)
CN, 10 Thá
560 901 ₫
19:15
Dublin (DUB)
CN, 21 Thá
55ph
Bay thẳng
20:10
Kerri Kaunti (KIR)
CN, 21 Thá
1 009 749 ₫
08:00
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 27 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Kerri Kaunti (KIR)
T3, 27 Thá
4 134 591 ₫
09:35
Dublin (DUB)
T7, 31 Thá
55ph
Bay thẳng
10:30
Kerri Kaunti (KIR)
T7, 31 Thá
1 530 767 ₫