08:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
18:40
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T2, 14 thá
+1
12 507 747 ₫
11:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
18:05
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
CN, 13 thá
5 279 482 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
20:20
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T2, 14 thá
+1
24 658 545 ₫
17:40
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
20:20
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T2, 14 thá
+1
3 262 653 ₫
18:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
19:10
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
CN, 13 thá
360 897 ₫
19:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T2, 14 thá
+1
3 057 294 ₫
22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T2, 14 thá
+1
10 178 626 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
20:20
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T2, 14 thá
+1
8 558 539 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
39g
3 điểm dừng
14:00
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T3, 15 thá
+1
11 516 192 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
26g 50ph
3 điểm dừng
06:00
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T3, 15 thá
+1
11 170 484 ₫
04:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
12:10
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T3, 15 thá
+1
25 027 644 ₫
06:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:10
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T2, 14 thá
409 502 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
36g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T3, 15 thá
+1
4 640 015 ₫
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
34g 45ph
3 điểm dừng
20:30
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T3, 15 thá
+1
8 559 147 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
23g 35ph
3 điểm dừng
11:40
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T3, 15 thá
+1
11 206 027 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
14:00
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T3, 15 thá
+1
11 749 803 ₫
19:40
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
12g
1 điểm dừng
07:40
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T3, 15 thá
+1
3 035 421 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
20:30
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T3, 15 thá
+1
8 850 173 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
20:30
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T3, 15 thá
10 451 425 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
15:20
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T4, 16 thá
+1
8 622 942 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
18:05
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T4, 16 thá
+1
10 141 868 ₫
04:00
Marseille (MRS)
T3, 15 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T3, 15 thá
2 580 655 ₫
05:30
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 15 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T3, 15 thá
2 762 318 ₫
06:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
20:30
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T3, 15 thá
6 562 063 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T3, 15 thá
4 950 179 ₫
08:45
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 15 thá
11g 45ph
2 điểm dừng
20:30
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T3, 15 thá
2 247 706 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
34g
2 điểm dừng
22:05
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T4, 16 thá
+1
21 983 413 ₫
15:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
23g 45ph
3 điểm dừng
15:20
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T4, 16 thá
+1
8 398 141 ₫
16:10
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:00
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T3, 15 thá
2 599 490 ₫
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
27g 5ph
3 điểm dừng
22:05
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T4, 16 thá
+1
16 741 904 ₫
20:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
38g 10ph
3 điểm dừng
10:45
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T5, 17 thá
+1
5 219 029 ₫
22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
15:20
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T4, 16 thá
+1
8 730 786 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
22:05
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T4, 16 thá
+1
28 890 273 ₫
23:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
39g 45ph
3 điểm dừng
14:55
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T5, 17 thá
+1
12 149 584 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
15:20
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T4, 16 thá
+1
8 850 173 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
14g 20ph
2 điểm dừng
15:20
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T4, 16 thá
21 553 254 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T5, 17 thá
+1
11 149 827 ₫
04:45
Marseille (MRS)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:25
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T4, 16 thá
2 402 637 ₫
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T5, 17 thá
+1
11 194 787 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
15:20
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T4, 16 thá
4 768 516 ₫
06:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
15:20
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T4, 16 thá
3 168 783 ₫
10:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T5, 17 thá
+1
3 474 087 ₫
15:15
Lille, Leken (LIL)
T4, 16 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
10:45
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T5, 17 thá
+1
2 135 610 ₫
21:15
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 16 thá
50ph
Bay thẳng
22:05
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T4, 16 thá
412 236 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
05:55
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T6, 18 thá
+1
10 981 226 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
05:55
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T6, 18 thá
+1
8 695 547 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
18:25
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T6, 18 thá
+1
8 039 371 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
18:25
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T6, 18 thá
+1
9 954 736 ₫
05:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
06:00
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T5, 17 thá
437 451 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
20:30
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T6, 18 thá
+1
23 156 632 ₫