12:25
Narita (NRT)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:05
Kochi (KCZ)
T6, 23 Thá
4 091 173 ₫
12:15
Narita (NRT)
T6, 30 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:05
Kochi (KCZ)
T6, 30 Thá
3 651 817 ₫
00:20
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
35g 20ph
3 điểm dừng
17:40
Kochi (KCZ)
T2, 2 Thá
+1
19 834 202 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
35g
2 điểm dừng
14:05
Kochi (KCZ)
T5, 5 Thá
+1
18 123 995 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
17:55
Kochi (KCZ)
T6, 6 Thá
+1
16 875 035 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
35g
2 điểm dừng
14:05
Kochi (KCZ)
T6, 6 Thá
+1
17 445 417 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
35g
2 điểm dừng
14:05
Kochi (KCZ)
T7, 7 Thá
+1
18 957 678 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
35g
2 điểm dừng
14:05
Kochi (KCZ)
CN, 8 Thá
+1
23 580 457 ₫
22:55
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
36g 5ph
4 điểm dừng
17:00
Kochi (KCZ)
T2, 9 Thá
+1
20 848 317 ₫
06:15
Narita (NRT)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:05
Kochi (KCZ)
CN, 8 Thá
1 327 138 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
35g
2 điểm dừng
14:05
Kochi (KCZ)
T3, 10 Thá
+1
16 008 831 ₫
09:10
Pulkovo (LED)
T4, 11 Thá
29g 10ph
3 điểm dừng
20:20
Kochi (KCZ)
T5, 12 Thá
+1
19 917 382 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 22 Thá
54g 55ph
3 điểm dừng
07:55
Kochi (KCZ)
T4, 25 Thá
+1
18 987 698 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
07:55
Kochi (KCZ)
T4, 25 Thá
+1
17 902 597 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
17:55
Kochi (KCZ)
T5, 26 Thá
+1
15 831 525 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 25 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
08:00
Kochi (KCZ)
T6, 27 Thá
+1
20 787 964 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 26 Thá
41g 15ph
3 điểm dừng
14:05
Kochi (KCZ)
T7, 28 Thá
+1
19 476 462 ₫
12:00
Naha (OKA)
T2, 30 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Kochi (KCZ)
T4, 2 Thá
+1
3 416 660 ₫
07:30
Naha (OKA)
T3, 1 Thá
54g 35ph
1 điểm dừng
14:05
Kochi (KCZ)
T5, 3 Thá
+1
2 393 163 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
47g 30ph
2 điểm dừng
14:05
Kochi (KCZ)
T5, 3 Thá
+1
13 520 292 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
18:05
Kochi (KCZ)
T5, 3 Thá
+1
12 324 805 ₫
08:00
Pulkovo (LED)
T5, 31 Thá
48g 5ph
4 điểm dừng
14:05
Kochi (KCZ)
T7, 2 Thá
+1
29 801 492 ₫
08:30
Domodedovo (DME)
T7, 2 Thá
26g 30ph
3 điểm dừng
17:00
Kochi (KCZ)
CN, 3 Thá
+1
27 898 970 ₫
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 21 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
18:10
Kochi (KCZ)
T7, 23 Thá
+1
17 215 263 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 6 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
18:05
Kochi (KCZ)
CN, 7 Thá
+1
23 038 845 ₫
05:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 12 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Kochi (KCZ)
T7, 13 Thá
+1
20 378 315 ₫
20:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 27 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
08:00
Kochi (KCZ)
T2, 29 Thá
+1
26 935 513 ₫
17:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 Thá
40g 25ph
4 điểm dừng
15:30
Kochi (KCZ)
CN, 4 Thá
+1
21 763 617 ₫
20:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
15:30
Kochi (KCZ)
CN, 4 Thá
+1
21 024 373 ₫
12:25
Narita (NRT)
T6, 30 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:05
Kochi (KCZ)
T6, 30 Thá
2 073 887 ₫
08:05
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:20
Kochi (KCZ)
T4, 21 Thá
1 839 042 ₫